QNIKTM22
PC11AA ProbedMobifone Quảng Ngãi - Chi Nhánh Tổng Công Ty Viễn Thông Mobifone · KTKT26 → QNIKTM22 · PC11AA0610046
Số công tơ
D54201616920914
Số pha
3
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC530067
Tên trạm
NGUYỄN HUỆ 2
Site ID cũ
KTKT26
Site ID mới
QNIKTM22
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:59:31.310525
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
8.866 kWh
TB 739 kWh/tháng
Tổng tiền
19.026.083 ₫
19.03 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 16920914 | 14.842,9 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 728 | 1.562.259 | 762 |
| T04/2026 | 702 | 1.506.464 | 721 |
| T03/2026 | 740 | 1.588.010 | 643 |
| T02/2026 | 603 | 1.294.014 | 662 |
| T01/2026 | 708 | 1.519.340 | 703 |
| T12/2025 | 734 | 1.575.135 | 773 |
| T11/2025 | 780 | 1.673.849 | 1.119 |
| T10/2025 | 786 | 1.686.725 | 1.236 |
| T09/2025 | 779 | 1.671.703 | 1.427 |
| T08/2025 | 758 | 1.626.638 | 1.348 |
| T07/2025 | 792 | 1.699.600 | 1.606 |
| T06/2025 | 756 | 1.622.346 | 1.346 |