Số công tơ
D8320242402361339
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC530199
Tên trạm
HÒA BÌNH 4
Site ID cũ
KTKT67
Site ID mới
QNIDRW17
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:14:41.366360
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
22.726 kWh
TB 1.894 kWh/tháng
Tổng tiền
48.769.087
48.77 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2402361339 33.474,1
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 1.980 4.249.001 1.702
T04/2026 1.936 4.154.579 1.596
T03/2026 2.012 4.317.672 1.387
T02/2026 1.664 3.570.877 1.468
T01/2026 1.890 4.055.864 1.621
T12/2025 1.873 4.019.383 1.615
T11/2025 1.841 3.950.712 1.316
T10/2025 1.956 4.197.498 1.249
T09/2025 1.870 4.012.945 1.377
T08/2025 1.946 4.176.038 1.441
T07/2025 1.929 4.139.557 1.373
T06/2025 1.829 3.924.961 1.352