QNIDRW20
PC11AA ProbedMobifone Quảng Ngãi - Chi Nhánh Tổng Công Ty Viễn Thông Mobifone · KTKT82 → QNIDRW20 · PC11AA0617108
Số công tơ
D43201717030960
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC530198
Tên trạm
HÒA BÌNH 5
Site ID cũ
KTKT82
Site ID mới
QNIDRW20
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:59:34.384080
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
7.815 kWh
TB 651 kWh/tháng
Tổng tiền
16.770.677 ₫
16.77 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 17030960 | 46.971,5 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 664 | 1.424.917 | 666 |
| T04/2026 | 644 | 1.381.998 | 616 |
| T03/2026 | 685 | 1.469.983 | 556 |
| T02/2026 | 581 | 1.246.803 | 520 |
| T01/2026 | 662 | 1.420.626 | 573 |
| T12/2025 | 651 | 1.397.020 | 578 |
| T11/2025 | 652 | 1.399.166 | 554 |
| T10/2025 | 662 | 1.420.626 | 572 |
| T09/2025 | 643 | 1.379.852 | 822 |
| T08/2025 | 663 | 1.422.771 | 947 |
| T07/2025 | 664 | 1.424.917 | 907 |
| T06/2025 | 644 | 1.381.998 | 959 |