Sản lượng điện theo ngày
Daily load
Sản lượng tiêu thụ ngày gần nhất so với mức trung bình ngày TB ngày dự kiến (92.4 kWh)
Bản đồ nhiệt tiêu thụ điện (60 ngày qua)
Calendar Heatmap
Ít tiêu thụ
Tiêu thụ cao / Bất thường
Chuyên viên quản lý
Phụ trách trạm
TI
Đặng Xuân Tiến
Chuyên viên quản lý chính
Quản lý trạm: Nguyễn Thanh Toàn
Thông tin trạm BTS
Metadata
Tên trạm: THẮNG LỢI 6
Mã trạm: AC530352
Site ID mới: QNIKTM27
Site ID cũ: KTKT32
Địa bàn quản lý: Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Thông số kỹ thuật & HĐ
Specs
Số công tơ: D8320242402360293
Cấp điện áp: Hạ áp
Số pha: 1
Loại hợp đồng: Ngoài sinh hoạt
Tổng 16 tháng
26.485 kWh
TB 1.655 kWh/tháng
Tổng tiền
57.802.897 ₫
57.80 triệu ₫
Đơn giá TB
2.182 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại (kWh) Cùng kỳ (kWh) Tiền điện (nghìn ₫)
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
30 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
20/10/2026 2402360293 19.110,9 111,8 244.049
19/10/2026 2402360293 18.999,0 105,7 230.758
18/10/2026 2402360293 18.893,3 105,7 230.751
17/10/2026 2402360293 18.787,6 210,8 460.007
15/10/2026 2402360293 18.576,8 97,7 213.272
14/10/2026 2402360293 18.479,1 110,4 240.983
13/10/2026 2402360293 18.368,7 116,9 255.206
12/10/2026 2402360293 18.251,7 93,7 204.598
11/10/2026 2402360293 18.158,0 94,7 206.772
10/10/2026 2402360293 18.063,2 189,8 414.177
08/10/2026 2402360293 17.873,5 181,0 395.102
07/10/2026 2402360293 17.692,4 27,9 60.941
06/10/2026 2402360293 17.664,5 182,4 397.975
05/10/2026 2402360293 17.482,2 81,4 177.630
04/10/2026 2402360293 17.400,8 55,6 121.444
03/10/2026 2402360293 17.345,1 113,7 248.252
02/10/2026 2402360293 17.231,4 303,7 662.720
30/09/2026 2402360293 16.927,7 21,4 46.760
29/09/2026 2402360293 16.906,3 132,4 289.032
28/09/2026 2402360293 16.773,9 75,4 164.624
27/09/2026 2402360293 16.698,4 113,1 246.762
26/09/2026 2402360293 16.585,4 127,8 279.025
25/09/2026 2402360293 16.457,5 122,2 266.598
24/09/2026 2402360293 16.335,4 54,2 118.207
23/09/2026 2402360293 16.281,2 165,1 360.301
22/09/2026 2402360293 16.116,1 42,5 92.683
21/09/2026 2402360293 16.073,6 110,5 241.105
20/09/2026 2402360293 15.963,2 313,4 683.975
17/09/2026 2402360293 15.649,8 143,4 312.924
16/09/2026 2402360293 15.506,4 — —
Chỉ số công tơ theo ngày (Dữ liệu gốc)
90 lần đọc
Thời gian Số công tơ Chỉ số tích lũy (kWh) Sản lượng tháng (kWh) Loại BCS
19:11:59 21/10/2026 2402360293 19.211,714 0,383 VC
13:53:46 21/10/2026 2402360293 19.184,240 0,383 VC
07:07:15 21/10/2026 2402360293 19.153,459 0,383 VC
01:08:16 21/10/2026 2402360293 19.130,964 0,383 VC
20:26:49 20/10/2026 2402360293 19.110,851 0,383 VC
12:08:49 20/10/2026 2402360293 19.070,858 0,383 VC
06:26:58 20/10/2026 2402360293 19.047,195 0,383 VC
01:37:23 20/10/2026 2402360293 19.029,730 0,383 VC
18:42:30 19/10/2026 2402360293 18.999,029 0,383 VC
12:29:47 19/10/2026 2402360293 18.967,230 0,383 VC
06:37:24 19/10/2026 2402360293 18.942,589 0,383 VC
02:14:47 19/10/2026 2402360293 18.927,121 0,383 VC
18:14:07 18/10/2026 2402360293 18.893,297 0,383 VC
13:36:08 18/10/2026 2402360293 18.870,890 0,383 VC
06:49:23 18/10/2026 2402360293 18.839,936 0,383 VC
02:16:37 18/10/2026 2402360293 18.821,830 0,383 VC
18:35:16 17/10/2026 2402360293 18.787,568 0,383 VC
13:15:30 17/10/2026 2402360293 18.760,503 0,383 VC
08:04:23 17/10/2026 2402360293 18.737,671 0,383 VC
00:50:02 17/10/2026 2402360293 18.709,187 0,383 VC
19:08:32 15/10/2026 2402360293 18.576,795 0,383 VC
01:35:44 15/10/2026 2402360293 18.499,377 0,383 VC
20:52:10 14/10/2026 2402360293 18.479,075 0,383 VC
19:13:41 14/10/2026 2402360293 18.471,736 0,383 VC
12:40:00 14/10/2026 2402360293 18.439,009 0,383 VC
06:45:20 14/10/2026 2402360293 18.413,026 0,383 VC
02:51:08 14/10/2026 2402360293 18.397,576 0,383 VC
20:06:08 13/10/2026 2402360293 18.368,658 0,383 VC
13:11:23 13/10/2026 2402360293 18.334,099 0,383 VC
06:45:31 13/10/2026 2402360293 18.305,288 0,383 VC
01:44:37 13/10/2026 2402360293 18.285,394 0,383 VC
18:12:27 12/10/2026 2402360293 18.251,724 0,383 VC
13:55:54 12/10/2026 2402360293 18.230,093 0,383 VC
08:06:38 12/10/2026 2402360293 18.204,276 0,383 VC
01:43:24 12/10/2026 2402360293 18.182,059 0,383 VC
19:52:08 11/10/2026 2402360293 18.157,978 0,383 VC
12:37:58 11/10/2026 2402360293 18.126,830 0,383 VC
08:05:00 11/10/2026 2402360293 18.108,677 0,383 VC
01:35:32 11/10/2026 2402360293 18.084,980 0,383 VC
19:59:01 10/10/2026 2402360293 18.063,236 0,383 VC
14:10:23 10/10/2026 2402360293 18.039,363 0,383 VC
07:10:58 10/10/2026 2402360293 18.009,912 0,383 VC
01:38:31 10/10/2026 2402360293 17.988,180 0,383 VC
21:57:34 08/10/2026 2402360293 17.873,462 0,383 VC
15:05:10 08/10/2026 2402360293 17.845,451 0,383 VC
01:13:06 07/10/2026 2402360293 17.692,428 0,383 VC
18:30:23 06/10/2026 2402360293 17.664,505 0,383 VC
12:19:52 06/10/2026 2402360293 17.635,863 0,383 VC
06:38:38 06/10/2026 2402360293 17.611,323 0,383 VC
00:38:02 06/10/2026 2402360293 17.586,871 0,383 VC
01:48:32 05/10/2026 2402360293 17.482,155 0,379 VC
08:37:00 04/10/2026 2402360293 17.400,766 0,379 VC
01:14:58 04/10/2026 2402360293 17.370,629 0,379 VC
19:47:49 03/10/2026 2402360293 17.345,121 0,379 VC
13:06:36 03/10/2026 2402360293 17.310,519 0,379 VC
06:52:55 03/10/2026 2402360293 17.282,445 0,379 VC
00:16:00 03/10/2026 2402360293 17.255,197 0,379 VC
19:08:19 02/10/2026 2402360293 17.231,373 0,379 VC
13:41:41 02/10/2026 2402360293 17.202,997 0,379 VC
02:11:48 02/10/2026 2402360293 17.154,540 0,379 VC
00:45:45 30/09/2026 2402360293 16.927,718 0,379 VC
19:55:41 29/09/2026 2402360293 16.906,293 0,379 VC
14:46:55 29/09/2026 2402360293 16.880,890 0,379 VC
07:39:08 29/09/2026 2402360293 16.846,938 0,379 VC
03:17:14 29/09/2026 2402360293 16.830,008 0,379 VC
15:11:21 28/09/2026 2402360293 16.773,860 0,379 VC
09:12:42 28/09/2026 2402360293 16.746,399 0,379 VC
21:12:11 27/09/2026 2402360293 16.698,430 0,379 VC
01:38:44 27/09/2026 2402360293 16.611,275 0,379 VC
19:37:15 26/09/2026 2402360293 16.585,365 0,379 VC
13:44:13 26/09/2026 2402360293 16.558,460 0,379 VC
06:40:36 26/09/2026 2402360293 16.529,889 0,379 VC
03:09:55 26/09/2026 2402360293 16.516,673 0,379 VC
13:25:35 25/09/2026 2402360293 16.457,517 0,379 VC
00:40:14 25/09/2026 2402360293 16.406,647 0,379 VC
09:14:44 24/09/2026 2402360293 16.335,363 0,379 VC
20:06:54 23/09/2026 2402360293 16.281,201 0,379 VC
12:44:17 23/09/2026 2402360293 16.245,592 0,379 VC
06:40:31 23/09/2026 2402360293 16.219,555 0,379 VC
06:43:44 22/09/2026 2402360293 16.116,113 0,379 VC
01:35:19 22/09/2026 2402360293 16.096,006 0,379 VC
20:12:35 21/09/2026 2402360293 16.073,646 0,379 VC
13:09:20 21/09/2026 2402360293 16.042,401 0,379 VC
02:11:46 21/09/2026 2402360293 15.997,724 0,379 VC
18:22:53 20/09/2026 2402360293 15.963,173 0,379 VC
12:18:06 20/09/2026 2402360293 15.933,077 0,379 VC
07:21:24 20/09/2026 2402360293 15.912,301 0,379 VC
02:05:56 20/09/2026 2402360293 15.892,480 0,379 VC
20:07:36 17/09/2026 2402360293 15.649,779 0,379 VC
13:35:01 16/09/2026 2402360293 15.506,399 0,379 VC
Chỉ số công tơ tích lũy
Biểu đồ theo dõi chỉ số tích lũy (kWh) qua từng lần đọc
Chỉ số (kWh)
⚠ Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
0 kW
Hôm nay
0,0 kWh
Hôm qua
0,0 kWh
Tháng này
0 kWh
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
7 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T09/2026 1 30-09-2026 AGV
T08/2026 1 31-08-2026 AGV
T07/2026 1 31-07-2026 AGV
T06/2026 1 30-06-2026 AGV
T05/2026 1 31-05-2026 AGV
T04/2026 1 30-04-2026 AGV
T03/2026 1 31-03-2026 AGV
Lịch sử tiêu thụ
16 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T09/2026 3.033 6.508.697 1.200
T08/2026 3.150 6.759.774 1.294
T07/2026 2.664 5.716.837 1.474
T06/2026 2.500 5.364.900 2.020
T05/2026 1.707 3.663.154 1.869
T04/2026 1.072 2.300.469 1.929
T03/2026 1.188 2.549.400 1.749
T02/2026 796 1.708.184 1.656
T01/2026 1.084 2.326.221 1.608
T12/2025 1.069 2.294.031 1.755
T11/2025 904 1.939.948 1.532
T10/2025 1.330 2.854.127 1.711
T09/2025 1.200 2.777.846 2.560
T08/2025 1.294 2.991.088 2.231
T07/2025 1.474 3.387.120 2.458
T06/2025 2.020 4.661.101 2.425