QNIDRW06
PC11AA ProbedMobifone Quảng Ngãi - Chi Nhánh Tổng Công Ty Viễn Thông Mobifone · KTKT65 → QNIDRW06 · PC11AA0623847
Số công tơ
D8320242402361473
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC530232
Tên trạm
ĐÀO DUY TỪ 3
Site ID cũ
KTKT65
Site ID mới
QNIDRW06
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:59:37.005547
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
9.863 kWh
TB 822 kWh/tháng
Tổng tiền
21.165.604 ₫
21.17 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2402361473 | 15.353,7 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 908 | 1.948.532 | 815 |
| T04/2026 | 869 | 1.864.839 | 869 |
| T03/2026 | 828 | 1.776.855 | 817 |
| T02/2026 | 713 | 1.530.069 | 761 |
| T01/2026 | 804 | 1.725.352 | 794 |
| T12/2025 | 793 | 1.701.746 | 801 |
| T11/2025 | 791 | 1.697.454 | 975 |
| T10/2025 | 832 | 1.785.439 | 1.229 |
| T09/2025 | 803 | 1.723.206 | 1.264 |
| T08/2025 | 850 | 1.824.066 | 1.243 |
| T07/2025 | 836 | 1.794.023 | 1.231 |
| T06/2025 | 836 | 1.794.023 | 1.239 |