Số công tơ
D8320242402362210
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC530121
Tên trạm
LÊ LỢI 1
Site ID cũ
KTKT66
Site ID mới
QNIDBA02
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:14:41.719255
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
11.812 kWh
TB 984 kWh/tháng
Tổng tiền
25.348.080
25.35 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2402362210 19.740,7
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 1.055 2.263.988 992
T04/2026 1.010 2.167.420 1.213
T03/2026 953 2.045.100 1.303
T02/2026 982 2.107.333 1.267
T01/2026 999 2.143.814 1.267
T12/2025 982 2.107.333 1.232
T11/2025 900 1.931.364 1.268
T10/2025 989 2.122.354 1.220
T09/2025 977 2.096.603 1.341
T08/2025 1.000 2.145.960 1.246
T07/2025 998 2.141.668 1.316
T06/2025 967 2.075.143 1.337