QNIITI05
PC11AA ProbedMobifone Quảng Ngãi - Chi Nhánh Tổng Công Ty Viễn Thông Mobifone · KTIH02 → QNIITI05 · PC11AA0626654
Số công tơ
D4320222200334023
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC630431
Tên trạm
TTHC HUYỆN IA HDRAI 4
Site ID cũ
KTIH02
Site ID mới
QNIITI05
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:14:43.461543
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
13.887 kWh
TB 1.157 kWh/tháng
Tổng tiền
29.800.946 ₫
29.80 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2200334023 | 47.717,5 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1.346 | 2.888.462 | 1.112 |
| T04/2026 | 1.297 | 2.783.310 | 1.065 |
| T03/2026 | 1.343 | 2.882.024 | 1.075 |
| T02/2026 | 1.119 | 2.401.329 | 1.028 |
| T01/2026 | 1.252 | 2.686.742 | 1.057 |
| T12/2025 | 1.260 | 2.703.910 | 1.098 |
| T11/2025 | 1.239 | 2.658.844 | 1.109 |
| T10/2025 | 980 | 2.103.041 | 1.035 |
| T09/2025 | 977 | 2.096.603 | 997 |
| T08/2025 | 1.037 | 2.225.361 | 1.019 |
| T07/2025 | 1.024 | 2.197.463 | 1.089 |
| T06/2025 | 1.013 | 2.173.857 | 1.030 |