Số công tơ
D43201717208369
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC530575
Tên trạm
TBA A NINH
Site ID cũ
KTKT86
Site ID mới
QNIKTM30
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:59:39.019980
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
9.212 kWh
TB 768 kWh/tháng
Tổng tiền
19.768.585
19.77 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 17208369 41.968,8
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 823 1.766.125 788
T04/2026 792 1.699.600 596
T03/2026 812 1.742.520 599
T02/2026 679 1.457.107 578
T01/2026 747 1.603.032 579
T12/2025 748 1.605.178 580
T11/2025 736 1.579.427 573
T10/2025 773 1.658.827 553
T09/2025 782 1.678.141 676
T08/2025 784 1.682.433 695
T07/2025 777 1.667.411 644
T06/2025 759 1.628.784 674