Sản lượng điện theo ngày
Daily load
Sản lượng tiêu thụ ngày gần nhất so với mức trung bình ngày TB ngày dự kiến (124.8 kWh)
Bản đồ nhiệt tiêu thụ điện (60 ngày qua)
Calendar Heatmap
Ít tiêu thụ
Tiêu thụ cao / Bất thường
Chuyên viên quản lý
Phụ trách trạm
TI
Đặng Xuân Tiến
Chuyên viên quản lý chính
Quản lý trạm: MBF tự vận hành
Thông tin trạm BTS
Metadata
Tên trạm: KHU SẢN XUẤT RAU
Mã trạm: AC530364
Site ID mới: QNIKTM23
Site ID cũ: KTKT46
Địa bàn quản lý: Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Thông số kỹ thuật & HĐ
Specs
Số công tơ: D8320232302355926
Cấp điện áp: Hạ áp
Số pha: 1
Loại hợp đồng: Ngoài sinh hoạt
Tổng 16 tháng
48.380 kWh
TB 3.024 kWh/tháng
Tổng tiền
111.595.973 ₫
111.60 triệu ₫
Đơn giá TB
2.307 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại (kWh) Cùng kỳ (kWh) Tiền điện (nghìn ₫)
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
27 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
20/10/2026 2302355926 94.498,3 116,9 269.597
19/10/2026 2302355926 94.381,4 116,4 268.460
18/10/2026 2302355926 94.265,0 117,8 271.825
17/10/2026 2302355926 94.147,2 116,7 269.113
16/10/2026 2302355926 94.030,5 118,1 272.314
15/10/2026 2302355926 93.912,5 117,2 270.252
14/10/2026 2302355926 93.795,3 117,1 270.160
13/10/2026 2302355926 93.678,2 117,4 270.732
12/10/2026 2302355926 93.560,8 116,5 268.686
11/10/2026 2302355926 93.444,3 117,1 270.137
10/10/2026 2302355926 93.327,2 102,3 235.929
09/10/2026 2302355926 93.224,9 131,5 303.362
08/10/2026 2302355926 93.093,4 115,8 267.092
07/10/2026 2302355926 92.977,6 110,9 255.912
06/10/2026 2302355926 92.866,7 114,4 263.854
05/10/2026 2302355926 92.752,3 114,6 264.343
04/10/2026 2302355926 92.637,7 110,7 255.444
03/10/2026 2302355926 92.527,0 165,9 382.607
02/10/2026 2302355926 92.361,1 148,0 341.436
01/10/2026 2302355926 92.213,1 85,0 196.149
30/09/2026 2302355926 92.128,0 116,6 268.845
29/09/2026 2302355926 92.011,5 115,6 266.647
28/09/2026 2302355926 91.895,9 71,9 165.747
27/09/2026 2302355926 91.824,0 131,8 304.017
26/09/2026 2302355926 91.692,2 146,7 338.296
25/09/2026 2302355926 91.545,6 64,7 149.139
24/09/2026 2302355926 91.480,9 107,5 248.009
Chỉ số công tơ theo ngày (Dữ liệu gốc)
90 lần đọc
Thời gian Số công tơ Chỉ số tích lũy (kWh) Sản lượng tháng (kWh) Loại BCS
18:05:24 21/10/2026 2302355926 94.615,788 0,548 VC
12:09:25 21/10/2026 2302355926 94.585,503 0,548 VC
06:06:17 21/10/2026 2302355926 94.555,873 0,548 VC
00:06:10 21/10/2026 2302355926 94.528,990 0,548 VC
18:06:36 20/10/2026 2302355926 94.498,309 0,548 VC
12:47:01 20/10/2026 2302355926 94.471,355 0,548 VC
06:05:29 20/10/2026 2302355926 94.438,405 0,548 VC
00:08:51 20/10/2026 2302355926 94.411,696 0,548 VC
18:05:14 19/10/2026 2302355926 94.381,431 0,548 VC
12:05:22 19/10/2026 2302355926 94.351,245 0,548 VC
06:06:30 19/10/2026 2302355926 94.322,141 0,548 VC
00:04:12 19/10/2026 2302355926 94.294,927 0,548 VC
18:03:11 18/10/2026 2302355926 94.265,046 0,548 VC
12:04:48 18/10/2026 2302355926 94.234,716 0,548 VC
06:02:06 18/10/2026 2302355926 94.204,500 0,548 VC
00:03:58 18/10/2026 2302355926 94.177,652 0,548 VC
18:06:48 17/10/2026 2302355926 94.147,202 0,548 VC
12:06:25 17/10/2026 2302355926 94.117,067 0,548 VC
06:06:30 17/10/2026 2302355926 94.087,610 0,548 VC
00:04:03 17/10/2026 2302355926 94.060,425 0,548 VC
18:10:34 16/10/2026 2302355926 94.030,534 0,548 VC
14:19:10 16/10/2026 2302355926 94.010,751 0,548 VC
06:04:16 16/10/2026 2302355926 93.969,807 0,548 VC
00:13:22 16/10/2026 2302355926 93.943,216 0,548 VC
18:04:41 15/10/2026 2302355926 93.912,478 0,548 VC
12:17:07 15/10/2026 2302355926 93.882,831 0,548 VC
06:03:52 15/10/2026 2302355926 93.851,850 0,548 VC
00:04:59 15/10/2026 2302355926 93.825,069 0,548 VC
18:10:17 14/10/2026 2302355926 93.795,316 0,548 VC
12:11:38 14/10/2026 2302355926 93.764,897 0,548 VC
06:05:34 14/10/2026 2302355926 93.735,218 0,548 VC
00:07:03 14/10/2026 2302355926 93.708,451 0,548 VC
18:07:14 13/10/2026 2302355926 93.678,194 0,548 VC
12:13:20 13/10/2026 2302355926 93.648,173 0,548 VC
06:09:48 13/10/2026 2302355926 93.618,333 0,548 VC
00:12:04 13/10/2026 2302355926 93.591,210 0,548 VC
18:09:11 12/10/2026 2302355926 93.560,824 0,548 VC
12:05:27 12/10/2026 2302355926 93.530,660 0,548 VC
06:08:02 12/10/2026 2302355926 93.501,662 0,548 VC
00:13:49 12/10/2026 2302355926 93.475,006 0,548 VC
18:03:44 11/10/2026 2302355926 93.444,341 0,548 VC
02:19:36 11/10/2026 2302355926 93.366,971 0,548 VC
18:14:30 10/10/2026 2302355926 93.327,229 0,548 VC
13:43:46 10/10/2026 2302355926 93.304,603 0,548 VC
06:07:43 10/10/2026 2302355926 93.267,150 0,548 VC
21:03:29 09/10/2026 2302355926 93.224,947 0,548 VC
12:03:53 09/10/2026 2302355926 93.179,344 0,548 VC
07:45:28 09/10/2026 2302355926 93.158,285 0,548 VC
00:13:03 09/10/2026 2302355926 93.123,630 0,548 VC
18:03:30 08/10/2026 2302355926 93.093,431 0,548 VC
12:04:40 08/10/2026 2302355926 93.063,592 0,548 VC
06:05:02 08/10/2026 2302355926 93.034,744 0,548 VC
00:14:02 08/10/2026 2302355926 93.008,204 0,548 VC
18:04:14 07/10/2026 2302355926 92.977,639 0,548 VC
14:08:57 07/10/2026 2302355926 92.957,956 0,548 VC
06:12:03 07/10/2026 2302355926 92.919,393 0,548 VC
19:01:51 06/10/2026 2302355926 92.866,694 0,548 VC
12:04:52 06/10/2026 2302355926 92.832,168 0,548 VC
06:08:39 06/10/2026 2302355926 92.803,125 0,548 VC
00:03:57 06/10/2026 2302355926 92.775,262 0,548 VC
19:27:52 05/10/2026 2302355926 92.752,306 0,548 VC
07:59:51 05/10/2026 2302355926 92.695,026 0,548 VC
00:05:37 05/10/2026 2302355926 92.658,160 0,548 VC
19:56:48 04/10/2026 2302355926 92.637,706 0,548 VC
08:04:45 04/10/2026 2302355926 92.576,343 0,548 VC
04:12:54 04/10/2026 2302355926 92.558,242 0,548 VC
21:37:32 03/10/2026 2302355926 92.526,964 0,548 VC
12:04:45 03/10/2026 2302355926 92.478,042 0,548 VC
06:08:04 03/10/2026 2302355926 92.448,859 0,548 VC
02:12:56 03/10/2026 2302355926 92.431,242 0,548 VC
12:09:37 02/10/2026 2302355926 92.361,093 0,548 VC
08:34:24 02/10/2026 2302355926 92.343,900 0,548 VC
05:39:50 01/10/2026 2302355926 92.213,071 0,548 VC
12:06:05 30/09/2026 2302355926 92.128,035 0,548 VC
08:33:09 30/09/2026 2302355926 92.110,398 0,548 VC
12:06:28 29/09/2026 2302355926 92.011,483 0,548 VC
12:11:32 28/09/2026 2302355926 91.895,884 0,548 VC
09:53:58 28/09/2026 2302355926 91.884,608 0,548 VC
20:55:47 27/09/2026 2302355926 91.824,028 0,548 VC
15:29:54 27/09/2026 2302355926 91.796,480 0,548 VC
18:09:25 26/09/2026 2302355926 91.692,228 0,548 VC
16:13:41 26/09/2026 2302355926 91.682,705 0,548 VC
00:10:19 26/09/2026 2302355926 91.606,384 0,548 VC
12:08:18 25/09/2026 2302355926 91.545,567 0,548 VC
10:31:18 25/09/2026 2302355926 91.537,800 0,548 VC
00:03:01 25/09/2026 2302355926 91.489,296 0,548 VC
22:19:06 24/09/2026 2302355926 91.480,911 0,548 VC
12:04:32 24/09/2026 2302355926 91.429,354 0,548 VC
06:17:21 24/09/2026 2302355926 91.401,226 0,548 VC
00:05:19 24/09/2026 2302355926 91.373,392 0,548 VC
Chỉ số công tơ tích lũy
Biểu đồ theo dõi chỉ số tích lũy (kWh) qua từng lần đọc
Chỉ số (kWh)
⚠ Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
0 kW
Hôm nay
0,0 kWh
Hôm qua
0,0 kWh
Tháng này
0 kWh
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
7 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T09/2026 1 30-09-2026 ACY2
T08/2026 1 31-08-2026 ACY2
T07/2026 1 31-07-2026 ACY2
T06/2026 1 30-06-2026 ACY2
T05/2026 1 31-05-2026 ACY2
T04/2026 1 30-04-2026 ACY2
T03/2026 1 31-03-2026 ACY2
Lịch sử tiêu thụ
16 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T09/2026 3.599 8.243.729 2.715
T08/2026 4.157 9.524.588 2.795
T07/2026 3.895 8.942.132 2.728
T06/2026 3.184 7.342.914 2.699
T05/2026 3.292 7.627.120 2.289
T04/2026 3.176 7.383.314 2.420
T03/2026 2.975 6.866.635 2.865
T02/2026 2.440 5.631.166 2.133
T01/2026 2.638 6.096.174 2.478
T12/2025 2.653 6.136.363 2.592
T11/2025 2.641 6.096.654 2.383
T10/2025 2.793 6.475.399 2.181
T09/2025 2.715 6.257.402 2.215
T08/2025 2.795 6.470.509 2.636
T07/2025 2.728 6.302.294 2.573
T06/2025 2.699 6.199.580 2.699