QNINBY02
PC11AA ProbedMobifone Quảng Ngãi - Chi Nhánh Tổng Công Ty Viễn Thông Mobifone · KTKT79 → QNINBY02 · PC11AA0623756
Số công tơ
D43201616078637
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC530542
Tên trạm
KROONG 1A
Site ID cũ
KTKT79
Site ID mới
QNINBY02
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:59:36.238078
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
7.741 kWh
TB 645 kWh/tháng
Tổng tiền
16.611.879 ₫
16.61 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 16078637 | 80.916,3 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 658 | 1.412.042 | 662 |
| T04/2026 | 637 | 1.366.977 | 651 |
| T03/2026 | 679 | 1.457.107 | 650 |
| T02/2026 | 583 | 1.251.095 | 636 |
| T01/2026 | 652 | 1.399.166 | 663 |
| T12/2025 | 643 | 1.379.852 | 662 |
| T11/2025 | 633 | 1.358.393 | 838 |
| T10/2025 | 660 | 1.416.334 | 846 |
| T09/2025 | 631 | 1.354.101 | 941 |
| T08/2025 | 660 | 1.416.334 | 1.499 |
| T07/2025 | 654 | 1.403.458 | 1.481 |
| T06/2025 | 651 | 1.397.020 | 1.615 |