QNIKTM02
PC11AA ProbedMobifone Quảng Ngãi - Chi Nhánh Tổng Công Ty Viễn Thông Mobifone · KTKT98 → QNIKTM02 · PC11AA0628744
Số công tơ
D8320242402360637
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC530373
Tên trạm
BA ĐÌNH 1
Site ID cũ
KTKT98
Site ID mới
QNIKTM02
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:14:44.768113
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
17.834 kWh
TB 1.486 kWh/tháng
Tổng tiền
38.811.057 ₫
38.81 triệu ₫
Đơn giá TB
2.176 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2402360637 | 35.867,3 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1.574 | 3.377.741 | 1.612 |
| T04/2026 | 1.519 | 3.259.713 | 1.584 |
| T03/2026 | 1.581 | 3.392.763 | 1.559 |
| T02/2026 | 1.314 | 2.819.791 | 1.473 |
| T01/2026 | 1.450 | 3.111.642 | 1.533 |
| T12/2025 | 1.464 | 3.141.685 | 1.602 |
| T11/2025 | 1.457 | 3.126.664 | 1.657 |
| T10/2025 | 1.514 | 3.248.983 | 1.984 |
| T09/2025 | 1.464 | 3.141.685 | 2.002 |
| T08/2025 | 1.516 | 3.377.283 | 2.082 |
| T07/2025 | 1.509 | 3.458.240 | 2.079 |
| T06/2025 | 1.472 | 3.354.867 | 1.990 |