Số công tơ
D8320232302357447
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC530109
Tên trạm
BCH BIÊN PHÒNG
Site ID cũ
KTKT33
Site ID mới
QNIDCM16
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:59:30.146551
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
21.730 kWh
TB 1.811 kWh/tháng
Tổng tiền
46.631.713
46.63 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2302357447 42.988,9
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 2.077 4.457.159 1.948
T04/2026 1.750 3.755.430 1.938
T03/2026 1.883 4.040.843 2.013
T02/2026 1.577 3.384.179 1.778
T01/2026 1.629 3.495.769 1.698
T12/2025 1.699 3.645.986 1.770
T11/2025 1.636 3.510.791 1.574
T10/2025 1.909 4.096.638 1.449
T09/2025 1.855 3.980.756 1.619
T08/2025 1.951 4.186.768 1.810
T07/2025 1.928 4.137.411 1.744
T06/2025 1.836 3.939.983 1.969