QNIKTM07
PC11AA ProbedMobifone Quảng Ngãi - Chi Nhánh Tổng Công Ty Viễn Thông Mobifone · KTKT58 → QNIKTM07 · PC11AA0631213
Số công tơ
D69201414801147
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC530445
Tên trạm
BỆNH VIỆN 2
Site ID cũ
KTKT58
Site ID mới
QNIKTM07
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:14:45.069716
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
8.711 kWh
TB 726 kWh/tháng
Tổng tiền
18.693.457 ₫
18.69 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 14801147 | 49.266,5 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 714 | 1.532.215 | 1.264 |
| T04/2026 | 699 | 1.500.026 | 1.243 |
| T03/2026 | 751 | 1.611.616 | 1.241 |
| T02/2026 | 614 | 1.317.619 | 1.175 |
| T01/2026 | 712 | 1.527.924 | 1.207 |
| T12/2025 | 700 | 1.502.172 | 1.245 |
| T11/2025 | 703 | 1.508.610 | 1.263 |
| T10/2025 | 725 | 1.555.821 | 1.179 |
| T09/2025 | 695 | 1.491.442 | 1.265 |
| T08/2025 | 779 | 1.671.703 | 1.254 |
| T07/2025 | 813 | 1.744.665 | 1.286 |
| T06/2025 | 806 | 1.729.644 | 1.275 |