Số công tơ
A76202020037145
Số pha
3
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC530070
Tên trạm
THỐNG NHẤT 1
Site ID cũ
KTKT19
Site ID mới
QNIKTM26
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:14:45.363739
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
92.576 kWh
TB 7.715 kWh/tháng
Tổng tiền
210.996.948
211.00 triệu ₫
Đơn giá TB
2.279 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 20037145 165.787,5
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 8.394 19.151.015 6.315
T04/2026 8.070 18.449.584 6.191
T03/2026 8.276 18.833.639 5.229
T02/2026 7.161 16.339.310 4.892
T01/2026 7.698 17.651.429 4.962
T12/2025 7.840 17.820.591 5.138
T11/2025 7.588 17.290.501 5.161
T10/2025 8.097 18.493.590 4.761
T09/2025 7.609 17.254.048 5.387
T08/2025 7.671 17.531.585 5.116
T07/2025 7.391 16.815.511 5.400
T06/2025 6.781 15.366.145 5.230