Số công tơ
D8320232302355734
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC530586
Tên trạm
TBA TRẦN HƯNG ĐẠO 2
Site ID cũ
KTKT48
Site ID mới
QNIKTM09
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:59:31.677900
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
32.104 kWh
TB 2.675 kWh/tháng
Tổng tiền
73.914.626
73.91 triệu ₫
Đơn giá TB
2.302 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2302355734 74.208,0
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 2.912 6.714.653 3.000
T04/2026 2.821 6.541.305 2.667
T03/2026 2.783 6.402.631 1.935
T02/2026 2.289 5.268.826 2.100
T01/2026 2.499 5.759.307 2.305
T12/2025 2.581 5.930.244 2.064
T11/2025 2.563 5.900.543 2.237
T10/2025 2.680 6.190.339 2.153
T09/2025 2.565 5.871.518 2.392
T08/2025 2.870 6.624.500 2.392
T07/2025 2.771 6.390.883 2.339
T06/2025 2.770 6.319.877 2.471