QNIDCM17
PC11AA ProbedMobifone Quảng Ngãi - Chi Nhánh Tổng Công Ty Viễn Thông Mobifone · KTKT51 → QNIDCM17 · PC11AA0612428
Số công tơ
D8320232302355972
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC530106
Tên trạm
THANH TRUNG 2
Site ID cũ
KTKT51
Site ID mới
QNIDCM17
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:59:33.048596
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
18.120 kWh
TB 1.510 kWh/tháng
Tổng tiền
39.426.035 ₫
39.43 triệu ₫
Đơn giá TB
2.176 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2302355972 | 53.697,0 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1.911 | 4.100.930 | 1.481 |
| T04/2026 | 1.761 | 3.779.036 | 1.664 |
| T03/2026 | 1.691 | 3.628.818 | 1.867 |
| T02/2026 | 1.332 | 2.858.419 | 1.737 |
| T01/2026 | 1.412 | 3.030.096 | 1.778 |
| T12/2025 | 1.431 | 3.070.869 | 1.825 |
| T11/2025 | 1.471 | 3.156.707 | 1.722 |
| T10/2025 | 1.439 | 3.088.036 | 1.709 |
| T09/2025 | 1.384 | 2.970.009 | 1.859 |
| T08/2025 | 1.471 | 3.278.327 | 1.835 |
| T07/2025 | 1.431 | 3.292.734 | 1.962 |
| T06/2025 | 1.386 | 3.172.054 | 2.269 |