QNIDRW08
PC11AA ProbedMobifone Quảng Ngãi - Chi Nhánh Tổng Công Ty Viễn Thông Mobifone · KTKT37 → QNIDRW08 · PC11AA0035947
Số công tơ
D8320232302355728
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC530243
Tên trạm
ĐĂK RƠ VA 1
Site ID cũ
KTKT37
Site ID mới
QNIDRW08
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:59:29.852446
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
27.947 kWh
TB 2.329 kWh/tháng
Tổng tiền
64.700.399 ₫
64.70 triệu ₫
Đơn giá TB
2.315 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2302355728 | 68.787,0 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 2.659 | 6.144.972 | 2.517 |
| T04/2026 | 2.511 | 5.807.363 | 2.536 |
| T03/2026 | 2.503 | 5.779.021 | 2.304 |
| T02/2026 | 2.076 | 4.817.861 | 2.237 |
| T01/2026 | 2.162 | 5.029.516 | 2.260 |
| T12/2025 | 2.210 | 5.126.887 | 2.387 |
| T11/2025 | 2.163 | 5.008.917 | 2.123 |
| T10/2025 | 2.332 | 5.417.628 | 2.163 |
| T09/2025 | 2.257 | 5.206.069 | 2.311 |
| T08/2025 | 2.392 | 5.546.871 | 2.427 |
| T07/2025 | 2.353 | 5.454.972 | 2.013 |
| T06/2025 | 2.329 | 5.360.322 | 2.054 |