Số công tơ
D43201717029992
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC530075
Tên trạm
THẮNG LỢI 5
Site ID cũ
KTKT72
Site ID mới
QNIKTM29
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:59:38.640012
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
7.732 kWh
TB 644 kWh/tháng
Tổng tiền
16.592.562
16.59 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 17029992 45.987,4
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 608 1.304.744 675
T04/2026 664 1.424.917 637
T03/2026 689 1.478.566 636
T02/2026 577 1.238.219 604
T01/2026 638 1.369.122 628
T12/2025 638 1.369.122 633
T11/2025 629 1.349.809 630
T10/2025 676 1.450.669 603
T09/2025 645 1.384.144 884
T08/2025 661 1.418.480 998
T07/2025 662 1.420.626 1.013
T06/2025 645 1.384.144 1.022