Số công tơ
D4320212100209654
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC530194
Tên trạm
TÂN ĐIỀN 2
Site ID cũ
KTKT63
Site ID mới
QNIICM05
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:59:35.801295
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
6.855 kWh
TB 571 kWh/tháng
Tổng tiền
14.710.556
14.71 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2100209654 51.582,6
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 576 1.236.073 621
T04/2026 564 1.210.321 562
T03/2026 596 1.278.992 559
T02/2026 505 1.083.710 538
T01/2026 574 1.231.781 570
T12/2025 577 1.238.219 571
T11/2025 558 1.197.446 563
T10/2025 578 1.240.365 592
T09/2025 557 1.195.300 839
T08/2025 577 1.238.219 1.074
T07/2025 576 1.236.073 1.136
T06/2025 617 1.324.057 1.119