Số công tơ
D8320232302355972
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC530106
Tên trạm
THANH TRUNG 2
Site ID cũ
KTKT51
Site ID mới
QNIDCM17
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:59:33.048596
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
18.120 kWh
TB 1.510 kWh/tháng
Tổng tiền
39.426.035
39.43 triệu ₫
Đơn giá TB
2.176 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2302355972 53.697,0
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 1.911 4.100.930 1.481
T04/2026 1.761 3.779.036 1.664
T03/2026 1.691 3.628.818 1.867
T02/2026 1.332 2.858.419 1.737
T01/2026 1.412 3.030.096 1.778
T12/2025 1.431 3.070.869 1.825
T11/2025 1.471 3.156.707 1.722
T10/2025 1.439 3.088.036 1.709
T09/2025 1.384 2.970.009 1.859
T08/2025 1.471 3.278.327 1.835
T07/2025 1.431 3.292.734 1.962
T06/2025 1.386 3.172.054 2.269