QNIICM11
PC11AA ProbedMobifone Quảng Ngãi - Chi Nhánh Tổng Công Ty Viễn Thông Mobifone · KTKT4D → QNIICM11 · PC11AA0641954
Số công tơ
D71201616527300
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC530416
Tên trạm
CHẾ BIẾN CAO SU 1
Site ID cũ
KTKT4D
Site ID mới
QNIICM11
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:14:52.320622
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
9.432 kWh
TB 786 kWh/tháng
Tổng tiền
20.240.696 ₫
20.24 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 16527300 | 11.937,2 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 834 | 1.789.731 | 367 |
| T04/2026 | 806 | 1.729.644 | — |
| T03/2026 | 850 | 1.824.066 | — |
| T02/2026 | 711 | 1.525.778 | — |
| T01/2026 | 802 | 1.721.060 | — |
| T12/2025 | 808 | 1.733.936 | — |
| T11/2025 | 788 | 1.691.016 | — |
| T10/2025 | 794 | 1.703.892 | — |
| T09/2025 | 806 | 1.729.644 | — |
| T08/2025 | 825 | 1.770.417 | — |
| T07/2025 | 779 | 1.671.703 | — |
| T06/2025 | 629 | 1.349.809 | — |