Số công tơ
D8320242402360408
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC530190
Tên trạm
TÂN ĐIỀN
Site ID cũ
KTKT24
Site ID mới
QNIICM04
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:14:50.517152
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
8.228 kWh
TB 686 kWh/tháng
Tổng tiền
17.656.959
17.66 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2402360408 13.196,7
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 715 1.534.361 684
T04/2026 706 1.515.048 674
T03/2026 743 1.594.448 671
T02/2026 625 1.341.225 648
T01/2026 694 1.489.296 667
T12/2025 677 1.452.815 667
T11/2025 677 1.452.815 379
T10/2025 693 1.487.150
T09/2025 687 1.474.275
T08/2025 712 1.527.924
T07/2025 650 1.394.874
T06/2025 649 1.392.728