Sản lượng điện theo ngày
Daily load
Sản lượng tiêu thụ ngày gần nhất so với mức trung bình ngày TB ngày dự kiến (23.5 kWh)
Bản đồ nhiệt tiêu thụ điện (60 ngày qua)
Calendar Heatmap
Ít tiêu thụ
Tiêu thụ cao / Bất thường
Chuyên viên quản lý
Phụ trách trạm
TI
Đặng Xuân Tiến
Chuyên viên quản lý chính
Quản lý trạm: Trần Thanh Sơn
Thông tin trạm BTS
Metadata
Tên trạm: THÔN 6 HÒA BÌNH
Mã trạm: AC530208
Site ID mới: QNIDRW19
Site ID cũ: KTKT78
Địa bàn quản lý: Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Thông số kỹ thuật & HĐ
Specs
Số công tơ: D43201616079561
Cấp điện áp: Hạ áp
Số pha: 1
Loại hợp đồng: Ngoài sinh hoạt
Tổng 16 tháng
10.967 kWh
TB 685 kWh/tháng
Tổng tiền
23.534.743 ₫
23.53 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại (kWh) Cùng kỳ (kWh) Tiền điện (nghìn ₫)
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
20 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
20/10/2026 16079561 60.781,8 22,5 48.284
19/10/2026 16079561 60.759,3 22,3 47.855
18/10/2026 16079561 60.737,0 22,5 48.284
17/10/2026 16079561 60.714,5 22,5 48.284
16/10/2026 16079561 60.692,0 22,7 48.713
15/10/2026 16079561 60.669,3 22,9 49.142
14/10/2026 16079561 60.646,4 22,5 48.284
13/10/2026 16079561 60.623,9 23,4 50.215
12/10/2026 16079561 60.600,5 23,3 50.001
11/10/2026 16079561 60.577,2 23,7 50.859
10/10/2026 16079561 60.553,5 23,7 50.859
09/10/2026 16079561 60.529,8 23,5 50.430
08/10/2026 16079561 60.506,3 23,0 49.357
07/10/2026 16079561 60.483,3 22,6 48.499
06/10/2026 16079561 60.460,7 22,8 48.928
05/10/2026 16079561 60.437,9 22,0 47.211
04/10/2026 16079561 60.415,9 23,6 50.645
03/10/2026 16079561 60.392,3 23,1 49.572
02/10/2026 16079561 60.369,2 23,1 49.572
01/10/2026 16079561 60.346,1 16,7 35.838
Chỉ số công tơ theo ngày (Dữ liệu gốc)
90 lần đọc
Thời gian Số công tơ Chỉ số tích lũy (kWh) Sản lượng tháng (kWh) Loại BCS
18:10:40 21/10/2026 16079561 60.804,200 498,200 —
12:08:49 21/10/2026 16079561 60.798,300 492,300 —
06:08:44 21/10/2026 16079561 60.792,700 486,700 —
00:02:54 21/10/2026 16079561 60.787,800 481,800 —
18:04:09 20/10/2026 16079561 60.781,800 475,800 —
12:48:47 20/10/2026 16079561 60.776,600 470,600 —
06:11:42 20/10/2026 16079561 60.770,200 464,200 —
00:13:01 20/10/2026 16079561 60.765,500 459,500 —
18:11:24 19/10/2026 16079561 60.759,300 453,300 —
12:07:23 19/10/2026 16079561 60.753,500 447,500 —
06:11:10 19/10/2026 16079561 60.747,800 441,800 —
00:08:16 19/10/2026 16079561 60.743,100 437,100 —
18:11:45 18/10/2026 16079561 60.737,000 431,000 —
12:09:25 18/10/2026 16079561 60.731,100 425,100 —
06:08:23 18/10/2026 16079561 60.725,400 419,400 —
00:10:47 18/10/2026 16079561 60.720,700 414,700 —
18:08:57 17/10/2026 16079561 60.714,500 408,500 —
12:12:44 17/10/2026 16079561 60.708,700 402,700 —
06:09:56 17/10/2026 16079561 60.702,900 396,900 —
00:08:43 17/10/2026 16079561 60.698,100 392,100 —
18:11:43 16/10/2026 16079561 60.692,000 386,000 —
12:10:47 16/10/2026 16079561 60.686,200 380,200 —
06:07:59 16/10/2026 16079561 60.680,200 374,200 —
00:08:22 16/10/2026 16079561 60.675,400 369,400 —
18:13:17 15/10/2026 16079561 60.669,300 363,300 —
12:06:08 15/10/2026 16079561 60.663,200 357,200 —
06:14:47 15/10/2026 16079561 60.657,500 351,500 —
00:12:22 15/10/2026 16079561 60.652,600 346,600 —
18:15:13 14/10/2026 16079561 60.646,400 340,400 —
12:11:41 14/10/2026 16079561 60.640,500 334,500 —
06:34:34 14/10/2026 16079561 60.635,100 329,100 —
06:14:31 14/10/2026 16079561 60.634,700 328,700 —
00:32:57 14/10/2026 16079561 60.630,100 324,100 —
00:13:39 14/10/2026 16079561 60.629,800 323,800 —
18:31:55 13/10/2026 16079561 60.623,900 317,900 —
18:17:15 13/10/2026 16079561 60.623,600 317,600 —
12:10:49 13/10/2026 16079561 60.617,500 311,500 —
06:13:28 13/10/2026 16079561 60.611,700 305,700 —
00:09:18 13/10/2026 16079561 60.606,700 300,700 —
18:12:10 12/10/2026 16079561 60.600,500 294,500 —
12:08:53 12/10/2026 16079561 60.594,200 288,200 —
06:27:00 12/10/2026 16079561 60.588,600 282,600 —
06:12:08 12/10/2026 16079561 60.588,400 282,400 —
00:26:47 12/10/2026 16079561 60.583,600 277,600 —
00:09:07 12/10/2026 16079561 60.583,400 277,400 —
18:17:23 11/10/2026 16079561 60.577,200 271,200 —
12:18:34 11/10/2026 16079561 60.571,000 265,000 —
06:13:35 11/10/2026 16079561 60.564,800 258,800 —
00:15:29 11/10/2026 16079561 60.559,800 253,800 —
18:13:04 10/10/2026 16079561 60.553,500 247,500 —
12:19:08 10/10/2026 16079561 60.547,000 241,000 —
06:11:16 10/10/2026 16079561 60.540,900 234,900 —
00:08:09 10/10/2026 16079561 60.535,900 229,900 —
18:16:20 09/10/2026 16079561 60.529,800 223,800 —
12:04:42 09/10/2026 16079561 60.523,400 217,400 —
06:15:34 09/10/2026 16079561 60.517,700 211,700 —
00:08:01 09/10/2026 16079561 60.512,600 206,600 —
18:16:18 08/10/2026 16079561 60.506,300 200,300 —
12:13:08 08/10/2026 16079561 60.500,200 194,200 —
06:15:26 08/10/2026 16079561 60.494,400 188,400 —
00:07:21 08/10/2026 16079561 60.489,400 183,400 —
18:14:52 07/10/2026 16079561 60.483,300 177,300 —
12:07:54 07/10/2026 16079561 60.477,400 171,400 —
06:14:21 07/10/2026 16079561 60.471,600 165,600 —
00:16:19 07/10/2026 16079561 60.466,600 160,600 —
18:19:51 06/10/2026 16079561 60.460,700 154,700 —
12:10:34 06/10/2026 16079561 60.454,700 148,700 —
06:06:55 06/10/2026 16079561 60.448,800 142,800 —
00:15:02 06/10/2026 16079561 60.444,000 138,000 —
18:09:48 05/10/2026 16079561 60.437,900 131,900 —
12:06:25 05/10/2026 16079561 60.432,000 126,000 —
06:07:25 05/10/2026 16079561 60.426,300 120,300 —
00:07:52 05/10/2026 16079561 60.421,400 115,400 —
18:36:16 04/10/2026 16079561 60.415,900 109,900 —
18:14:13 04/10/2026 16079561 60.415,500 109,500 —
12:06:29 04/10/2026 16079561 60.409,300 103,300 —
06:14:02 04/10/2026 16079561 60.403,500 97,500 —
00:16:24 04/10/2026 16079561 60.398,700 92,700 —
18:15:37 03/10/2026 16079561 60.392,300 86,300 —
12:14:47 03/10/2026 16079561 60.386,400 80,400 —
06:12:22 03/10/2026 16079561 60.380,500 74,500 —
00:10:30 03/10/2026 16079561 60.375,600 69,600 —
18:11:52 02/10/2026 16079561 60.369,200 63,200 —
12:10:13 02/10/2026 16079561 60.363,000 57,000 —
06:15:18 02/10/2026 16079561 60.357,300 51,300 —
00:14:02 02/10/2026 16079561 60.352,400 46,400 —
18:13:25 01/10/2026 16079561 60.346,100 40,100 —
12:07:24 01/10/2026 16079561 60.340,000 34,000 —
06:18:52 01/10/2026 16079561 60.334,300 28,300 —
00:26:08 01/10/2026 16079561 60.329,400 23,400 —
Chỉ số công tơ tích lũy
Biểu đồ theo dõi chỉ số tích lũy (kWh) qua từng lần đọc
Chỉ số (kWh)
⚠ Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
15 kW
Hôm nay
22,4 kWh
/ Ngưỡng 25,9 kWh
Hôm qua
22,5 kWh
Tháng này
498 kWh
/ Ngưỡng 829 kWh (60%)
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Last update từ CPC: 2024-07-22T07:25:59.9081779
Lịch ghi chỉ số
7 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T09/2026 1 30-09-2026 AAB
T08/2026 1 31-08-2026 AAB
T07/2026 1 31-07-2026 AAB
T06/2026 1 30-06-2026 AAB
T05/2026 1 31-05-2026 AAB
T04/2026 1 30-04-2026 AAB
T03/2026 1 31-03-2026 AAB
Lịch sử tiêu thụ
16 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T09/2026 721 1.547.237 677
T08/2026 716 1.536.507 692
T07/2026 716 1.536.507 699
T06/2026 682 1.463.545 676
T05/2026 685 1.469.983 681
T04/2026 664 1.424.917 685
T03/2026 710 1.523.632 691
T02/2026 606 1.300.452 673
T01/2026 683 1.465.691 738
T12/2025 686 1.472.129 716
T11/2025 666 1.429.209 681
T10/2025 688 1.476.420 712
T09/2025 677 1.452.815 699
T08/2025 692 1.485.004 750
T07/2025 699 1.500.026 708
T06/2025 676 1.450.669 731