Số công tơ
D8320232302355926
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC530364
Tên trạm
KHU SẢN XUẤT RAU
Site ID cũ
KTKT46
Site ID mới
QNIKTM23
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:59:33.377065
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
33.545 kWh
TB 2.795 kWh/tháng
Tổng tiền
77.542.610
77.54 triệu ₫
Đơn giá TB
2.312 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2302355926 79.826,0
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 3.292 7.627.120 2.289
T04/2026 3.176 7.383.314 2.420
T03/2026 2.975 6.866.635 2.865
T02/2026 2.440 5.631.166 2.133
T01/2026 2.638 6.096.174 2.478
T12/2025 2.653 6.136.363 2.592
T11/2025 2.641 6.096.654 2.383
T10/2025 2.793 6.475.399 2.181
T09/2025 2.715 6.257.402 2.215
T08/2025 2.795 6.470.509 2.636
T07/2025 2.728 6.302.294 2.573
T06/2025 2.699 6.199.580 2.699