Số công tơ
D4320212100182507
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC530607
Tên trạm
TBA PLEI CLAH 2
Site ID cũ
KTKT62
Site ID mới
QNIICM09
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:59:35.466784
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
9.760 kWh
TB 813 kWh/tháng
Tổng tiền
20.944.568
20.94 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2100182507 65.289,1
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 845 1.813.336 737
T04/2026 820 1.759.687 695
T03/2026 868 1.862.693 679
T02/2026 734 1.575.135 684
T01/2026 801 1.718.914 731
T12/2025 850 1.824.066 822
T11/2025 851 1.826.212 775
T10/2025 888 1.905.612 818
T09/2025 766 1.643.805 842
T08/2025 793 1.701.746 756
T07/2025 780 1.673.849 838
T06/2025 764 1.639.513 847