QNIITI07
PC11AA ProbedMobifone Quảng Ngãi - Chi Nhánh Tổng Công Ty Viễn Thông Mobifone · KTIH04 → QNIITI07 · PC11AA0633697
Số công tơ
D43201717066826
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC630339
Tên trạm
THÔN 2 A IADOM
Site ID cũ
KTIH04
Site ID mới
QNIITI07
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:14:46.267380
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
10.398 kWh
TB 867 kWh/tháng
Tổng tiền
22.313.692 ₫
22.31 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 17066826 | 46.550,9 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 972 | 2.085.873 | 1.033 |
| T04/2026 | 914 | 1.961.407 | 919 |
| T03/2026 | 899 | 1.929.218 | 796 |
| T02/2026 | 734 | 1.575.135 | 782 |
| T01/2026 | 759 | 1.628.784 | 773 |
| T12/2025 | 765 | 1.641.659 | 778 |
| T11/2025 | 702 | 1.506.464 | 803 |
| T10/2025 | 779 | 1.671.703 | 840 |
| T09/2025 | 846 | 1.815.482 | 824 |
| T08/2025 | 945 | 2.027.932 | 874 |
| T07/2025 | 1.055 | 2.263.988 | 853 |
| T06/2025 | 1.028 | 2.206.047 | 892 |