QNIKTM23
PC11AA ProbedMobifone Quảng Ngãi - Chi Nhánh Tổng Công Ty Viễn Thông Mobifone · KTKT46 → QNIKTM23 · PC11AA0612429
Số công tơ
D8320232302355926
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC530364
Tên trạm
KHU SẢN XUẤT RAU
Site ID cũ
KTKT46
Site ID mới
QNIKTM23
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:59:33.377065
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
33.545 kWh
TB 2.795 kWh/tháng
Tổng tiền
77.542.610 ₫
77.54 triệu ₫
Đơn giá TB
2.312 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2302355926 | 79.826,0 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 3.292 | 7.627.120 | 2.289 |
| T04/2026 | 3.176 | 7.383.314 | 2.420 |
| T03/2026 | 2.975 | 6.866.635 | 2.865 |
| T02/2026 | 2.440 | 5.631.166 | 2.133 |
| T01/2026 | 2.638 | 6.096.174 | 2.478 |
| T12/2025 | 2.653 | 6.136.363 | 2.592 |
| T11/2025 | 2.641 | 6.096.654 | 2.383 |
| T10/2025 | 2.793 | 6.475.399 | 2.181 |
| T09/2025 | 2.715 | 6.257.402 | 2.215 |
| T08/2025 | 2.795 | 6.470.509 | 2.636 |
| T07/2025 | 2.728 | 6.302.294 | 2.573 |
| T06/2025 | 2.699 | 6.199.580 | 2.699 |