Số công tơ
D7120212102259415
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC530421
Tên trạm
DÃ TƯỢNG
Site ID cũ
KTKT4L
Site ID mới
QNIDCM15
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:14:52.644690
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
9.765 kWh
TB 814 kWh/tháng
Tổng tiền
20.955.300
20.96 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2102259415 10.729,8
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 873 1.873.423 274
T04/2026 836 1.794.023
T03/2026 872 1.871.277
T02/2026 731 1.568.697
T01/2026 817 1.753.249
T12/2025 819 1.757.541
T11/2025 805 1.727.498
T10/2025 850 1.824.066
T09/2025 823 1.766.125
T08/2025 836 1.794.023
T07/2025 825 1.770.417
T06/2025 678 1.454.961