QNIITI01
PC11AA ProbedMobifone Quảng Ngãi - Chi Nhánh Tổng Công Ty Viễn Thông Mobifone · KTIH07 → QNIITI01 · PC11AA0641984
Số công tơ
D43201920096330
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC630396
Tên trạm
T1 THÔN 3 IA DAL
Site ID cũ
KTIH07
Site ID mới
QNIITI01
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:14:54.039607
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
8.607 kWh
TB 717 kWh/tháng
Tổng tiền
18.470.279 ₫
18.47 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 20096330 | 15.508,0 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 755 | 1.620.200 | 347 |
| T04/2026 | 729 | 1.564.405 | — |
| T03/2026 | 767 | 1.645.951 | — |
| T02/2026 | 647 | 1.388.436 | — |
| T01/2026 | 726 | 1.557.967 | — |
| T12/2025 | 729 | 1.564.405 | — |
| T11/2025 | 712 | 1.527.924 | — |
| T10/2025 | 740 | 1.588.010 | — |
| T09/2025 | 712 | 1.527.924 | — |
| T08/2025 | 733 | 1.572.989 | — |
| T07/2025 | 734 | 1.575.135 | — |
| T06/2025 | 623 | 1.336.933 | — |