Số công tơ
D8320242402360637
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC530373
Tên trạm
BA ĐÌNH 1
Site ID cũ
KTKT98
Site ID mới
QNIKTM02
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:14:44.768113
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
17.834 kWh
TB 1.486 kWh/tháng
Tổng tiền
38.811.057
38.81 triệu ₫
Đơn giá TB
2.176 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2402360637 35.867,3
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 1.574 3.377.741 1.612
T04/2026 1.519 3.259.713 1.584
T03/2026 1.581 3.392.763 1.559
T02/2026 1.314 2.819.791 1.473
T01/2026 1.450 3.111.642 1.533
T12/2025 1.464 3.141.685 1.602
T11/2025 1.457 3.126.664 1.657
T10/2025 1.514 3.248.983 1.984
T09/2025 1.464 3.141.685 2.002
T08/2025 1.516 3.377.283 2.082
T07/2025 1.509 3.458.240 2.079
T06/2025 1.472 3.354.867 1.990