Số công tơ
D8320212102355778
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC530369
Tên trạm
THỐNG NHẤT 3
Site ID cũ
KTKT50
Site ID mới
QNIKTM28
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:59:32.697925
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
15.255 kWh
TB 1.271 kWh/tháng
Tổng tiền
32.736.618
32.74 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2102355778 118.619,2
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 1.494 3.206.064 1.074
T04/2026 1.423 3.053.701 1.044
T03/2026 1.414 3.034.387 1.088
T02/2026 1.275 2.736.099 1.334
T01/2026 1.202 2.579.444 1.400
T12/2025 1.246 2.673.866 1.480
T11/2025 1.256 2.695.326 1.449
T10/2025 1.225 2.628.801 1.627
T09/2025 1.192 2.557.984 1.866
T08/2025 1.244 2.669.574 1.717
T07/2025 1.341 2.877.732 2.173
T06/2025 943 2.023.640 2.376