QNIKTM26
PC11AA ProbedMobifone Quảng Ngãi - Chi Nhánh Tổng Công Ty Viễn Thông Mobifone · KTKT19 → QNIKTM26 · PC11AA0631676
Số công tơ
A76202020037145
Số pha
3
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC530070
Tên trạm
THỐNG NHẤT 1
Site ID cũ
KTKT19
Site ID mới
QNIKTM26
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:14:45.363739
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
92.576 kWh
TB 7.715 kWh/tháng
Tổng tiền
210.996.948 ₫
211.00 triệu ₫
Đơn giá TB
2.279 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 20037145 | 165.787,5 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 8.394 | 19.151.015 | 6.315 |
| T04/2026 | 8.070 | 18.449.584 | 6.191 |
| T03/2026 | 8.276 | 18.833.639 | 5.229 |
| T02/2026 | 7.161 | 16.339.310 | 4.892 |
| T01/2026 | 7.698 | 17.651.429 | 4.962 |
| T12/2025 | 7.840 | 17.820.591 | 5.138 |
| T11/2025 | 7.588 | 17.290.501 | 5.161 |
| T10/2025 | 8.097 | 18.493.590 | 4.761 |
| T09/2025 | 7.609 | 17.254.048 | 5.387 |
| T08/2025 | 7.671 | 17.531.585 | 5.116 |
| T07/2025 | 7.391 | 16.815.511 | 5.400 |
| T06/2025 | 6.781 | 15.366.145 | 5.230 |