QNIDBA05
PC11AA ProbedMobifone Quảng Ngãi - Chi Nhánh Tổng Công Ty Viễn Thông Mobifone · KTKT85 → QNIDBA05 · PC11AA0623851
Số công tơ
D7120252502254016
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC530145
Tên trạm
ĐOÀN KẾT 3
Site ID cũ
KTKT85
Site ID mới
QNIDBA05
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:59:38.302796
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
12.240 kWh
TB 1.020 kWh/tháng
Tổng tiền
26.266.551 ₫
26.27 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2502254016 | 7.777,6 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 999 | 2.143.814 | 1.174 |
| T04/2026 | 970 | 2.081.581 | 1.096 |
| T03/2026 | 1.032 | 2.214.631 | 1.224 |
| T02/2026 | 872 | 1.871.277 | 828 |
| T01/2026 | 987 | 2.118.063 | 1.024 |
| T12/2025 | 1.001 | 2.148.106 | 1.075 |
| T11/2025 | 989 | 2.122.354 | 1.242 |
| T10/2025 | 1.211 | 2.598.758 | 1.317 |
| T09/2025 | 895 | 1.920.634 | 1.421 |
| T08/2025 | 1.082 | 2.321.929 | 1.433 |
| T07/2025 | 1.079 | 2.315.491 | 1.366 |
| T06/2025 | 1.123 | 2.409.913 | 1.422 |