QNIDCM14
PC11AA ProbedMobifone Quảng Ngãi - Chi Nhánh Tổng Công Ty Viễn Thông Mobifone · KTKT4K → QNIDCM14 · PC11AA0641949
Số công tơ
D71201515855695
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC530525
Tên trạm
VÕ NGUYÊN GIÁP 1
Site ID cũ
KTKT4K
Site ID mới
QNIDCM14
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:14:50.778159
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
7.182 kWh
TB 599 kWh/tháng
Tổng tiền
15.412.283 ₫
15.41 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 15855695 | 17.291,2 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 708 | 1.519.340 | 137 |
| T04/2026 | 700 | 1.502.172 | — |
| T03/2026 | 742 | 1.592.302 | — |
| T02/2026 | 593 | 1.272.554 | — |
| T01/2026 | 665 | 1.427.063 | — |
| T12/2025 | 620 | 1.330.495 | — |
| T11/2025 | 567 | 1.216.759 | — |
| T10/2025 | 592 | 1.270.408 | — |
| T09/2025 | 558 | 1.197.446 | — |
| T08/2025 | 570 | 1.223.197 | — |
| T07/2025 | 498 | 1.068.688 | — |
| T06/2025 | 369 | 791.859 | — |