QNIDBA08
PC11AA ProbedMobifone Quảng Ngãi - Chi Nhánh Tổng Công Ty Viễn Thông Mobifone · KTKT75 → QNIDBA08 · PC11AA0624984
Số công tơ
D43201717232631
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC530319
Tên trạm
CHIẾU SÁNG 6
Site ID cũ
KTKT75
Site ID mới
QNIDBA08
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:14:42.475690
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
11.894 kWh
TB 991 kWh/tháng
Tổng tiền
25.524.049 ₫
25.52 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 17232631 | 65.461,8 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1.056 | 2.266.134 | 1.040 |
| T04/2026 | 1.009 | 2.165.274 | 989 |
| T03/2026 | 1.056 | 2.266.134 | 868 |
| T02/2026 | 888 | 1.905.612 | 836 |
| T01/2026 | 974 | 2.090.165 | 890 |
| T12/2025 | 977 | 2.096.603 | 890 |
| T11/2025 | 954 | 2.047.246 | 1.180 |
| T10/2025 | 987 | 2.118.063 | 1.172 |
| T09/2025 | 997 | 2.139.522 | — |
| T08/2025 | 1.018 | 2.184.587 | 1.274 |
| T07/2025 | 1.007 | 2.160.982 | 1.228 |
| T06/2025 | 971 | 2.083.727 | 1.291 |