QNIKTM27
PC11AA ProbedMobifone Quảng Ngãi - Chi Nhánh Tổng Công Ty Viễn Thông Mobifone · KTKT32 → QNIKTM27 · PC11AA0035944
Số công tơ
D8320242402360293
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC530352
Tên trạm
THẮNG LỢI 6
Site ID cũ
KTKT32
Site ID mới
QNIKTM27
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:59:28.646806
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
15.138 kWh
TB 1.262 kWh/tháng
Tổng tiền
33.452.689 ₫
33.45 triệu ₫
Đơn giá TB
2.210 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2402360293 | 7.602,3 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
1 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1.707 | 3.663.154 | 1.869 |
| T04/2026 | 1.072 | 2.300.469 | 1.929 |
| T03/2026 | 1.188 | 2.549.400 | 1.749 |
| T02/2026 | 796 | 1.708.184 | 1.656 |
| T01/2026 | 1.084 | 2.326.221 | 1.608 |
| T12/2025 | 1.069 | 2.294.031 | 1.755 |
| T11/2025 | 904 | 1.939.948 | 1.532 |
| T10/2025 | 1.330 | 2.854.127 | 1.711 |
| T09/2025 | 1.200 | 2.777.846 | 2.560 |
| T08/2025 | 1.294 | 2.991.088 | 2.231 |
| T07/2025 | 1.474 | 3.387.120 | 2.458 |
| T06/2025 | 2.020 | 4.661.101 | 2.425 |