Số công tơ
D7120252502254016
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC530145
Tên trạm
ĐOÀN KẾT 3
Site ID cũ
KTKT85
Site ID mới
QNIDBA05
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:59:38.302796
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
12.240 kWh
TB 1.020 kWh/tháng
Tổng tiền
26.266.551
26.27 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2502254016 7.777,6
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 999 2.143.814 1.174
T04/2026 970 2.081.581 1.096
T03/2026 1.032 2.214.631 1.224
T02/2026 872 1.871.277 828
T01/2026 987 2.118.063 1.024
T12/2025 1.001 2.148.106 1.075
T11/2025 989 2.122.354 1.242
T10/2025 1.211 2.598.758 1.317
T09/2025 895 1.920.634 1.421
T08/2025 1.082 2.321.929 1.433
T07/2025 1.079 2.315.491 1.366
T06/2025 1.123 2.409.913 1.422