QNIIDL01
PC11AA ProbedMobifone Quảng Ngãi - Chi Nhánh Tổng Công Ty Viễn Thông Mobifone · KTIH10 → QNIIDL01 · PC11AA0641983
Số công tơ
D7120252502250577
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC630406
Tên trạm
NTCS CHƯ MO RAI 4
Site ID cũ
KTIH10
Site ID mới
QNIIDL01
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:14:53.737281
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
9.034 kWh
TB 753 kWh/tháng
Tổng tiền
19.386.602 ₫
19.39 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2502250577 | 10.042,9 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 820 | 1.759.687 | 363 |
| T04/2026 | 788 | 1.691.016 | — |
| T03/2026 | 795 | 1.706.038 | — |
| T02/2026 | 670 | 1.437.793 | — |
| T01/2026 | 758 | 1.626.638 | — |
| T12/2025 | 756 | 1.622.346 | — |
| T11/2025 | 755 | 1.620.200 | — |
| T10/2025 | 764 | 1.639.513 | — |
| T09/2025 | 668 | 1.433.501 | — |
| T08/2025 | 789 | 1.693.162 | — |
| T07/2025 | 787 | 1.688.871 | — |
| T06/2025 | 684 | 1.467.837 | — |