Số công tơ
D71201616527300
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC530416
Tên trạm
CHẾ BIẾN CAO SU 1
Site ID cũ
KTKT4D
Site ID mới
QNIICM11
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:14:52.320622
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
9.432 kWh
TB 786 kWh/tháng
Tổng tiền
20.240.696
20.24 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 16527300 11.937,2
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 834 1.789.731 367
T04/2026 806 1.729.644
T03/2026 850 1.824.066
T02/2026 711 1.525.778
T01/2026 802 1.721.060
T12/2025 808 1.733.936
T11/2025 788 1.691.016
T10/2025 794 1.703.892
T09/2025 806 1.729.644
T08/2025 825 1.770.417
T07/2025 779 1.671.703
T06/2025 629 1.349.809