QNIDRW19
PC11AA ProbedMobifone Quảng Ngãi - Chi Nhánh Tổng Công Ty Viễn Thông Mobifone · KTKT78 → QNIDRW19 · PC11AA0623862
Số công tơ
D43201616079561
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC530208
Tên trạm
THÔN 6 HÒA BÌNH
Site ID cũ
KTKT78
Site ID mới
QNIDRW19
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:14:40.436215
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
8.132 kWh
TB 678 kWh/tháng
Tổng tiền
17.450.947 ₫
17.45 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 16079561 | 58.031,3 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 685 | 1.469.983 | 681 |
| T04/2026 | 664 | 1.424.917 | 685 |
| T03/2026 | 710 | 1.523.632 | 691 |
| T02/2026 | 606 | 1.300.452 | 673 |
| T01/2026 | 683 | 1.465.691 | 738 |
| T12/2025 | 686 | 1.472.129 | 716 |
| T11/2025 | 666 | 1.429.209 | 681 |
| T10/2025 | 688 | 1.476.420 | 712 |
| T09/2025 | 677 | 1.452.815 | 699 |
| T08/2025 | 692 | 1.485.004 | 750 |
| T07/2025 | 699 | 1.500.026 | 708 |
| T06/2025 | 676 | 1.450.669 | 731 |