Số công tơ
D43201717066826
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC630339
Tên trạm
THÔN 2 A IADOM
Site ID cũ
KTIH04
Site ID mới
QNIITI07
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:14:46.267380
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
10.398 kWh
TB 867 kWh/tháng
Tổng tiền
22.313.692
22.31 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 17066826 46.550,9
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 972 2.085.873 1.033
T04/2026 914 1.961.407 919
T03/2026 899 1.929.218 796
T02/2026 734 1.575.135 782
T01/2026 759 1.628.784 773
T12/2025 765 1.641.659 778
T11/2025 702 1.506.464 803
T10/2025 779 1.671.703 840
T09/2025 846 1.815.482 824
T08/2025 945 2.027.932 874
T07/2025 1.055 2.263.988 853
T06/2025 1.028 2.206.047 892