QNIDRW12
PC11AA ProbedMobifone Quảng Ngãi - Chi Nhánh Tổng Công Ty Viễn Thông Mobifone · KTKT4H → QNIDRW12 · PC11AA0641951
Số công tơ
D71201515878528
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC530249
Tên trạm
KON KƠ TU 1
Site ID cũ
KTKT4H
Site ID mới
QNIDRW12
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:14:51.377501
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
8.746 kWh
TB 729 kWh/tháng
Tổng tiền
18.768.567 ₫
18.77 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 15878528 | 14.064,0 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 743 | 1.594.448 | — |
| T04/2026 | 732 | 1.570.843 | — |
| T03/2026 | 766 | 1.643.805 | — |
| T02/2026 | 651 | 1.397.020 | — |
| T01/2026 | 729 | 1.564.405 | — |
| T12/2025 | 735 | 1.577.281 | — |
| T11/2025 | 706 | 1.515.048 | — |
| T10/2025 | 759 | 1.628.784 | — |
| T09/2025 | 735 | 1.577.281 | — |
| T08/2025 | 640 | 1.373.414 | — |
| T07/2025 | 768 | 1.648.097 | — |
| T06/2025 | 782 | 1.678.141 | — |