QNIDRW03
PC11AA ProbedMobifone Quảng Ngãi - Chi Nhánh Tổng Công Ty Viễn Thông Mobifone · KTKT1C → QNIDRW03 · PC11AA0635068
Số công tơ
D43201717231555
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC530221
Tên trạm
THÔN 4 CHƯ HRENG
Site ID cũ
KTKT1C
Site ID mới
QNIDRW03
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:14:47.163466
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
11.428 kWh
TB 952 kWh/tháng
Tổng tiền
24.524.031 ₫
24.52 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 17231555 | 51.985,9 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 980 | 2.103.041 | 974 |
| T04/2026 | 947 | 2.032.224 | 945 |
| T03/2026 | 1.003 | 2.152.398 | 933 |
| T02/2026 | 846 | 1.815.482 | 903 |
| T01/2026 | 956 | 2.051.538 | 956 |
| T12/2025 | 952 | 2.042.954 | 962 |
| T11/2025 | 954 | 2.047.246 | 935 |
| T10/2025 | 972 | 2.085.873 | 967 |
| T09/2025 | 929 | 1.993.597 | 938 |
| T08/2025 | 976 | 2.094.457 | 942 |
| T07/2025 | 970 | 2.081.581 | 973 |
| T06/2025 | 943 | 2.023.640 | 977 |