QNIKTM16
PC11AA ProbedMobifone Quảng Ngãi - Chi Nhánh Tổng Công Ty Viễn Thông Mobifone · KTKT60 → QNIKTM16 · PC11AA0622965
Số công tơ
D8320242402361996
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC530322
Tên trạm
KON LOR 4
Site ID cũ
KTKT60
Site ID mới
QNIKTM16
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-26T20:49:34.724129
Khu vực (địa bàn)
Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Tổng 12 tháng
24.028 kWh
TB 2.002 kWh/tháng
Tổng tiền
55.046.509 ₫
55.05 triệu ₫
Đơn giá TB
2.291 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
3 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 26/06/2026 | 2402361996 | 37.873,2 | 66,9 | 153.153 |
| 25/06/2026 | 2402361996 | 37.806,3 | 67,3 | 154.177 |
| 24/06/2026 | 2402361996 | 37.739,0 | 35,4 | 81.140 |
Sản lượng điện theo ngày
Hiển thị sản lượng tiêu thụ hàng ngày và mức trung bình
Sản lượng (kWh) Trung bình ngày (56.5 kWh)
⚠ Cảnh báo từ CPC
Threshold Công suất đăng ký
0 kW
Hôm nay
0,0 kWh
Hôm qua
0,0 kWh
Tháng này
0 kWh
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
3 tháng | Tháng | Kỳ | Ngày ghi | Mã GCS |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1 | 31-05-2026 | AIP |
| T04/2026 | 1 | 30-04-2026 | AIP |
| T03/2026 | 1 | 31-03-2026 | AIP |
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 2.071 | 4.803.259 | 2.073 |
| T04/2026 | 2.020 | 4.684.263 | 2.091 |
| T03/2026 | 2.041 | 4.717.875 | 2.164 |
| T02/2026 | 1.865 | 4.307.705 | 1.862 |
| T01/2026 | 2.029 | 4.705.084 | 2.067 |
| T12/2025 | 1.951 | 4.506.562 | 2.108 |
| T11/2025 | 1.944 | 4.489.616 | 2.007 |
| T10/2025 | 2.063 | 4.775.241 | 1.588 |
| T09/2025 | 1.977 | 4.545.872 | 1.752 |
| T08/2025 | 2.047 | 4.734.205 | 1.696 |
| T07/2025 | 2.035 | 4.517.096 | 1.750 |
| T06/2025 | 1.985 | 4.259.731 | 1.812 |