Số công tơ
D7120252502250577
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC630406
Tên trạm
NTCS CHƯ MO RAI 4
Site ID cũ
KTIH10
Site ID mới
QNIIDL01
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:14:53.737281
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
9.034 kWh
TB 753 kWh/tháng
Tổng tiền
19.386.602
19.39 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2502250577 10.042,9
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 820 1.759.687 363
T04/2026 788 1.691.016
T03/2026 795 1.706.038
T02/2026 670 1.437.793
T01/2026 758 1.626.638
T12/2025 756 1.622.346
T11/2025 755 1.620.200
T10/2025 764 1.639.513
T09/2025 668 1.433.501
T08/2025 789 1.693.162
T07/2025 787 1.688.871
T06/2025 684 1.467.837