Số công tơ
D8320242402362288
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC530127
Tên trạm
NGÔ ĐỨC KẾ
Site ID cũ
KTKT45
Site ID mới
QNIDBA01
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:59:32.072610
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
14.177 kWh
TB 1.181 kWh/tháng
Tổng tiền
30.423.275
30.42 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2402362288 26.331,4
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 1.419 3.045.117 1.681
T04/2026 1.322 2.836.959 1.721
T03/2026 1.192 2.557.984 1.726
T02/2026 1.032 2.214.631 2.004
T01/2026 1.035 2.221.069 2.267
T12/2025 1.064 2.283.301 1.910
T11/2025 1.158 2.485.022 1.902
T10/2025 1.174 2.519.357 1.804
T09/2025 1.127 2.418.497 2.019
T08/2025 1.102 2.364.848 1.945
T07/2025 1.130 2.424.935 2.024
T06/2025 1.422 3.051.555 2.025