Số công tơ
D8320242402361996
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC530322
Tên trạm
KON LOR 4
Site ID cũ
KTKT60
Site ID mới
QNIKTM16
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-26T20:49:34.724129
Khu vực (địa bàn)
Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Tổng 12 tháng
24.028 kWh
TB 2.002 kWh/tháng
Tổng tiền
55.046.509
55.05 triệu ₫
Đơn giá TB
2.291 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
3 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
26/06/2026 2402361996 37.873,2 66,9 153.153
25/06/2026 2402361996 37.806,3 67,3 154.177
24/06/2026 2402361996 37.739,0 35,4 81.140
Sản lượng điện theo ngày
Hiển thị sản lượng tiêu thụ hàng ngày và mức trung bình
Sản lượng (kWh) Trung bình ngày (56.5 kWh)
Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
0 kW
Hôm nay
0,0 kWh
Hôm qua
0,0 kWh
Tháng này
0 kWh
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
3 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T05/2026 1 31-05-2026 AIP
T04/2026 1 30-04-2026 AIP
T03/2026 1 31-03-2026 AIP
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 2.071 4.803.259 2.073
T04/2026 2.020 4.684.263 2.091
T03/2026 2.041 4.717.875 2.164
T02/2026 1.865 4.307.705 1.862
T01/2026 2.029 4.705.084 2.067
T12/2025 1.951 4.506.562 2.108
T11/2025 1.944 4.489.616 2.007
T10/2025 2.063 4.775.241 1.588
T09/2025 1.977 4.545.872 1.752
T08/2025 2.047 4.734.205 1.696
T07/2025 2.035 4.517.096 1.750
T06/2025 1.985 4.259.731 1.812