Số công tơ
D43201717030960
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC530198
Tên trạm
HÒA BÌNH 5
Site ID cũ
KTKT82
Site ID mới
QNIDRW20
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:59:34.384080
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
7.815 kWh
TB 651 kWh/tháng
Tổng tiền
16.770.677
16.77 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 17030960 46.971,5
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 664 1.424.917 666
T04/2026 644 1.381.998 616
T03/2026 685 1.469.983 556
T02/2026 581 1.246.803 520
T01/2026 662 1.420.626 573
T12/2025 651 1.397.020 578
T11/2025 652 1.399.166 554
T10/2025 662 1.420.626 572
T09/2025 643 1.379.852 822
T08/2025 663 1.422.771 947
T07/2025 664 1.424.917 907
T06/2025 644 1.381.998 959