QNIDRW07
PC11AA ProbedMobifone Quảng Ngãi - Chi Nhánh Tổng Công Ty Viễn Thông Mobifone · KTKT4G → QNIDRW07 · PC11AA0641959
Số công tơ
D71201616583076
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC530239
Tên trạm
ĐĂK BLÀ3
Site ID cũ
KTKT4G
Site ID mới
QNIDRW07
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:14:53.468702
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
9.764 kWh
TB 814 kWh/tháng
Tổng tiền
20.953.152 ₫
20.95 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 16583076 | 20.259,4 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 864 | 1.854.109 | 363 |
| T04/2026 | 818 | 1.755.395 | 1 |
| T03/2026 | 863 | 1.851.963 | — |
| T02/2026 | 741 | 1.590.156 | — |
| T01/2026 | 823 | 1.766.125 | — |
| T12/2025 | 828 | 1.776.855 | — |
| T11/2025 | 808 | 1.733.936 | — |
| T10/2025 | 837 | 1.796.169 | — |
| T09/2025 | 813 | 1.744.665 | — |
| T08/2025 | 846 | 1.815.482 | — |
| T07/2025 | 839 | 1.800.460 | — |
| T06/2025 | 684 | 1.467.837 | — |