QNIDCM05
PC11AA ProbedMobifone Quảng Ngãi - Chi Nhánh Tổng Công Ty Viễn Thông Mobifone · KTKT88 → QNIDCM05 · PC11AA0625191
Số công tơ
D8320242402361049
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC530336
Tên trạm
LT TÂN LẬP
Site ID cũ
KTKT88
Site ID mới
QNIDCM05
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:14:43.119180
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
16.289 kWh
TB 1.357 kWh/tháng
Tổng tiền
34.955.541 ₫
34.96 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2402361049 | 25.464,8 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1.410 | 3.025.804 | 1.431 |
| T04/2026 | 1.388 | 2.978.592 | 1.409 |
| T03/2026 | 1.448 | 3.107.350 | 1.389 |
| T02/2026 | 1.214 | 2.605.195 | 1.288 |
| T01/2026 | 1.326 | 2.845.543 | 1.345 |
| T12/2025 | 1.324 | 2.841.251 | 1.354 |
| T11/2025 | 1.318 | 2.828.375 | 1.312 |
| T10/2025 | 1.364 | 2.927.089 | 1.269 |
| T09/2025 | 1.320 | 2.832.667 | 1.236 |
| T08/2025 | 1.415 | 3.036.533 | 1.292 |
| T07/2025 | 1.387 | 2.976.447 | 1.239 |
| T06/2025 | 1.375 | 2.950.695 | 1.317 |