Số công tơ
D71201515855695
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC530525
Tên trạm
VÕ NGUYÊN GIÁP 1
Site ID cũ
KTKT4K
Site ID mới
QNIDCM14
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:14:50.778159
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
7.182 kWh
TB 599 kWh/tháng
Tổng tiền
15.412.283
15.41 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 15855695 17.291,2
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 708 1.519.340 137
T04/2026 700 1.502.172
T03/2026 742 1.592.302
T02/2026 593 1.272.554
T01/2026 665 1.427.063
T12/2025 620 1.330.495
T11/2025 567 1.216.759
T10/2025 592 1.270.408
T09/2025 558 1.197.446
T08/2025 570 1.223.197
T07/2025 498 1.068.688
T06/2025 369 791.859