Số công tơ
D43201616079561
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC530208
Tên trạm
THÔN 6 HÒA BÌNH
Site ID cũ
KTKT78
Site ID mới
QNIDRW19
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:14:40.436215
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
8.132 kWh
TB 678 kWh/tháng
Tổng tiền
17.450.947
17.45 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 16079561 58.031,3
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 685 1.469.983 681
T04/2026 664 1.424.917 685
T03/2026 710 1.523.632 691
T02/2026 606 1.300.452 673
T01/2026 683 1.465.691 738
T12/2025 686 1.472.129 716
T11/2025 666 1.429.209 681
T10/2025 688 1.476.420 712
T09/2025 677 1.452.815 699
T08/2025 692 1.485.004 750
T07/2025 699 1.500.026 708
T06/2025 676 1.450.669 731