Số công tơ
D4320222200334023
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC630431
Tên trạm
TTHC HUYỆN IA HDRAI 4
Site ID cũ
KTIH02
Site ID mới
QNIITI05
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:14:43.461543
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
13.887 kWh
TB 1.157 kWh/tháng
Tổng tiền
29.800.946
29.80 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2200334023 47.717,5
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 1.346 2.888.462 1.112
T04/2026 1.297 2.783.310 1.065
T03/2026 1.343 2.882.024 1.075
T02/2026 1.119 2.401.329 1.028
T01/2026 1.252 2.686.742 1.057
T12/2025 1.260 2.703.910 1.098
T11/2025 1.239 2.658.844 1.109
T10/2025 980 2.103.041 1.035
T09/2025 977 2.096.603 997
T08/2025 1.037 2.225.361 1.019
T07/2025 1.024 2.197.463 1.089
T06/2025 1.013 2.173.857 1.030