Sản lượng điện theo ngày
Daily load
Sản lượng tiêu thụ ngày gần nhất so với mức trung bình ngày TB ngày dự kiến (73.9 kWh)
Bản đồ nhiệt tiêu thụ điện (60 ngày qua)
Calendar Heatmap
Ít tiêu thụ
Tiêu thụ cao / Bất thường
Chuyên viên quản lý
Phụ trách trạm
TI
Đặng Xuân Tiến
Chuyên viên quản lý chính
Quản lý trạm: MBF tự vận hành
Thông tin trạm BTS
Metadata
Tên trạm: THANH TRUNG 2
Mã trạm: AC530106
Site ID mới: QNIDCM17
Site ID cũ: KTKT51
Địa bàn quản lý: Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Thông số kỹ thuật & HĐ
Specs
Số công tơ: D8320232302355972
Cấp điện áp: Hạ áp
Số pha: 1
Loại hợp đồng: Ngoài sinh hoạt
Tổng 16 tháng
27.333 kWh
TB 1.708 kWh/tháng
Tổng tiền
59.196.765 ₫
59.20 triệu ₫
Đơn giá TB
2.166 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại (kWh) Cùng kỳ (kWh) Tiền điện (nghìn ₫)
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
31 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
20/10/2026 2302355972 63.100,7 62,6 135.637
19/10/2026 2302355972 63.038,1 86,0 186.264
18/10/2026 2302355972 62.952,1 115,3 249.790
17/10/2026 2302355972 62.836,7 20,6 44.716
16/10/2026 2302355972 62.816,1 128,5 278.331
15/10/2026 2302355972 62.687,6 44,0 95.296
14/10/2026 2302355972 62.643,6 79,5 172.159
13/10/2026 2302355972 62.564,1 82,4 178.457
12/10/2026 2302355972 62.481,7 79,1 171.383
11/10/2026 2302355972 62.402,6 124,7 270.019
10/10/2026 2302355972 62.277,9 104,3 225.841
09/10/2026 2302355972 62.173,6 22,0 47.753
08/10/2026 2302355972 62.151,5 77,0 166.774
07/10/2026 2302355972 62.074,5 83,6 181.146
06/10/2026 2302355972 61.990,9 82,6 178.890
05/10/2026 2302355972 61.908,3 86,6 187.616
04/10/2026 2302355972 61.821,7 63,1 136.735
03/10/2026 2302355972 61.758,5 82,7 179.193
02/10/2026 2302355972 61.675,8 83,3 180.417
01/10/2026 2302355972 61.592,5 85,6 185.326
30/09/2026 2302355972 61.506,9 83,3 180.386
29/09/2026 2302355972 61.423,6 82,9 179.643
28/09/2026 2302355972 61.340,7 82,6 178.918
27/09/2026 2302355972 61.258,1 80,6 174.662
26/09/2026 2302355972 61.177,4 82,8 179.392
25/09/2026 2302355972 61.094,6 82,1 177.746
24/09/2026 2302355972 61.012,5 86,8 187.912
23/09/2026 2302355972 60.925,8 83,2 180.267
22/09/2026 2302355972 60.842,5 102,9 222.887
21/09/2026 2302355972 60.739,6 62,9 136.122
20/09/2026 2302355972 60.676,8 20,1 43.614
Chỉ số công tơ theo ngày (Dữ liệu gốc)
90 lần đọc
Thời gian Số công tơ Chỉ số tích lũy (kWh) Sản lượng tháng (kWh) Loại BCS
20:09:23 21/10/2026 2302355972 63.204,710 -0,433 VC
14:12:26 21/10/2026 2302355972 63.183,121 -0,433 VC
07:55:28 21/10/2026 2302355972 63.160,747 -0,433 VC
01:28:21 21/10/2026 2302355972 63.139,302 -0,433 VC
14:25:43 20/10/2026 2302355972 63.100,705 -0,433 VC
01:09:11 20/10/2026 2302355972 63.055,299 -0,433 VC
20:11:30 19/10/2026 2302355972 63.038,077 -0,433 VC
13:10:17 18/10/2026 2302355972 62.952,073 -0,433 VC
01:57:14 17/10/2026 2302355972 62.836,737 -0,433 VC
19:56:27 16/10/2026 2302355972 62.816,090 -0,433 VC
14:07:14 16/10/2026 2302355972 62.795,150 -0,433 VC
06:15:29 16/10/2026 2302355972 62.767,584 -0,433 VC
02:07:29 16/10/2026 2302355972 62.754,222 -0,433 VC
07:04:58 15/10/2026 2302355972 62.687,576 -0,433 VC
00:54:34 15/10/2026 2302355972 62.667,051 -0,433 VC
18:10:27 14/10/2026 2302355972 62.643,575 -0,433 VC
07:35:21 14/10/2026 2302355972 62.606,510 -0,433 VC
01:42:55 14/10/2026 2302355972 62.586,776 -0,433 VC
19:05:53 13/10/2026 2302355972 62.564,084 -0,433 VC
13:57:49 13/10/2026 2302355972 62.545,800 -0,433 VC
07:49:28 13/10/2026 2302355972 62.524,105 -0,433 VC
00:35:28 13/10/2026 2302355972 62.499,965 -0,433 VC
19:17:20 12/10/2026 2302355972 62.481,685 -0,433 VC
01:09:06 12/10/2026 2302355972 62.419,412 -0,433 VC
20:10:51 11/10/2026 2302355972 62.402,552 -0,433 VC
16:36:31 11/10/2026 2302355972 62.390,234 -0,433 VC
07:45:51 10/10/2026 2302355972 62.277,876 -0,433 VC
01:07:50 09/10/2026 2302355972 62.173,598 -0,433 VC
18:39:58 08/10/2026 2302355972 62.151,549 -0,433 VC
07:12:29 08/10/2026 2302355972 62.112,064 -0,433 VC
00:42:15 08/10/2026 2302355972 62.090,314 -0,433 VC
20:00:48 07/10/2026 2302355972 62.074,544 -0,433 VC
01:00:44 07/10/2026 2302355972 62.009,476 -0,433 VC
19:38:33 06/10/2026 2302355972 61.990,903 -0,433 VC
00:43:01 06/10/2026 2302355972 61.925,231 -0,433 VC
19:44:38 05/10/2026 2302355972 61.908,304 -0,433 VC
08:22:21 05/10/2026 2302355972 61.867,975 -0,433 VC
02:09:24 05/10/2026 2302355972 61.846,724 -0,433 VC
13:12:01 04/10/2026 2302355972 61.821,676 -0,433 VC
06:44:37 04/10/2026 2302355972 61.799,341 -0,433 VC
01:06:38 04/10/2026 2302355972 61.780,508 -0,433 VC
18:43:53 03/10/2026 2302355972 61.758,541 -0,433 VC
06:38:12 03/10/2026 2302355972 61.715,397 -0,433 VC
01:34:16 03/10/2026 2302355972 61.698,338 -0,433 VC
19:05:05 02/10/2026 2302355972 61.675,802 -0,433 VC
12:47:57 02/10/2026 2302355972 61.653,386 -0,433 VC
06:41:30 02/10/2026 2302355972 61.631,919 -0,433 VC
00:40:47 02/10/2026 2302355972 61.611,633 -0,433 VC
19:08:44 01/10/2026 2302355972 61.592,498 -0,433 VC
13:38:21 01/10/2026 2302355972 61.572,723 -0,433 VC
01:06:07 01/10/2026 2302355972 61.529,316 -0,433 VC
18:38:24 30/09/2026 2302355972 61.506,927 -0,433 VC
13:54:40 30/09/2026 2302355972 61.490,085 -0,433 VC
01:38:50 30/09/2026 2302355972 61.447,923 -0,433 VC
18:33:38 29/09/2026 2302355972 61.423,637 -0,433 VC
13:19:17 29/09/2026 2302355972 61.404,806 -0,433 VC
08:05:22 29/09/2026 2302355972 61.386,485 -0,433 VC
00:39:48 29/09/2026 2302355972 61.361,277 -0,433 VC
18:43:07 28/09/2026 2302355972 61.340,690 -0,433 VC
13:47:42 28/09/2026 2302355972 61.323,604 -0,433 VC
06:26:20 28/09/2026 2302355972 61.297,750 -0,433 VC
00:20:52 28/09/2026 2302355972 61.277,329 -0,433 VC
18:41:00 27/09/2026 2302355972 61.258,078 -0,433 VC
12:44:49 27/09/2026 2302355972 61.237,021 -0,433 VC
06:18:01 27/09/2026 2302355972 61.214,691 -0,433 VC
01:17:53 27/09/2026 2302355972 61.198,100 -0,433 VC
19:15:15 26/09/2026 2302355972 61.177,431 -0,433 VC
06:38:55 26/09/2026 2302355972 61.133,511 -0,433 VC
00:37:10 26/09/2026 2302355972 61.113,476 -0,433 VC
19:07:42 25/09/2026 2302355972 61.094,600 -0,433 VC
13:07:31 25/09/2026 2302355972 61.073,457 -0,433 VC
06:38:34 25/09/2026 2302355972 61.050,528 -0,433 VC
01:10:32 25/09/2026 2302355972 61.032,395 -0,433 VC
19:24:03 24/09/2026 2302355972 61.012,529 -0,433 VC
12:37:22 24/09/2026 2302355972 60.988,193 -0,433 VC
06:40:10 24/09/2026 2302355972 60.966,934 -0,433 VC
00:37:17 24/09/2026 2302355972 60.946,391 -0,433 VC
18:40:03 23/09/2026 2302355972 60.925,764 -0,433 VC
13:09:57 23/09/2026 2302355972 60.906,319 -0,433 VC
06:34:38 23/09/2026 2302355972 60.883,154 -0,433 VC
00:41:15 23/09/2026 2302355972 60.863,293 -0,433 VC
18:41:31 22/09/2026 2302355972 60.842,529 -0,433 VC
12:51:52 22/09/2026 2302355972 60.822,164 -0,433 VC
06:09:02 22/09/2026 2302355972 60.798,745 -0,433 VC
00:58:15 22/09/2026 2302355972 60.781,646 -0,433 VC
12:52:28 21/09/2026 2302355972 60.739,615 -0,433 VC
07:04:37 21/09/2026 2302355972 60.719,482 -0,433 VC
00:13:15 21/09/2026 2302355972 60.696,130 -0,433 VC
18:36:45 20/09/2026 2302355972 60.676,763 -0,433 VC
12:51:13 20/09/2026 2302355972 60.656,625 -0,433 VC
Chỉ số công tơ tích lũy
Biểu đồ theo dõi chỉ số tích lũy (kWh) qua từng lần đọc
Chỉ số (kWh)
⚠ Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
0 kW
Hôm nay
0,0 kWh
Hôm qua
0,0 kWh
Tháng này
0 kWh
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
7 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T09/2026 1 30-09-2026 AGP
T08/2026 1 31-08-2026 AGP
T07/2026 1 31-07-2026 AGP
T06/2026 1 30-06-2026 AGP
T05/2026 1 31-05-2026 AGP
T04/2026 1 30-04-2026 AGP
T03/2026 1 31-03-2026 AGP
Lịch sử tiêu thụ
16 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T09/2026 2.565 5.504.387 1.384
T08/2026 2.737 5.873.493 1.471
T07/2026 2.135 4.581.625 1.431
T06/2026 1.776 3.811.225 1.386
T05/2026 1.911 4.100.930 1.481
T04/2026 1.761 3.779.036 1.664
T03/2026 1.691 3.628.818 1.867
T02/2026 1.332 2.858.419 1.737
T01/2026 1.412 3.030.096 1.778
T12/2025 1.431 3.070.869 1.825
T11/2025 1.471 3.156.707 1.722
T10/2025 1.439 3.088.036 1.709
T09/2025 1.384 2.970.009 1.859
T08/2025 1.471 3.278.327 1.835
T07/2025 1.431 3.292.734 1.962
T06/2025 1.386 3.172.054 2.269