Sản lượng điện theo ngày
Daily load
Sản lượng tiêu thụ ngày gần nhất so với mức trung bình ngày TB ngày dự kiến (21.6 kWh)
Bản đồ nhiệt tiêu thụ điện (60 ngày qua)
Calendar Heatmap
Ít tiêu thụ
Tiêu thụ cao / Bất thường
Chuyên viên quản lý
Phụ trách trạm
TI
Đặng Xuân Tiến
Chuyên viên quản lý chính
Quản lý trạm: MBF tự vận hành
Thông tin trạm BTS
Metadata
Tên trạm: KROONG 1A
Mã trạm: AC530542
Site ID mới: QNINBY02
Site ID cũ: KTKT79
Địa bàn quản lý: Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Thông số kỹ thuật & HĐ
Specs
Số công tơ: D43201616078637
Cấp điện áp: Hạ áp
Số pha: 1
Loại hợp đồng: Ngoài sinh hoạt
Tổng 16 tháng
10.315 kWh
TB 645 kWh/tháng
Tổng tiền
22.135.580 ₫
22.14 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại (kWh) Cùng kỳ (kWh) Tiền điện (nghìn ₫)
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
20 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
20/10/2026 16078637 83.394,4 21,0 45.065
19/10/2026 16078637 83.373,4 20,7 44.421
18/10/2026 16078637 83.352,7 21,3 45.709
17/10/2026 16078637 83.331,4 21,3 45.709
16/10/2026 16078637 83.310,1 21,1 45.280
15/10/2026 16078637 83.289,0 21,0 45.065
14/10/2026 16078637 83.268,0 21,0 45.065
13/10/2026 16078637 83.247,0 21,3 45.709
12/10/2026 16078637 83.225,7 20,6 44.207
11/10/2026 16078637 83.205,1 21,7 46.567
10/10/2026 16078637 83.183,4 20,9 44.851
09/10/2026 16078637 83.162,5 21,0 45.065
08/10/2026 16078637 83.141,5 20,8 44.636
07/10/2026 16078637 83.120,7 21,3 45.709
06/10/2026 16078637 83.099,4 21,2 45.494
05/10/2026 16078637 83.078,2 17,7 37.983
04/10/2026 16078637 83.060,5 20,5 43.992
03/10/2026 16078637 83.040,0 21,5 46.138
02/10/2026 16078637 83.018,5 21,1 45.280
01/10/2026 16078637 82.997,4 15,9 34.121
Chỉ số công tơ theo ngày (Dữ liệu gốc)
90 lần đọc
Thời gian Số công tơ Chỉ số tích lũy (kWh) Sản lượng tháng (kWh) Loại BCS
18:13:09 21/10/2026 16078637 83.415,900 455,900 —
12:06:11 21/10/2026 16078637 83.410,100 450,100 —
06:07:43 21/10/2026 16078637 83.404,700 444,700 —
00:07:53 21/10/2026 16078637 83.399,700 439,700 —
18:14:09 20/10/2026 16078637 83.394,400 434,400 —
12:53:16 20/10/2026 16078637 83.389,600 429,600 —
06:15:40 20/10/2026 16078637 83.383,500 423,500 —
00:18:39 20/10/2026 16078637 83.378,600 418,600 —
18:18:42 19/10/2026 16078637 83.373,400 413,400 —
12:07:50 19/10/2026 16078637 83.367,900 407,900 —
06:10:16 19/10/2026 16078637 83.362,800 402,800 —
00:20:08 19/10/2026 16078637 83.358,000 398,000 —
18:17:22 18/10/2026 16078637 83.352,700 392,700 —
12:07:43 18/10/2026 16078637 83.347,100 387,100 —
06:09:28 18/10/2026 16078637 83.341,700 381,700 —
00:19:53 18/10/2026 16078637 83.336,800 376,800 —
18:14:21 17/10/2026 16078637 83.331,400 371,400 —
12:11:08 17/10/2026 16078637 83.325,900 365,900 —
06:09:49 17/10/2026 16078637 83.320,500 360,500 —
00:24:49 17/10/2026 16078637 83.315,700 355,700 —
18:12:36 16/10/2026 16078637 83.310,100 350,100 —
12:11:34 16/10/2026 16078637 83.304,700 344,700 —
06:09:24 16/10/2026 16078637 83.299,400 339,400 —
00:21:39 16/10/2026 16078637 83.294,500 334,500 —
18:15:07 15/10/2026 16078637 83.289,000 329,000 —
12:07:05 15/10/2026 16078637 83.283,500 323,500 —
06:12:20 15/10/2026 16078637 83.278,200 318,200 —
00:18:02 15/10/2026 16078637 83.273,300 313,300 —
18:20:39 14/10/2026 16078637 83.268,000 308,000 —
12:07:04 14/10/2026 16078637 83.262,300 302,300 —
06:10:14 14/10/2026 16078637 83.257,100 297,100 —
00:53:15 14/10/2026 16078637 83.252,800 292,800 —
00:12:33 14/10/2026 16078637 83.252,200 292,200 —
18:22:29 13/10/2026 16078637 83.247,000 287,000 —
12:08:54 13/10/2026 16078637 83.241,400 281,400 —
06:12:33 13/10/2026 16078637 83.236,100 276,100 —
00:24:33 13/10/2026 16078637 83.231,200 271,200 —
00:14:01 13/10/2026 16078637 83.231,100 271,100 —
18:15:24 12/10/2026 16078637 83.225,700 265,700 —
12:09:34 12/10/2026 16078637 83.220,400 260,400 —
06:28:47 12/10/2026 16078637 83.215,400 255,400 —
06:13:43 12/10/2026 16078637 83.215,200 255,200 —
00:25:19 12/10/2026 16078637 83.210,300 250,300 —
00:12:05 12/10/2026 16078637 83.210,200 250,200 —
18:27:04 11/10/2026 16078637 83.205,100 245,100 —
12:15:34 11/10/2026 16078637 83.199,500 239,500 —
06:13:21 11/10/2026 16078637 83.193,900 233,900 —
00:26:53 11/10/2026 16078637 83.189,100 229,100 —
18:12:49 10/10/2026 16078637 83.183,400 223,400 —
12:07:59 10/10/2026 16078637 83.177,900 217,900 —
06:09:09 10/10/2026 16078637 83.172,700 212,700 —
00:08:54 10/10/2026 16078637 83.167,700 207,700 —
18:12:40 09/10/2026 16078637 83.162,500 202,500 —
12:09:24 09/10/2026 16078637 83.157,000 197,000 —
06:11:25 09/10/2026 16078637 83.151,700 191,700 —
00:17:07 09/10/2026 16078637 83.146,800 186,800 —
00:10:06 09/10/2026 16078637 83.146,700 186,700 —
18:14:44 08/10/2026 16078637 83.141,500 181,500 —
12:09:21 08/10/2026 16078637 83.136,100 176,100 —
06:10:53 08/10/2026 16078637 83.130,900 170,900 —
00:11:13 08/10/2026 16078637 83.125,900 165,900 —
18:14:56 07/10/2026 16078637 83.120,700 160,700 —
12:13:03 07/10/2026 16078637 83.115,200 155,200 —
06:17:35 07/10/2026 16078637 83.109,800 149,800 —
00:16:59 07/10/2026 16078637 83.104,800 144,800 —
18:21:31 06/10/2026 16078637 83.099,400 139,400 —
12:17:23 06/10/2026 16078637 83.093,900 133,900 —
06:10:31 06/10/2026 16078637 83.088,600 128,600 —
00:18:25 06/10/2026 16078637 83.083,700 123,700 —
18:12:15 05/10/2026 16078637 83.078,200 118,200 —
12:08:41 05/10/2026 16078637 83.072,600 112,600 —
06:08:51 05/10/2026 16078637 83.067,400 107,400 —
00:30:56 05/10/2026 16078637 83.063,000 103,000 —
00:16:26 05/10/2026 16078637 83.062,800 102,800 —
22:30:55 04/10/2026 16078637 83.060,500 100,500 —
12:07:32 04/10/2026 16078637 83.055,700 95,700 —
06:08:09 04/10/2026 16078637 83.050,200 90,200 —
00:09:48 04/10/2026 16078637 83.045,300 85,300 —
18:23:15 03/10/2026 16078637 83.040,000 80,000 —
12:12:26 03/10/2026 16078637 83.034,300 74,300 —
06:10:46 03/10/2026 16078637 83.028,900 68,900 —
00:15:00 03/10/2026 16078637 83.024,000 64,000 —
18:16:55 02/10/2026 16078637 83.018,500 58,500 —
12:14:07 02/10/2026 16078637 83.013,000 53,000 —
06:12:51 02/10/2026 16078637 83.007,600 47,600 —
00:13:05 02/10/2026 16078637 83.002,700 42,700 —
18:17:54 01/10/2026 16078637 82.997,400 37,400 —
12:09:58 01/10/2026 16078637 82.991,700 31,700 —
06:10:42 01/10/2026 16078637 82.986,500 26,500 —
00:10:33 01/10/2026 16078637 82.981,500 21,500 —
Chỉ số công tơ tích lũy
Biểu đồ theo dõi chỉ số tích lũy (kWh) qua từng lần đọc
Chỉ số (kWh)
⚠ Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
0 kW
Hôm nay
0,0 kWh
Hôm qua
0,0 kWh
Tháng này
0 kWh
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
7 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T09/2026 1 30-09-2026 ABD
T08/2026 1 31-08-2026 ABD
T07/2026 1 31-07-2026 ABD
T06/2026 1 30-06-2026 ABD
T05/2026 1 31-05-2026 ABD
T04/2026 1 30-04-2026 ABD
T03/2026 1 31-03-2026 ABD
Lịch sử tiêu thụ
16 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T09/2026 628 1.347.663 631
T08/2026 647 1.388.436 660
T07/2026 656 1.407.750 654
T06/2026 643 1.379.852 651
T05/2026 658 1.412.042 662
T04/2026 637 1.366.977 651
T03/2026 679 1.457.107 650
T02/2026 583 1.251.095 636
T01/2026 652 1.399.166 663
T12/2025 643 1.379.852 662
T11/2025 633 1.358.393 838
T10/2025 660 1.416.334 846
T09/2025 631 1.354.101 941
T08/2025 660 1.416.334 1.499
T07/2025 654 1.403.458 1.481
T06/2025 651 1.397.020 1.615