Số công tơ
D8320242402361717
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC530202
Tên trạm
SAO MAI
Site ID cũ
KTKT03
Site ID mới
QNIDRW13
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:14:48.108556
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
11.433 kWh
TB 953 kWh/tháng
Tổng tiền
24.534.761
24.53 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2402361717 17.740,8
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 966 2.072.997 1.005
T04/2026 947 2.032.224 995
T03/2026 974 2.090.165 940
T02/2026 885 1.899.175 860
T01/2026 927 1.989.305 934
T12/2025 979 2.100.895 938
T11/2025 893 1.916.342 1.183
T10/2025 979 2.100.895 1.390
T09/2025 937 2.010.765 1.155
T08/2025 988 2.120.208 1.308
T07/2025 987 2.118.063 1.291
T06/2025 971 2.083.727 1.191