Số công tơ
D71201515878528
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC530249
Tên trạm
KON KƠ TU 1
Site ID cũ
KTKT4H
Site ID mới
QNIDRW12
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:14:51.377501
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
8.746 kWh
TB 729 kWh/tháng
Tổng tiền
18.768.567
18.77 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 15878528 14.064,0
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 743 1.594.448
T04/2026 732 1.570.843
T03/2026 766 1.643.805
T02/2026 651 1.397.020
T01/2026 729 1.564.405
T12/2025 735 1.577.281
T11/2025 706 1.515.048
T10/2025 759 1.628.784
T09/2025 735 1.577.281
T08/2025 640 1.373.414
T07/2025 768 1.648.097
T06/2025 782 1.678.141