Số công tơ
D71201616583823
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC530348
Tên trạm
GẠCH NGÓI 2 KM8
Site ID cũ
KTKT4J
Site ID mới
QNINBY11
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:14:53.201943
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
10.106 kWh
TB 842 kWh/tháng
Tổng tiền
21.687.072
21.69 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 16583823 12.765,4
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 872 1.871.277 276
T04/2026 863 1.851.963
T03/2026 908 1.948.532
T02/2026 761 1.633.076
T01/2026 837 1.796.169
T12/2025 865 1.856.255
T11/2025 835 1.791.877
T10/2025 874 1.875.569
T09/2025 841 1.804.752
T08/2025 878 1.884.153
T07/2025 868 1.862.693
T06/2025 704 1.510.756