Sản lượng điện theo ngày
Daily load
Sản lượng tiêu thụ ngày gần nhất so với mức trung bình ngày TB ngày dự kiến (67.1 kWh)
Bản đồ nhiệt tiêu thụ điện (60 ngày qua)
Calendar Heatmap
Ít tiêu thụ
Tiêu thụ cao / Bất thường
Chuyên viên quản lý
Phụ trách trạm
TI
Đặng Xuân Tiến
Chuyên viên quản lý chính
Quản lý trạm: Nguyễn Thanh Toàn
Thông tin trạm BTS
Metadata
Tên trạm: TRUNG THÀNH 2
Mã trạm: AC530256
Site ID mới: QNINBY05
Site ID cũ: KTKT29
Địa bàn quản lý: Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Thông số kỹ thuật & HĐ
Specs
Số công tơ: D8320242402361732
Cấp điện áp: Hạ áp
Số pha: 1
Loại hợp đồng: Ngoài sinh hoạt
Tổng 16 tháng
28.839 kWh
TB 1.802 kWh/tháng
Tổng tiền
64.057.057 ₫
64.06 triệu ₫
Đơn giá TB
2.221 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại (kWh) Cùng kỳ (kWh) Tiền điện (nghìn ₫)
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
24 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
20/10/2026 2402361732 46.997,5 81,6 181.221
19/10/2026 2402361732 46.915,9 82,5 183.335
18/10/2026 2402361732 46.833,3 80,4 178.495
17/10/2026 2402361732 46.753,0 84,0 186.627
16/10/2026 2402361732 46.668,9 81,8 181.720
15/10/2026 2402361732 46.587,1 81,9 181.834
14/10/2026 2402361732 46.505,3 81,8 181.778
13/10/2026 2402361732 46.423,4 82,4 182.940
12/10/2026 2402361732 46.341,1 81,2 180.326
11/10/2026 2402361732 46.259,9 84,8 188.331
10/10/2026 2402361732 46.175,1 83,0 184.464
09/10/2026 2402361732 46.092,1 103,4 229.632
08/10/2026 2402361732 45.988,7 62,4 138.536
07/10/2026 2402361732 45.926,3 79,9 177.474
06/10/2026 2402361732 45.846,4 86,1 191.172
05/10/2026 2402361732 45.760,3 66,3 147.339
04/10/2026 2402361732 45.694,0 78,5 174.359
03/10/2026 2402361732 45.615,5 83,0 184.404
02/10/2026 2402361732 45.532,5 82,6 183.582
01/10/2026 2402361732 45.449,8 82,7 183.655
30/09/2026 2402361732 45.367,2 82,6 183.444
29/09/2026 2402361732 45.284,6 82,1 182.296
28/09/2026 2402361732 45.202,5 81,1 180.108
27/09/2026 2402361732 45.121,4 20,9 46.321
Chỉ số công tơ theo ngày (Dữ liệu gốc)
90 lần đọc
Thời gian Số công tơ Chỉ số tích lũy (kWh) Sản lượng tháng (kWh) Loại BCS
18:01:18 21/10/2026 2402361732 47.080,018 0,833 VC
12:01:45 21/10/2026 2402361732 47.059,324 0,833 VC
06:01:21 21/10/2026 2402361732 47.038,568 0,833 VC
00:00:44 21/10/2026 2402361732 47.018,643 0,833 VC
18:01:26 20/10/2026 2402361732 46.997,456 0,833 VC
13:34:01 20/10/2026 2402361732 46.982,108 0,833 VC
06:03:36 20/10/2026 2402361732 46.956,257 0,833 VC
00:02:25 20/10/2026 2402361732 46.936,626 0,833 VC
18:01:35 19/10/2026 2402361732 46.915,869 0,833 VC
12:06:09 19/10/2026 2402361732 46.895,138 0,833 VC
06:31:24 19/10/2026 2402361732 46.875,824 0,833 VC
00:30:51 19/10/2026 2402361732 46.856,134 0,833 VC
18:01:07 18/10/2026 2402361732 46.833,330 0,833 VC
12:04:11 18/10/2026 2402361732 46.812,711 0,833 VC
00:00:43 18/10/2026 2402361732 46.772,163 0,833 VC
18:32:09 17/10/2026 2402361732 46.752,970 0,833 VC
06:04:56 17/10/2026 2402361732 46.709,661 0,833 VC
00:01:37 17/10/2026 2402361732 46.689,980 0,833 VC
18:01:36 16/10/2026 2402361732 46.668,949 0,833 VC
13:01:38 16/10/2026 2402361732 46.651,863 0,833 VC
06:34:21 16/10/2026 2402361732 46.629,422 0,833 VC
00:02:01 16/10/2026 2402361732 46.608,018 0,833 VC
18:02:19 15/10/2026 2402361732 46.587,137 0,833 VC
12:03:20 15/10/2026 2402361732 46.566,604 0,833 VC
10:44:40 15/10/2026 2402361732 46.561,903 0,833 VC
00:01:31 15/10/2026 2402361732 46.526,076 0,833 VC
18:01:39 14/10/2026 2402361732 46.505,274 0,833 VC
12:02:05 14/10/2026 2402361732 46.484,538 0,833 VC
00:01:21 14/10/2026 2402361732 46.444,278 0,833 VC
18:01:40 13/10/2026 2402361732 46.423,436 0,833 VC
12:01:47 13/10/2026 2402361732 46.402,673 0,833 VC
06:30:38 13/10/2026 2402361732 46.383,749 0,833 VC
00:00:55 13/10/2026 2402361732 46.362,252 0,833 VC
18:01:42 12/10/2026 2402361732 46.341,075 0,833 VC
12:01:31 12/10/2026 2402361732 46.320,421 0,833 VC
00:05:05 12/10/2026 2402361732 46.279,479 0,833 VC
18:32:05 11/10/2026 2402361732 46.259,891 0,833 VC
12:05:38 11/10/2026 2402361732 46.237,573 0,833 VC
07:04:18 11/10/2026 2402361732 46.219,740 0,833 VC
00:02:11 11/10/2026 2402361732 46.196,275 0,833 VC
18:02:47 10/10/2026 2402361732 46.175,103 0,833 VC
06:01:54 10/10/2026 2402361732 46.133,108 0,833 VC
00:01:33 10/10/2026 2402361732 46.113,187 0,833 VC
18:02:17 09/10/2026 2402361732 46.092,056 0,833 VC
12:03:53 09/10/2026 2402361732 46.071,515 0,833 VC
00:02:39 09/10/2026 2402361732 46.030,757 0,833 VC
12:01:36 08/10/2026 2402361732 45.988,674 0,833 VC
06:01:27 08/10/2026 2402361732 45.967,475 0,833 VC
00:00:59 08/10/2026 2402361732 45.947,532 0,833 VC
18:01:57 07/10/2026 2402361732 45.926,304 0,833 VC
12:02:06 07/10/2026 2402361732 45.905,420 0,833 VC
07:02:38 07/10/2026 2402361732 45.888,013 0,833 VC
00:01:44 07/10/2026 2402361732 45.864,466 0,833 VC
19:00:43 06/10/2026 2402361732 45.846,404 0,833 VC
12:02:47 06/10/2026 2402361732 45.821,994 0,833 VC
06:03:25 06/10/2026 2402361732 45.801,103 0,833 VC
00:02:37 06/10/2026 2402361732 45.781,314 0,833 VC
18:01:37 05/10/2026 2402361732 45.760,337 0,833 VC
12:01:40 05/10/2026 2402361732 45.739,639 0,833 VC
06:02:04 05/10/2026 2402361732 45.718,984 0,832 VC
00:02:35 05/10/2026 2402361732 45.698,061 0,832 VC
22:38:55 04/10/2026 2402361732 45.694,004 0,832 VC
12:04:11 04/10/2026 2402361732 45.676,767 0,832 VC
06:01:43 04/10/2026 2402361732 45.655,917 0,832 VC
00:03:19 04/10/2026 2402361732 45.636,078 0,832 VC
18:14:31 03/10/2026 2402361732 45.615,506 0,832 VC
12:02:06 03/10/2026 2402361732 45.594,234 0,832 VC
06:02:09 03/10/2026 2402361732 45.573,271 0,832 VC
00:02:21 03/10/2026 2402361732 45.553,369 0,832 VC
18:03:16 02/10/2026 2402361732 45.532,486 0,832 VC
12:02:01 02/10/2026 2402361732 45.511,729 0,832 VC
06:02:13 02/10/2026 2402361732 45.490,962 0,832 VC
00:02:22 02/10/2026 2402361732 45.471,070 0,832 VC
18:02:48 01/10/2026 2402361732 45.449,836 0,832 VC
12:02:17 01/10/2026 2402361732 45.429,066 0,832 VC
06:01:34 01/10/2026 2402361732 45.408,248 0,832 VC
00:01:31 01/10/2026 2402361732 45.388,356 0,832 VC
18:02:24 30/09/2026 2402361732 45.367,153 0,832 VC
12:00:56 30/09/2026 2402361732 45.346,505 0,832 VC
06:30:51 30/09/2026 2402361732 45.327,284 0,832 VC
18:01:24 29/09/2026 2402361732 45.284,565 0,832 VC
12:01:10 29/09/2026 2402361732 45.263,976 0,832 VC
06:00:43 29/09/2026 2402361732 45.243,331 0,832 VC
00:01:34 29/09/2026 2402361732 45.223,580 0,832 VC
18:00:49 28/09/2026 2402361732 45.202,494 0,832 VC
12:01:20 28/09/2026 2402361732 45.181,805 0,832 VC
06:01:28 28/09/2026 2402361732 45.161,115 0,832 VC
00:01:19 28/09/2026 2402361732 45.142,461 0,832 VC
18:02:31 27/09/2026 2402361732 45.121,408 0,832 VC
12:01:14 27/09/2026 2402361732 45.100,554 0,832 VC
Chỉ số công tơ tích lũy
Biểu đồ theo dõi chỉ số tích lũy (kWh) qua từng lần đọc
Chỉ số (kWh)
⚠ Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
0 kW
Hôm nay
0,0 kWh
Hôm qua
0,0 kWh
Tháng này
0 kWh
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
7 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T09/2026 1 30-09-2026 ABA
T08/2026 1 31-08-2026 ABA
T07/2026 1 31-07-2026 ABA
T06/2026 1 30-06-2026 ABA
T05/2026 1 31-05-2026 ABA
T04/2026 1 30-04-2026 ABA
T03/2026 1 31-03-2026 ABA
Lịch sử tiêu thụ
16 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T09/2026 2.510 5.386.360 1.526
T08/2026 2.531 5.431.425 2.084
T07/2026 1.961 4.208.228 2.045
T06/2026 1.547 3.319.800 2.027
T05/2026 1.659 3.560.148 2.115
T04/2026 1.532 3.287.611 2.135
T03/2026 1.777 3.813.371 1.969
T02/2026 1.333 2.860.565 1.726
T01/2026 1.647 3.756.978 1.743
T12/2025 1.612 3.696.407 1.835
T11/2025 1.537 3.547.030 2.292
T10/2025 1.511 3.498.794 2.183
T09/2025 1.526 3.484.612 2.432
T08/2025 2.084 4.808.457 2.402
T07/2025 2.045 4.744.496 2.821
T06/2025 2.027 4.652.775 2.215