🔻
Cảnh báo: Sản lượng điện giảm bất thường theo ngày -100.0%
Tiêu thụ ngày (20/10): 0,0 kWh · Mức trung bình ngày dự kiến: 28,5 kWh/ngày · Delta: -100.0% (Ngưỡng cảnh báo: |Delta| > 30%)
Công thức: Delta = [(Sản lượng ngày hôm qua - Mức trung bình ngày dự kiến) / Mức trung bình ngày dự kiến] × 100%, trong đó Mức trung bình ngày dự kiến = Trung bình 3 tháng trước / 30. Cảnh báo này phát hiện sự bất thường tiêu thụ của ngày đã ghi nhận hoàn thành gần nhất so với phụ tải kỳ vọng hàng ngày.
Sản lượng điện theo ngày
Daily load
Sản lượng tiêu thụ ngày gần nhất so với mức trung bình ngày TB ngày dự kiến (28.5 kWh)
Bản đồ nhiệt tiêu thụ điện (60 ngày qua)
Calendar Heatmap
Ít tiêu thụ
Tiêu thụ cao / Bất thường
Chuyên viên quản lý
Phụ trách trạm
TI
Đặng Xuân Tiến
Chuyên viên quản lý chính
Quản lý trạm: MBF tự vận hành
Thông tin trạm BTS
Metadata
Tên trạm: GẠCH NGÓI 2 KM8
Mã trạm: AC530348
Site ID mới: QNINBY11
Site ID cũ: KTKT4J
Địa bàn quản lý: Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Thông số kỹ thuật & HĐ
Specs
Số công tơ: D71201616583823
Cấp điện áp: Hạ áp
Số pha: 1
Loại hợp đồng: Ngoài sinh hoạt
Tổng 16 tháng
13.508 kWh
TB 844 kWh/tháng
Tổng tiền
28.987.627 ₫
28.99 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại (kWh) Cùng kỳ (kWh) Tiền điện (nghìn ₫)
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
21 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
20/10/2026 16583823 15.917,4 0,0 0
19/10/2026 16583823 15.917,4 0,0 21
18/10/2026 16583823 15.917,4 0,0 0
17/10/2026 16583823 15.917,4 0,0 0
16/10/2026 16583823 15.917,4 0,0 0
15/10/2026 16583823 15.917,4 17,2 36.932
14/10/2026 16583823 15.900,2 28,4 60.988
13/10/2026 16583823 15.871,7 28,8 61.718
12/10/2026 16583823 15.843,0 28,5 61.117
11/10/2026 16583823 15.814,5 28,0 60.022
10/10/2026 16583823 15.786,5 28,2 60.452
09/10/2026 16583823 15.758,4 28,5 61.181
08/10/2026 16583823 15.729,9 28,3 60.709
07/10/2026 16583823 15.701,6 27,6 59.207
06/10/2026 16583823 15.674,0 28,9 62.018
05/10/2026 16583823 15.645,1 28,6 61.332
04/10/2026 16583823 15.616,5 28,3 60.688
03/10/2026 16583823 15.588,2 28,6 61.332
02/10/2026 16583823 15.559,6 28,6 61.353
01/10/2026 16583823 15.531,0 28,7 61.546
30/09/2026 16583823 15.502,4 21,4 45.881
Chỉ số công tơ theo ngày (Dữ liệu gốc)
90 lần đọc
Thời gian Số công tơ Chỉ số tích lũy (kWh) Sản lượng tháng (kWh) Loại BCS
18:37:33 21/10/2026 16583823 15.917,390 437,390 —
12:16:24 21/10/2026 16583823 15.917,390 437,390 —
06:06:46 21/10/2026 16583823 15.917,390 437,390 —
00:16:13 21/10/2026 16583823 15.917,380 437,380 —
18:08:08 20/10/2026 16583823 15.917,380 437,380 —
12:54:29 20/10/2026 16583823 15.917,380 437,380 —
06:07:32 20/10/2026 16583823 15.917,380 437,380 —
00:13:06 20/10/2026 16583823 15.917,380 437,380 —
18:09:58 19/10/2026 16583823 15.917,380 437,380 —
12:09:29 19/10/2026 16583823 15.917,380 437,380 —
06:36:02 19/10/2026 16583823 15.917,380 437,380 —
00:06:46 19/10/2026 16583823 15.917,380 437,380 —
18:08:16 18/10/2026 16583823 15.917,370 437,370 —
12:12:44 18/10/2026 16583823 15.917,370 437,370 —
06:06:42 18/10/2026 16583823 15.917,370 437,370 —
00:06:27 18/10/2026 16583823 15.917,370 437,370 —
18:10:37 17/10/2026 16583823 15.917,370 437,370 —
12:07:48 17/10/2026 16583823 15.917,370 437,370 —
06:05:19 17/10/2026 16583823 15.917,370 437,370 —
00:09:57 17/10/2026 16583823 15.917,370 437,370 —
18:06:04 16/10/2026 16583823 15.917,370 437,370 —
12:10:35 16/10/2026 16583823 15.917,370 437,370 —
06:06:35 16/10/2026 16583823 15.917,370 437,370 —
00:06:01 16/10/2026 16583823 15.917,370 437,370 —
18:07:01 15/10/2026 16583823 15.917,370 437,370 —
12:12:41 15/10/2026 16583823 15.917,370 437,370 —
06:06:02 15/10/2026 16583823 15.913,990 433,990 —
00:06:33 15/10/2026 16583823 15.907,250 427,250 —
18:09:00 14/10/2026 16583823 15.900,160 420,160 —
12:12:26 14/10/2026 16583823 15.892,890 412,890 —
06:17:09 14/10/2026 16583823 15.885,610 405,610 —
06:05:59 14/10/2026 16583823 15.885,400 405,400 —
00:08:10 14/10/2026 16583823 15.878,670 398,670 —
18:12:13 13/10/2026 16583823 15.871,740 391,740 —
12:11:12 13/10/2026 16583823 15.864,310 384,310 —
06:08:40 13/10/2026 16583823 15.856,900 376,900 —
00:05:57 13/10/2026 16583823 15.850,080 370,080 —
18:06:15 12/10/2026 16583823 15.842,980 362,980 —
12:12:17 12/10/2026 16583823 15.835,740 355,740 —
06:13:25 12/10/2026 16583823 15.828,300 348,300 —
06:07:19 12/10/2026 16583823 15.828,180 348,180 —
00:35:36 12/10/2026 16583823 15.822,020 342,020 —
18:08:26 11/10/2026 16583823 15.814,500 334,500 —
12:15:30 11/10/2026 16583823 15.807,410 327,410 —
06:07:55 11/10/2026 16583823 15.800,190 320,190 —
00:06:03 11/10/2026 16583823 15.793,420 313,420 —
18:09:58 10/10/2026 16583823 15.786,530 306,530 —
12:12:04 10/10/2026 16583823 15.779,400 299,400 —
06:05:37 10/10/2026 16583823 15.772,110 292,110 —
00:08:20 10/10/2026 16583823 15.765,350 285,350 —
18:06:32 09/10/2026 16583823 15.758,360 278,360 —
12:12:15 09/10/2026 16583823 15.751,190 271,190 —
06:05:51 09/10/2026 16583823 15.743,600 263,600 —
00:09:35 09/10/2026 16583823 15.736,860 256,860 —
18:13:06 08/10/2026 16583823 15.729,850 249,850 —
12:13:51 08/10/2026 16583823 15.722,670 242,670 —
06:39:27 08/10/2026 16583823 15.715,980 235,980 —
00:07:23 08/10/2026 16583823 15.708,620 228,620 —
18:08:25 07/10/2026 16583823 15.701,560 221,560 —
12:10:26 07/10/2026 16583823 15.694,310 214,310 —
06:06:04 07/10/2026 16583823 15.687,020 207,020 —
00:38:00 07/10/2026 16583823 15.680,850 200,850 —
18:35:43 06/10/2026 16583823 15.673,970 193,970 —
12:12:27 06/10/2026 16583823 15.666,370 186,370 —
06:14:09 06/10/2026 16583823 15.659,060 179,060 —
00:09:52 06/10/2026 16583823 15.652,170 172,170 —
18:08:55 05/10/2026 16583823 15.645,070 165,070 —
12:15:59 05/10/2026 16583823 15.637,690 157,690 —
06:06:55 05/10/2026 16583823 15.630,080 150,080 —
00:14:01 05/10/2026 16583823 15.623,490 143,490 —
18:07:26 04/10/2026 16583823 15.616,490 136,490 —
12:09:45 04/10/2026 16583823 15.609,220 129,220 —
06:06:17 04/10/2026 16583823 15.601,800 121,800 —
00:09:53 04/10/2026 16583823 15.595,110 115,110 —
18:14:44 03/10/2026 16583823 15.588,210 108,210 —
12:09:43 03/10/2026 16583823 15.580,730 100,730 —
06:05:22 03/10/2026 16583823 15.573,330 93,330 —
00:06:24 03/10/2026 16583823 15.566,600 86,600 —
18:06:18 02/10/2026 16583823 15.559,630 79,630 —
12:11:37 02/10/2026 16583823 15.552,160 72,160 —
06:07:07 02/10/2026 16583823 15.544,700 64,700 —
00:09:14 02/10/2026 16583823 15.538,020 58,020 —
18:08:03 01/10/2026 16583823 15.531,040 51,040 —
12:33:08 01/10/2026 16583823 15.524,100 44,100 —
06:06:38 01/10/2026 16583823 15.516,160 36,160 —
00:16:02 01/10/2026 16583823 15.509,560 29,560 —
18:06:33 30/09/2026 16583823 15.502,360 22,360 —
12:48:45 30/09/2026 16583823 15.495,840 15,840 —
06:07:40 30/09/2026 16583823 15.487,680 847,680 —
00:07:23 30/09/2026 16583823 15.480,980 840,980 —
Chỉ số công tơ tích lũy
Biểu đồ theo dõi chỉ số tích lũy (kWh) qua từng lần đọc
Chỉ số (kWh)
⚠ Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
0 kW
Hôm nay
0,0 kWh
Hôm qua
0,0 kWh
Tháng này
0 kWh
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
7 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T09/2026 1 30-09-2026 ALU1
T08/2026 1 31-08-2026 ALU1
T07/2026 1 31-07-2026 ALU1
T06/2026 1 30-06-2026 ALU1
T05/2026 1 31-05-2026 ALU1
T04/2026 1 30-04-2026 ALU1
T03/2026 1 31-03-2026 ALU1
Lịch sử tiêu thụ
16 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T09/2026 840 1.802.606 841
T08/2026 864 1.854.109 878
T07/2026 866 1.858.401 868
T06/2026 832 1.785.439 704
T05/2026 872 1.871.277 276
T04/2026 863 1.851.963 —
T03/2026 908 1.948.532 —
T02/2026 761 1.633.076 —
T01/2026 837 1.796.169 —
T12/2025 865 1.856.255 —
T11/2025 835 1.791.877 —
T10/2025 874 1.875.569 —
T09/2025 841 1.804.752 —
T08/2025 878 1.884.153 —
T07/2025 868 1.862.693 —
T06/2025 704 1.510.756 —