Số công tơ
D43201920096330
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC630396
Tên trạm
T1 THÔN 3 IA DAL
Site ID cũ
KTIH07
Site ID mới
QNIITI01
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:14:54.039607
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
8.607 kWh
TB 717 kWh/tháng
Tổng tiền
18.470.279
18.47 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 20096330 15.508,0
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 755 1.620.200 347
T04/2026 729 1.564.405
T03/2026 767 1.645.951
T02/2026 647 1.388.436
T01/2026 726 1.557.967
T12/2025 729 1.564.405
T11/2025 712 1.527.924
T10/2025 740 1.588.010
T09/2025 712 1.527.924
T08/2025 733 1.572.989
T07/2025 734 1.575.135
T06/2025 623 1.336.933