Số công tơ
D43201313099037
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC530160
Tên trạm
THÔN 3 HÒA BÌNH
Site ID cũ
KTKT69
Site ID mới
QNIDRW18
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:14:39.466117
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
11.864 kWh
TB 989 kWh/tháng
Tổng tiền
25.459.668
25.46 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 13099037 39.657,4
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 972 2.085.873 1.042
T04/2026 946 2.030.078 1.046
T03/2026 1.044 2.240.382 972
T02/2026 895 1.920.634 885
T01/2026 995 2.135.230 959
T12/2025 1.000 2.145.960 970
T11/2025 952 2.042.954 947
T10/2025 1.016 2.180.295 1.003
T09/2025 994 2.133.084 987
T08/2025 1.036 2.223.215 990
T07/2025 1.025 2.199.609 967
T06/2025 989 2.122.354 1.005