Số công tơ
D7820242410930561
Số pha
3
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC530168
Tên trạm
YA CHIM 2
Site ID cũ
KTKT11
Site ID mới
QNIICM06
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:59:30.555140
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
18.991 kWh
TB 1.583 kWh/tháng
Tổng tiền
40.753.926
40.75 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2410930561 35.522,0
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 1.718 3.686.759 1.698
T04/2026 1.598 3.429.244 1.640
T03/2026 1.560 3.347.698 1.569
T02/2026 1.310 2.811.208 1.735
T01/2026 1.438 3.085.890 1.756
T12/2025 1.489 3.195.334 1.818
T11/2025 1.508 3.236.108 1.506
T10/2025 1.697 3.641.694 1.242
T09/2025 1.626 3.489.331 1.710
T08/2025 1.659 3.560.148 1.487
T07/2025 1.714 3.678.175 1.636
T06/2025 1.674 3.592.337 1.689