QNIDRW18
PC11AA ProbedMobifone Quảng Ngãi - Chi Nhánh Tổng Công Ty Viễn Thông Mobifone · KTKT69 → QNIDRW18 · PC11AA0623859
Số công tơ
D43201313099037
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC530160
Tên trạm
THÔN 3 HÒA BÌNH
Site ID cũ
KTKT69
Site ID mới
QNIDRW18
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:14:39.466117
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
11.864 kWh
TB 989 kWh/tháng
Tổng tiền
25.459.668 ₫
25.46 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 13099037 | 39.657,4 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 972 | 2.085.873 | 1.042 |
| T04/2026 | 946 | 2.030.078 | 1.046 |
| T03/2026 | 1.044 | 2.240.382 | 972 |
| T02/2026 | 895 | 1.920.634 | 885 |
| T01/2026 | 995 | 2.135.230 | 959 |
| T12/2025 | 1.000 | 2.145.960 | 970 |
| T11/2025 | 952 | 2.042.954 | 947 |
| T10/2025 | 1.016 | 2.180.295 | 1.003 |
| T09/2025 | 994 | 2.133.084 | 987 |
| T08/2025 | 1.036 | 2.223.215 | 990 |
| T07/2025 | 1.025 | 2.199.609 | 967 |
| T06/2025 | 989 | 2.122.354 | 1.005 |