QNIKTM09
PC11AA ProbedMobifone Quảng Ngãi - Chi Nhánh Tổng Công Ty Viễn Thông Mobifone · KTKT48 → QNIKTM09 · PC11AA0612423
Số công tơ
D8320232302355734
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC530586
Tên trạm
TBA TRẦN HƯNG ĐẠO 2
Site ID cũ
KTKT48
Site ID mới
QNIKTM09
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:59:31.677900
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
32.104 kWh
TB 2.675 kWh/tháng
Tổng tiền
73.914.626 ₫
73.91 triệu ₫
Đơn giá TB
2.302 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2302355734 | 74.208,0 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 2.912 | 6.714.653 | 3.000 |
| T04/2026 | 2.821 | 6.541.305 | 2.667 |
| T03/2026 | 2.783 | 6.402.631 | 1.935 |
| T02/2026 | 2.289 | 5.268.826 | 2.100 |
| T01/2026 | 2.499 | 5.759.307 | 2.305 |
| T12/2025 | 2.581 | 5.930.244 | 2.064 |
| T11/2025 | 2.563 | 5.900.543 | 2.237 |
| T10/2025 | 2.680 | 6.190.339 | 2.153 |
| T09/2025 | 2.565 | 5.871.518 | 2.392 |
| T08/2025 | 2.870 | 6.624.500 | 2.392 |
| T07/2025 | 2.771 | 6.390.883 | 2.339 |
| T06/2025 | 2.770 | 6.319.877 | 2.471 |