QNIDCM03
PC11AA ProbedMobifone Quảng Ngãi - Chi Nhánh Tổng Công Ty Viễn Thông Mobifone · KTKT68 → QNIDCM03 · PC11AA0623850
Số công tơ
D43201717014216
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC530604
Tên trạm
TBA ĐĂK CẤM 6
Site ID cũ
KTKT68
Site ID mới
QNIDCM03
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:59:37.952884
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
19.533 kWh
TB 1.628 kWh/tháng
Tổng tiền
41.917.037 ₫
41.92 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 17014216 | 72.438,5 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1.643 | 3.525.812 | 1.539 |
| T04/2026 | 1.587 | 3.405.639 | 1.413 |
| T03/2026 | 1.675 | 3.594.483 | 1.414 |
| T02/2026 | 1.411 | 3.027.950 | 1.445 |
| T01/2026 | 1.576 | 3.382.033 | 1.402 |
| T12/2025 | 1.570 | 3.369.157 | 1.468 |
| T11/2025 | 1.643 | 3.525.812 | 1.396 |
| T10/2025 | 1.715 | 3.680.321 | 1.217 |
| T09/2025 | 1.628 | 3.493.623 | 1.249 |
| T08/2025 | 1.721 | 3.693.197 | 1.244 |
| T07/2025 | 1.706 | 3.661.008 | 1.212 |
| T06/2025 | 1.658 | 3.558.002 | 1.295 |