QNIITI06
PC11AA ProbedMobifone Quảng Ngãi - Chi Nhánh Tổng Công Ty Viễn Thông Mobifone · KTIH03 → QNIITI06 · PC11AA0636639
Số công tơ
D43201717017429
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC630412
Tên trạm
Điểm dân cư 41
Site ID cũ
KTIH03
Site ID mới
QNIITI06
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:14:47.815122
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
9.152 kWh
TB 763 kWh/tháng
Tổng tiền
19.639.827 ₫
19.64 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 17017429 | 44.017,5 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 822 | 1.763.979 | 788 |
| T04/2026 | 805 | 1.727.498 | 736 |
| T03/2026 | 804 | 1.725.352 | 722 |
| T02/2026 | 673 | 1.444.231 | 693 |
| T01/2026 | 762 | 1.635.222 | 743 |
| T12/2025 | 776 | 1.665.265 | 746 |
| T11/2025 | 749 | 1.607.324 | 724 |
| T10/2025 | 682 | 1.463.545 | 744 |
| T09/2025 | 733 | 1.572.989 | 713 |
| T08/2025 | 791 | 1.697.454 | 721 |
| T07/2025 | 795 | 1.706.038 | 757 |
| T06/2025 | 760 | 1.630.930 | 752 |