Số công tơ
D43201717052079
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC530427
Tên trạm
CẦU TREO KON KLOR
Site ID cũ
KTKT87
Site ID mới
QNIKTM17
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:59:37.308788
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
7.491 kWh
TB 624 kWh/tháng
Tổng tiền
16.075.387
16.08 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 17052079 63.096,6
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 648 1.390.582 640
T04/2026 623 1.336.933 1.395
T03/2026 667 1.431.355 922
T02/2026 562 1.206.030 902
T01/2026 630 1.351.955 938
T12/2025 621 1.332.641 942
T11/2025 607 1.302.598 1.104
T10/2025 632 1.356.247 1.143
T09/2025 613 1.315.473 1.146
T08/2025 634 1.360.539 1.131
T07/2025 635 1.362.685 1.179
T06/2025 619 1.328.349 1.172