QNINBY11
PC11AA ProbedMobifone Quảng Ngãi - Chi Nhánh Tổng Công Ty Viễn Thông Mobifone · KTKT4J → QNINBY11 · PC11AA0641957
Số công tơ
D71201616583823
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC530348
Tên trạm
GẠCH NGÓI 2 KM8
Site ID cũ
KTKT4J
Site ID mới
QNINBY11
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:14:53.201943
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
10.106 kWh
TB 842 kWh/tháng
Tổng tiền
21.687.072 ₫
21.69 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 16583823 | 12.765,4 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 872 | 1.871.277 | 276 |
| T04/2026 | 863 | 1.851.963 | — |
| T03/2026 | 908 | 1.948.532 | — |
| T02/2026 | 761 | 1.633.076 | — |
| T01/2026 | 837 | 1.796.169 | — |
| T12/2025 | 865 | 1.856.255 | — |
| T11/2025 | 835 | 1.791.877 | — |
| T10/2025 | 874 | 1.875.569 | — |
| T09/2025 | 841 | 1.804.752 | — |
| T08/2025 | 878 | 1.884.153 | — |
| T07/2025 | 868 | 1.862.693 | — |
| T06/2025 | 704 | 1.510.756 | — |