Sản lượng điện theo ngày
Daily load
Sản lượng tiêu thụ ngày gần nhất so với mức trung bình ngày TB ngày dự kiến (29.0 kWh)
Bản đồ nhiệt tiêu thụ điện (60 ngày qua)
Calendar Heatmap
Ít tiêu thụ
Tiêu thụ cao / Bất thường
Chuyên viên quản lý
Phụ trách trạm
TI
Đặng Xuân Tiến
Chuyên viên quản lý chính
Quản lý trạm: Phan Văn Hoàng
Thông tin trạm BTS
Metadata
Tên trạm: ĐÀO DUY TỪ 3
Mã trạm: AC530232
Site ID mới: QNIDRW06
Site ID cũ: KTKT65
Địa bàn quản lý: Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Thông số kỹ thuật & HĐ
Specs
Số công tơ: D8320242402361473
Cấp điện áp: Hạ áp
Số pha: 1
Loại hợp đồng: Ngoài sinh hoạt
Tổng 16 tháng
13.321 kWh
TB 833 kWh/tháng
Tổng tiền
28.586.333 ₫
28.59 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại (kWh) Cùng kỳ (kWh) Tiền điện (nghìn ₫)
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
40 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
20/10/2026 2402361473 18.670,6 30,4 65.291
19/10/2026 2402361473 18.640,1 25,3 54.250
18/10/2026 2402361473 18.614,8 35,9 76.939
17/10/2026 2402361473 18.579,0 28,0 60.005
16/10/2026 2402361473 18.551,0 50,7 108.783
14/10/2026 2402361473 18.500,3 26,8 57.559
13/10/2026 2402361473 18.473,5 34,5 74.001
12/10/2026 2402361473 18.439,0 43,8 93.989
11/10/2026 2402361473 18.395,2 5,9 12.629
10/10/2026 2402361473 18.389,4 26,0 55.688
09/10/2026 2402361473 18.363,4 26,0 55.857
08/10/2026 2402361473 18.337,4 38,7 83.023
07/10/2026 2402361473 18.298,7 20,5 43.885
06/10/2026 2402361473 18.278,2 35,9 76.948
05/10/2026 2402361473 18.242,4 20,8 44.593
04/10/2026 2402361473 18.221,6 26,6 57.186
03/10/2026 2402361473 18.195,0 31,1 66.699
02/10/2026 2402361473 18.163,9 65,1 139.597
30/09/2026 2402361473 18.098,8 26,4 56.628
29/09/2026 2402361473 18.072,4 37,5 80.544
28/09/2026 2402361473 18.034,9 34,8 74.667
27/09/2026 2402361473 18.000,1 7,1 15.262
26/09/2026 2402361473 17.993,0 34,7 74.441
25/09/2026 2402361473 17.958,3 20,0 42.851
24/09/2026 2402361473 17.938,3 42,3 90.811
23/09/2026 2402361473 17.896,0 20,6 44.168
22/09/2026 2402361473 17.875,4 31,5 67.692
21/09/2026 2402361473 17.843,9 31,4 67.417
20/09/2026 2402361473 17.812,5 13,2 28.277
19/09/2026 2402361473 17.799,3 27,8 59.613
18/09/2026 2402361473 17.771,5 28,1 60.344
17/09/2026 2402361473 17.743,4 43,7 93.834
16/09/2026 2402361473 17.699,7 28,2 60.507
15/09/2026 2402361473 17.671,5 18,8 40.419
14/09/2026 2402361473 17.652,6 21,6 46.329
13/09/2026 2402361473 17.631,1 44,3 95.154
12/09/2026 2402361473 17.586,7 17,9 38.494
11/09/2026 2402361473 17.568,8 34,7 74.473
10/09/2026 2402361473 17.534,1 13,3 28.507
09/09/2026 2402361473 17.520,8 7,1 15.215
Chỉ số công tơ theo ngày (Dữ liệu gốc)
90 lần đọc
Thời gian Số công tơ Chỉ số tích lũy (kWh) Sản lượng tháng (kWh) Loại BCS
18:08:17 21/10/2026 2402361473 18.695,748 0,143 VC
12:04:18 21/10/2026 2402361473 18.688,072 0,143 VC
06:04:57 21/10/2026 2402361473 18.680,748 0,143 VC
00:09:00 21/10/2026 2402361473 18.674,556 0,143 VC
20:28:49 20/10/2026 2402361473 18.670,553 0,143 VC
12:01:22 20/10/2026 2402361473 18.660,186 0,143 VC
06:07:06 20/10/2026 2402361473 18.653,111 0,143 VC
00:08:45 20/10/2026 2402361473 18.646,944 0,143 VC
18:12:14 19/10/2026 2402361473 18.640,128 0,143 VC
12:10:30 19/10/2026 2402361473 18.632,587 0,143 VC
00:12:34 19/10/2026 2402361473 18.619,127 0,143 VC
20:23:09 18/10/2026 2402361473 18.614,848 0,143 VC
14:10:01 17/10/2026 2402361473 18.578,995 0,143 VC
07:53:35 17/10/2026 2402361473 18.570,844 0,143 VC
14:19:37 16/10/2026 2402361473 18.551,033 0,143 VC
12:10:42 16/10/2026 2402361473 18.548,124 0,143 VC
18:19:11 14/10/2026 2402361473 18.500,341 0,143 VC
12:15:06 14/10/2026 2402361473 18.492,794 0,143 VC
06:17:30 14/10/2026 2402361473 18.485,392 0,143 VC
01:09:26 14/10/2026 2402361473 18.479,895 0,143 VC
19:33:40 13/10/2026 2402361473 18.473,519 0,143 VC
14:15:08 12/10/2026 2402361473 18.439,035 0,143 VC
00:05:47 11/10/2026 2402361473 18.395,237 0,143 VC
19:01:00 10/10/2026 2402361473 18.389,352 0,143 VC
20:08:16 09/10/2026 2402361473 18.363,402 0,143 VC
14:42:09 09/10/2026 2402361473 18.356,822 0,143 VC
21:53:50 08/10/2026 2402361473 18.337,373 0,143 VC
12:09:09 07/10/2026 2402361473 18.298,685 0,143 VC
06:07:20 07/10/2026 2402361473 18.291,495 0,143 VC
00:14:38 07/10/2026 2402361473 18.285,285 0,143 VC
18:06:50 06/10/2026 2402361473 18.278,235 0,143 VC
13:23:35 06/10/2026 2402361473 18.272,474 0,143 VC
12:07:41 05/10/2026 2402361473 18.242,378 0,143 VC
06:08:43 05/10/2026 2402361473 18.234,975 0,143 VC
00:21:26 05/10/2026 2402361473 18.228,867 0,143 VC
18:08:46 04/10/2026 2402361473 18.221,598 0,143 VC
12:08:52 04/10/2026 2402361473 18.213,619 0,143 VC
06:15:09 04/10/2026 2402361473 18.206,163 0,143 VC
00:41:51 04/10/2026 2402361473 18.200,245 0,143 VC
20:07:17 03/10/2026 2402361473 18.194,950 0,143 VC
12:10:02 03/10/2026 2402361473 18.184,533 0,143 VC
06:10:29 03/10/2026 2402361473 18.177,270 0,143 VC
00:08:51 03/10/2026 2402361473 18.170,760 0,143 VC
18:12:42 02/10/2026 2402361473 18.163,869 0,143 VC
12:04:15 02/10/2026 2402361473 18.155,864 0,143 VC
06:06:41 02/10/2026 2402361473 18.148,697 0,143 VC
00:07:24 02/10/2026 2402361473 18.142,391 0,143 VC
12:14:00 30/09/2026 2402361473 18.098,818 0,143 VC
08:35:44 30/09/2026 2402361473 18.094,148 0,143 VC
13:37:12 29/09/2026 2402361473 18.072,430 0,143 VC
06:06:41 28/09/2026 2402361473 18.034,897 0,143 VC
02:41:18 28/09/2026 2402361473 18.031,301 0,143 VC
00:09:48 27/09/2026 2402361473 18.000,103 0,143 VC
18:07:28 26/09/2026 2402361473 17.992,991 0,143 VC
06:08:13 26/09/2026 2402361473 17.978,789 0,143 VC
00:08:03 26/09/2026 2402361473 17.972,475 0,143 VC
12:12:03 25/09/2026 2402361473 17.958,302 0,143 VC
00:06:14 25/09/2026 2402361473 17.944,886 0,143 VC
18:15:58 24/09/2026 2402361473 17.938,334 0,143 VC
12:07:24 24/09/2026 2402361473 17.930,810 0,143 VC
06:06:18 23/09/2026 2402361473 17.896,017 0,143 VC
12:12:30 22/09/2026 2402361473 17.875,435 0,143 VC
01:35:53 22/09/2026 2402361473 17.863,378 0,143 VC
08:53:53 21/09/2026 2402361473 17.843,891 0,143 VC
03:23:40 21/09/2026 2402361473 17.837,856 0,143 VC
06:05:13 20/09/2026 2402361473 17.812,475 0,143 VC
00:05:57 20/09/2026 2402361473 17.806,181 0,143 VC
18:05:15 19/09/2026 2402361473 17.799,298 0,143 VC
12:04:32 19/09/2026 2402361473 17.792,002 0,143 VC
06:05:19 19/09/2026 2402361473 17.784,813 0,143 VC
00:04:40 19/09/2026 2402361473 17.778,373 0,143 VC
18:07:30 18/09/2026 2402361473 17.771,519 0,143 VC
12:08:47 18/09/2026 2402361473 17.763,907 0,143 VC
06:06:34 18/09/2026 2402361473 17.756,694 0,143 VC
00:08:38 18/09/2026 2402361473 17.750,331 0,143 VC
18:14:14 17/09/2026 2402361473 17.743,399 0,143 VC
08:34:46 17/09/2026 2402361473 17.731,146 0,143 VC
06:03:49 16/09/2026 2402361473 17.699,673 0,143 VC
00:09:37 16/09/2026 2402361473 17.693,439 0,143 VC
06:02:46 15/09/2026 2402361473 17.671,477 0,143 VC
00:09:17 15/09/2026 2402361473 17.665,203 0,143 VC
13:30:52 14/09/2026 2402361473 17.652,642 0,143 VC
18:34:35 13/09/2026 2402361473 17.631,053 0,143 VC
12:10:12 13/09/2026 2402361473 17.623,326 0,143 VC
03:52:55 12/09/2026 2402361473 17.586,712 0,143 VC
12:07:02 11/09/2026 2402361473 17.568,774 0,143 VC
06:04:01 11/09/2026 2402361473 17.561,676 0,143 VC
06:06:55 10/09/2026 2402361473 17.534,070 0,143 VC
18:07:15 09/09/2026 2402361473 17.520,786 0,143 VC
12:03:19 09/09/2026 2402361473 17.513,696 0,143 VC
Chỉ số công tơ tích lũy
Biểu đồ theo dõi chỉ số tích lũy (kWh) qua từng lần đọc
Chỉ số (kWh)
⚠ Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
0 kW
Hôm nay
0,0 kWh
Hôm qua
0,0 kWh
Tháng này
0 kWh
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
7 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T09/2026 1 30-09-2026 ACG
T08/2026 1 31-08-2026 ACG
T07/2026 1 31-07-2026 ACG
T06/2026 1 30-06-2026 ACG
T05/2026 1 31-05-2026 ACG
T04/2026 1 30-04-2026 ACG
T03/2026 1 31-03-2026 ACG
Lịch sử tiêu thụ
16 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T09/2026 844 1.811.190 803
T08/2026 875 1.877.715 850
T07/2026 863 1.851.963 836
T06/2026 876 1.879.861 836
T05/2026 908 1.948.532 815
T04/2026 869 1.864.839 869
T03/2026 828 1.776.855 817
T02/2026 713 1.530.069 761
T01/2026 804 1.725.352 794
T12/2025 793 1.701.746 801
T11/2025 791 1.697.454 975
T10/2025 832 1.785.439 1.229
T09/2025 803 1.723.206 1.264
T08/2025 850 1.824.066 1.243
T07/2025 836 1.794.023 1.231
T06/2025 836 1.794.023 1.239