Số công tơ
D43201717231555
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC530221
Tên trạm
THÔN 4 CHƯ HRENG
Site ID cũ
KTKT1C
Site ID mới
QNIDRW03
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:14:47.163466
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
11.428 kWh
TB 952 kWh/tháng
Tổng tiền
24.524.031
24.52 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 17231555 51.985,9
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 980 2.103.041 974
T04/2026 947 2.032.224 945
T03/2026 1.003 2.152.398 933
T02/2026 846 1.815.482 903
T01/2026 956 2.051.538 956
T12/2025 952 2.042.954 962
T11/2025 954 2.047.246 935
T10/2025 972 2.085.873 967
T09/2025 929 1.993.597 938
T08/2025 976 2.094.457 942
T07/2025 970 2.081.581 973
T06/2025 943 2.023.640 977