Số công tơ
D43201717017429
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC630412
Tên trạm
Điểm dân cư 41
Site ID cũ
KTIH03
Site ID mới
QNIITI06
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:14:47.815122
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
9.152 kWh
TB 763 kWh/tháng
Tổng tiền
19.639.827
19.64 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 17017429 44.017,5
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 822 1.763.979 788
T04/2026 805 1.727.498 736
T03/2026 804 1.725.352 722
T02/2026 673 1.444.231 693
T01/2026 762 1.635.222 743
T12/2025 776 1.665.265 746
T11/2025 749 1.607.324 724
T10/2025 682 1.463.545 744
T09/2025 733 1.572.989 713
T08/2025 791 1.697.454 721
T07/2025 795 1.706.038 757
T06/2025 760 1.630.930 752