QNIICM05
PC11AA ProbedMobifone Quảng Ngãi - Chi Nhánh Tổng Công Ty Viễn Thông Mobifone · KTKT63 → QNIICM05 · PC11AA0622988
Số công tơ
D4320212100209654
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC530194
Tên trạm
TÂN ĐIỀN 2
Site ID cũ
KTKT63
Site ID mới
QNIICM05
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:59:35.801295
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
6.855 kWh
TB 571 kWh/tháng
Tổng tiền
14.710.556 ₫
14.71 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2100209654 | 51.582,6 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 576 | 1.236.073 | 621 |
| T04/2026 | 564 | 1.210.321 | 562 |
| T03/2026 | 596 | 1.278.992 | 559 |
| T02/2026 | 505 | 1.083.710 | 538 |
| T01/2026 | 574 | 1.231.781 | 570 |
| T12/2025 | 577 | 1.238.219 | 571 |
| T11/2025 | 558 | 1.197.446 | 563 |
| T10/2025 | 578 | 1.240.365 | 592 |
| T09/2025 | 557 | 1.195.300 | 839 |
| T08/2025 | 577 | 1.238.219 | 1.074 |
| T07/2025 | 576 | 1.236.073 | 1.136 |
| T06/2025 | 617 | 1.324.057 | 1.119 |