QNIKTM28
PC11AA ProbedMobifone Quảng Ngãi - Chi Nhánh Tổng Công Ty Viễn Thông Mobifone · KTKT50 → QNIKTM28 · PC11AA0612426
Số công tơ
D8320212102355778
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC530369
Tên trạm
THỐNG NHẤT 3
Site ID cũ
KTKT50
Site ID mới
QNIKTM28
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:59:32.697925
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
15.255 kWh
TB 1.271 kWh/tháng
Tổng tiền
32.736.618 ₫
32.74 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2102355778 | 118.619,2 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1.494 | 3.206.064 | 1.074 |
| T04/2026 | 1.423 | 3.053.701 | 1.044 |
| T03/2026 | 1.414 | 3.034.387 | 1.088 |
| T02/2026 | 1.275 | 2.736.099 | 1.334 |
| T01/2026 | 1.202 | 2.579.444 | 1.400 |
| T12/2025 | 1.246 | 2.673.866 | 1.480 |
| T11/2025 | 1.256 | 2.695.326 | 1.449 |
| T10/2025 | 1.225 | 2.628.801 | 1.627 |
| T09/2025 | 1.192 | 2.557.984 | 1.866 |
| T08/2025 | 1.244 | 2.669.574 | 1.717 |
| T07/2025 | 1.341 | 2.877.732 | 2.173 |
| T06/2025 | 943 | 2.023.640 | 2.376 |