Số công tơ
D8320232302355728
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC530243
Tên trạm
ĐĂK RƠ VA 1
Site ID cũ
KTKT37
Site ID mới
QNIDRW08
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:59:29.852446
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
27.947 kWh
TB 2.329 kWh/tháng
Tổng tiền
64.700.399
64.70 triệu ₫
Đơn giá TB
2.315 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2302355728 68.787,0
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 2.659 6.144.972 2.517
T04/2026 2.511 5.807.363 2.536
T03/2026 2.503 5.779.021 2.304
T02/2026 2.076 4.817.861 2.237
T01/2026 2.162 5.029.516 2.260
T12/2025 2.210 5.126.887 2.387
T11/2025 2.163 5.008.917 2.123
T10/2025 2.332 5.417.628 2.163
T09/2025 2.257 5.206.069 2.311
T08/2025 2.392 5.546.871 2.427
T07/2025 2.353 5.454.972 2.013
T06/2025 2.329 5.360.322 2.054