🔺
Cảnh báo: Sản lượng điện tăng bất thường theo ngày +60.6%
Tiêu thụ ngày (22/08): 172,2 kWh · Mức trung bình ngày dự kiến: 107,2 kWh/ngày · Delta: +60.6% (Ngưỡng cảnh báo: |Delta| > 30%)
Công thức: Delta = [(Sản lượng ngày hôm qua - Mức trung bình ngày dự kiến) / Mức trung bình ngày dự kiến] × 100%, trong đó Mức trung bình ngày dự kiến = Trung bình 3 tháng trước / 30. Cảnh báo này phát hiện sự bất thường tiêu thụ của ngày đã ghi nhận hoàn thành gần nhất so với phụ tải kỳ vọng hàng ngày.
Sản lượng điện theo ngày
Daily load
Sản lượng tiêu thụ ngày gần nhất so với mức trung bình ngày TB ngày dự kiến (107.2 kWh)
Bản đồ nhiệt tiêu thụ điện (60 ngày qua)
Calendar Heatmap
Ít tiêu thụ
Tiêu thụ cao / Bất thường
Chuyên viên quản lý
Phụ trách trạm
TI
Đặng Xuân Tiến
Chuyên viên quản lý chính
Quản lý trạm: MBF tự vận hành
Thông tin trạm BTS
Metadata
Tên trạm: KHU SẢN XUẤT RAU
Mã trạm: AC530364
Site ID mới: QNIKTM23
Site ID cũ: KTKT46
Địa bàn quản lý: Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Thông số kỹ thuật & HĐ
Specs
Số công tơ: D8320232302355926
Cấp điện áp: Hạ áp
Số pha: 1
Loại hợp đồng: Ngoài sinh hoạt
Tổng 14 tháng
40.624 kWh
TB 2.902 kWh/tháng
Tổng tiền
93.827.656
93.83 triệu ₫
Đơn giá TB
2.310 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại (kWh) Cùng kỳ (kWh) Tiền điện (nghìn ₫)
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
29 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
22/08/2026 2302355926 87.370,3 172,2 397.751
21/08/2026 2302355926 87.198,1 164,4 379.812
20/08/2026 2302355926 87.033,7 62,7 144.804
19/08/2026 2302355926 86.971,0 137,3 317.142
18/08/2026 2302355926 86.833,7 263,5 608.607
16/08/2026 2302355926 86.570,2 147,6 340.938
15/08/2026 2302355926 86.422,6 132,4 305.723
14/08/2026 2302355926 86.290,2 137,8 318.366
13/08/2026 2302355926 86.152,3 130,6 301.637
12/08/2026 2302355926 86.021,8 128,6 297.062
11/08/2026 2302355926 85.893,1 137,1 316.652
10/08/2026 2302355926 85.756,0 68,0 157.156
09/08/2026 2302355926 85.688,0 129,1 298.186
08/08/2026 2302355926 85.558,9 127,4 294.295
07/08/2026 2302355926 85.431,5 115,7 267.288
06/08/2026 2302355926 85.315,7 127,0 293.241
05/08/2026 2302355926 85.188,8 136,7 315.698
04/08/2026 2302355926 85.052,1 115,7 267.239
03/08/2026 2302355926 84.936,4 138,2 319.100
02/08/2026 2302355926 84.798,2 133,7 308.688
01/08/2026 2302355926 84.664,6 309,7 715.360
30/07/2026 2302355926 84.354,9 82,8 191.201
29/07/2026 2302355926 84.272,1 132,7 306.395
28/07/2026 2302355926 84.139,4 135,0 311.906
27/07/2026 2302355926 84.004,4 115,5 266.791
26/07/2026 2302355926 83.888,9 145,1 335.203
25/07/2026 2302355926 83.743,7 131,4 303.476
24/07/2026 2302355926 83.612,3 119,0 274.921
23/07/2026 2302355926 83.493,3
Chỉ số công tơ theo ngày (Dữ liệu gốc)
90 lần đọc
Thời gian Số công tơ Chỉ số tích lũy (kWh) Sản lượng tháng (kWh) Loại BCS
14:01:31 23/08/2026 2302355926 87.471,399 0,541 VC
01:59:52 23/08/2026 2302355926 87.403,680 0,541 VC
20:09:52 22/08/2026 2302355926 87.370,339 0,541 VC
14:00:44 22/08/2026 2302355926 87.332,177 0,541 VC
14:20:46 21/08/2026 2302355926 87.198,127 0,541 VC
08:03:54 21/08/2026 2302355926 87.162,998 0,541 VC
04:00:22 21/08/2026 2302355926 87.141,548 0,541 VC
08:29:59 20/08/2026 2302355926 87.033,682 0,541 VC
03:44:13 20/08/2026 2302355926 87.009,024 0,541 VC
20:39:23 19/08/2026 2302355926 86.970,987 0,541 VC
16:54:57 19/08/2026 2302355926 86.949,673 0,541 VC
20:03:52 18/08/2026 2302355926 86.833,676 0,541 VC
02:11:26 18/08/2026 2302355926 86.730,539 0,541 VC
21:12:03 16/08/2026 2302355926 86.570,171 0,541 VC
00:02:21 16/08/2026 2302355926 86.455,771 0,541 VC
18:06:38 15/08/2026 2302355926 86.422,557 0,541 VC
12:08:08 15/08/2026 2302355926 86.388,113 0,541 VC
08:43:38 15/08/2026 2302355926 86.369,450 0,541 VC
02:51:26 15/08/2026 2302355926 86.338,820 0,541 VC
18:07:17 14/08/2026 2302355926 86.290,190 0,541 VC
12:04:11 14/08/2026 2302355926 86.251,378 0,541 VC
06:08:31 14/08/2026 2302355926 86.217,110 0,541 VC
00:05:38 14/08/2026 2302355926 86.186,028 0,541 VC
18:06:35 13/08/2026 2302355926 86.152,349 0,541 VC
12:05:51 13/08/2026 2302355926 86.117,667 0,541 VC
06:05:30 13/08/2026 2302355926 86.085,214 0,541 VC
00:07:48 13/08/2026 2302355926 86.055,101 0,541 VC
18:06:10 12/08/2026 2302355926 86.021,751 0,541 VC
12:06:58 12/08/2026 2302355926 85.987,820 0,541 VC
06:10:50 12/08/2026 2302355926 85.956,211 0,541 VC
00:05:11 12/08/2026 2302355926 85.925,939 0,541 VC
18:03:27 11/08/2026 2302355926 85.893,134 0,541 VC
12:02:53 11/08/2026 2302355926 85.859,943 0,541 VC
06:08:42 11/08/2026 2302355926 85.828,115 0,541 VC
00:06:33 11/08/2026 2302355926 85.794,860 0,541 VC
18:07:32 10/08/2026 2302355926 85.756,035 0,541 VC
17:49:32 10/08/2026 2302355926 85.754,300 0,541 VC
06:10:53 10/08/2026 2302355926 85.751,281 0,541 VC
02:15:07 10/08/2026 2302355926 85.731,588 0,541 VC
18:05:51 09/08/2026 2302355926 85.687,992 0,541 VC
02:41:22 09/08/2026 2302355926 85.605,482 0,541 VC
18:08:48 08/08/2026 2302355926 85.558,888 0,541 VC
08:43:43 08/08/2026 2302355926 85.506,484 0,541 VC
02:41:03 08/08/2026 2302355926 85.476,339 0,541 VC
18:06:36 07/08/2026 2302355926 85.431,469 0,541 VC
14:47:23 07/08/2026 2302355926 85.413,596 0,541 VC
09:21:04 07/08/2026 2302355926 85.384,262 0,541 VC
02:40:05 07/08/2026 2302355926 85.349,773 0,541 VC
20:17:29 06/08/2026 2302355926 85.315,743 0,541 VC
08:32:50 06/08/2026 2302355926 85.250,082 0,541 VC
01:36:02 06/08/2026 2302355926 85.214,997 0,541 VC
20:41:09 05/08/2026 2302355926 85.188,780 0,541 VC
12:44:58 05/08/2026 2302355926 85.143,935 0,541 VC
09:06:53 05/08/2026 2302355926 85.124,685 0,541 VC
05:32:05 05/08/2026 2302355926 85.106,520 0,541 VC
19:14:05 04/08/2026 2302355926 85.052,094 0,541 VC
14:48:43 04/08/2026 2302355926 85.025,691 0,541 VC
05:09:57 04/08/2026 2302355926 84.972,786 0,541 VC
22:04:46 03/08/2026 2302355926 84.936,389 0,541 VC
13:54:41 03/08/2026 2302355926 84.889,900 0,541 VC
11:30:20 03/08/2026 2302355926 84.876,358 0,541 VC
02:24:30 03/08/2026 2302355926 84.829,576 0,541 VC
20:30:52 02/08/2026 2302355926 84.798,230 0,541 VC
19:36:31 01/08/2026 2302355926 84.664,579 0,541 VC
13:11:50 01/08/2026 2302355926 84.628,350 0,541 VC
06:10:54 01/08/2026 2302355926 84.591,336 0,541 VC
02:58:06 01/08/2026 2302355926 84.575,577 0,541 VC
09:32:00 30/07/2026 2302355926 84.354,854 0,541 VC
18:05:03 29/07/2026 2302355926 84.272,071 0,541 VC
12:03:45 29/07/2026 2302355926 84.236,919 0,541 VC
01:28:07 29/07/2026 2302355926 84.181,050 0,541 VC
18:03:18 28/07/2026 2302355926 84.139,413 0,541 VC
12:03:42 28/07/2026 2302355926 84.101,508 0,541 VC
06:03:55 28/07/2026 2302355926 84.068,875 0,541 VC
00:06:32 28/07/2026 2302355926 84.037,787 0,541 VC
18:07:11 27/07/2026 2302355926 84.004,369 0,541 VC
06:06:17 27/07/2026 2302355926 83.938,101 0,541 VC
20:41:05 26/07/2026 2302355926 83.888,858 0,541 VC
12:03:42 26/07/2026 2302355926 83.840,744 0,541 VC
08:03:41 26/07/2026 2302355926 83.819,242 0,541 VC
02:44:41 26/07/2026 2302355926 83.791,734 0,541 VC
18:03:55 25/07/2026 2302355926 83.743,727 0,541 VC
12:03:10 25/07/2026 2302355926 83.708,607 0,541 VC
08:31:57 25/07/2026 2302355926 83.689,277 0,541 VC
00:03:44 25/07/2026 2302355926 83.645,692 0,541 VC
18:05:39 24/07/2026 2302355926 83.612,333 0,541 VC
12:07:40 24/07/2026 2302355926 83.577,866 0,541 VC
08:33:27 24/07/2026 2302355926 83.558,625 0,541 VC
05:49:16 24/07/2026 2302355926 83.543,937 0,541 VC
20:05:53 23/07/2026 2302355926 83.493,302 0,541 VC
Chỉ số công tơ tích lũy
Biểu đồ theo dõi chỉ số tích lũy (kWh) qua từng lần đọc
Chỉ số (kWh)
Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
0 kW
Hôm nay
0,0 kWh
Hôm qua
0,0 kWh
Tháng này
0 kWh
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
5 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T07/2026 1 31-07-2026 ACY2
T06/2026 1 30-06-2026 ACY2
T05/2026 1 31-05-2026 ACY2
T04/2026 1 30-04-2026 ACY2
T03/2026 1 31-03-2026 ACY2
Lịch sử tiêu thụ
14 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T07/2026 3.895 8.942.132 2.728
T06/2026 3.184 7.342.914 2.699
T05/2026 3.292 7.627.120 2.289
T04/2026 3.176 7.383.314 2.420
T03/2026 2.975 6.866.635 2.865
T02/2026 2.440 5.631.166 2.133
T01/2026 2.638 6.096.174 2.478
T12/2025 2.653 6.136.363 2.592
T11/2025 2.641 6.096.654 2.383
T10/2025 2.793 6.475.399 2.181
T09/2025 2.715 6.257.402 2.215
T08/2025 2.795 6.470.509 2.636
T07/2025 2.728 6.302.294 2.573
T06/2025 2.699 6.199.580 2.699