Số công tơ
D8320232302355233
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC530458
Tên trạm
TT XÃ ĐAK BLÀ
Site ID cũ
KTKT56
Site ID mới
QNIDRW05
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:59:34.048506
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
11.008 kWh
TB 917 kWh/tháng
Tổng tiền
24.037.849
24.04 triệu ₫
Đơn giá TB
2.184 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2302355233 35.781,0
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 910 1.952.824 996
T04/2026 877 1.882.007 947
T03/2026 940 2.017.202 980
T02/2026 803 1.723.206 980
T01/2026 886 1.901.321 1.013
T12/2025 926 1.987.159 1.066
T11/2025 919 1.972.137 1.136
T10/2025 943 2.023.640 1.135
T09/2025 914 1.961.407 1.244
T08/2025 949 2.161.706 1.029
T07/2025 989 2.276.478 1.203
T06/2025 952 2.178.762 1.120