Số công tơ
D8320242402361473
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC530232
Tên trạm
ĐÀO DUY TỪ 3
Site ID cũ
KTKT65
Site ID mới
QNIDRW06
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:59:37.005547
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
9.863 kWh
TB 822 kWh/tháng
Tổng tiền
21.165.604
21.17 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2402361473 15.353,7
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 908 1.948.532 815
T04/2026 869 1.864.839 869
T03/2026 828 1.776.855 817
T02/2026 713 1.530.069 761
T01/2026 804 1.725.352 794
T12/2025 793 1.701.746 801
T11/2025 791 1.697.454 975
T10/2025 832 1.785.439 1.229
T09/2025 803 1.723.206 1.264
T08/2025 850 1.824.066 1.243
T07/2025 836 1.794.023 1.231
T06/2025 836 1.794.023 1.239