Số công tơ
D54201616920914
Số pha
3
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC530067
Tên trạm
NGUYỄN HUỆ 2
Site ID cũ
KTKT26
Site ID mới
QNIKTM22
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:59:31.310525
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
8.866 kWh
TB 739 kWh/tháng
Tổng tiền
19.026.083
19.03 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 16920914 14.842,9
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 728 1.562.259 762
T04/2026 702 1.506.464 721
T03/2026 740 1.588.010 643
T02/2026 603 1.294.014 662
T01/2026 708 1.519.340 703
T12/2025 734 1.575.135 773
T11/2025 780 1.673.849 1.119
T10/2025 786 1.686.725 1.236
T09/2025 779 1.671.703 1.427
T08/2025 758 1.626.638 1.348
T07/2025 792 1.699.600 1.606
T06/2025 756 1.622.346 1.346