Số công tơ
D71201515874861
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC530582
Tên trạm
YANG ROONG 2
Site ID cũ
KTKT80
Site ID mới
QNIDCM04
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:59:36.552141
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
11.290 kWh
TB 941 kWh/tháng
Tổng tiền
24.227.889
24.23 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 15874861 82.439,2
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 938 2.012.910 961
T04/2026 912 1.957.116 920
T03/2026 1.005 2.156.690 909
T02/2026 847 1.817.628 896
T01/2026 925 1.985.013 952
T12/2025 921 1.976.429 977
T11/2025 932 2.000.035 1.028
T10/2025 986 2.115.917 942
T09/2025 945 2.027.932 874
T08/2025 972 2.085.873 872
T07/2025 976 2.094.457 886
T06/2025 931 1.997.889 883