Số công tơ
D8320242402361732
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC530256
Tên trạm
TRUNG THÀNH 2
Site ID cũ
KTKT29
Site ID mới
QNINBY05
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:59:28.292748
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
20.290 kWh
TB 1.691 kWh/tháng
Tổng tiền
45.711.244
45.71 triệu ₫
Đơn giá TB
2.253 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2402361732 38.063,1
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 1.659 3.560.148 2.115
T04/2026 1.532 3.287.611 2.135
T03/2026 1.777 3.813.371 1.969
T02/2026 1.333 2.860.565 1.726
T01/2026 1.647 3.756.978 1.743
T12/2025 1.612 3.696.407 1.835
T11/2025 1.537 3.547.030 2.292
T10/2025 1.511 3.498.794 2.183
T09/2025 1.526 3.484.612 2.432
T08/2025 2.084 4.808.457 2.402
T07/2025 2.045 4.744.496 2.821
T06/2025 2.027 4.652.775 2.215