QNIKTM30
PC11AA ProbedMobifone Quảng Ngãi - Chi Nhánh Tổng Công Ty Viễn Thông Mobifone · KTKT86 → QNIKTM30 · PC11AA0623858
Số công tơ
D43201717208369
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC530575
Tên trạm
TBA A NINH
Site ID cũ
KTKT86
Site ID mới
QNIKTM30
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:59:39.019980
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
9.212 kWh
TB 768 kWh/tháng
Tổng tiền
19.768.585 ₫
19.77 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 17208369 | 41.968,8 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 823 | 1.766.125 | 788 |
| T04/2026 | 792 | 1.699.600 | 596 |
| T03/2026 | 812 | 1.742.520 | 599 |
| T02/2026 | 679 | 1.457.107 | 578 |
| T01/2026 | 747 | 1.603.032 | 579 |
| T12/2025 | 748 | 1.605.178 | 580 |
| T11/2025 | 736 | 1.579.427 | 573 |
| T10/2025 | 773 | 1.658.827 | 553 |
| T09/2025 | 782 | 1.678.141 | 676 |
| T08/2025 | 784 | 1.682.433 | 695 |
| T07/2025 | 777 | 1.667.411 | 644 |
| T06/2025 | 759 | 1.628.784 | 674 |