QNIDRW17
PC11AA ProbedMobifone Quảng Ngãi - Chi Nhánh Tổng Công Ty Viễn Thông Mobifone · KTKT67 → QNIDRW17 · PC11AA0624255
Số công tơ
D8320242402361339
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC530199
Tên trạm
HÒA BÌNH 4
Site ID cũ
KTKT67
Site ID mới
QNIDRW17
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:14:41.366360
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
22.726 kWh
TB 1.894 kWh/tháng
Tổng tiền
48.769.087 ₫
48.77 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2402361339 | 33.474,1 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1.980 | 4.249.001 | 1.702 |
| T04/2026 | 1.936 | 4.154.579 | 1.596 |
| T03/2026 | 2.012 | 4.317.672 | 1.387 |
| T02/2026 | 1.664 | 3.570.877 | 1.468 |
| T01/2026 | 1.890 | 4.055.864 | 1.621 |
| T12/2025 | 1.873 | 4.019.383 | 1.615 |
| T11/2025 | 1.841 | 3.950.712 | 1.316 |
| T10/2025 | 1.956 | 4.197.498 | 1.249 |
| T09/2025 | 1.870 | 4.012.945 | 1.377 |
| T08/2025 | 1.946 | 4.176.038 | 1.441 |
| T07/2025 | 1.929 | 4.139.557 | 1.373 |
| T06/2025 | 1.829 | 3.924.961 | 1.352 |