QNINBY05
PC11AA ProbedMobifone Quảng Ngãi - Chi Nhánh Tổng Công Ty Viễn Thông Mobifone · KTKT29 → QNINBY05 · PC11AA0035943
Số công tơ
D8320242402361732
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC530256
Tên trạm
TRUNG THÀNH 2
Site ID cũ
KTKT29
Site ID mới
QNINBY05
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:59:28.292748
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
20.290 kWh
TB 1.691 kWh/tháng
Tổng tiền
45.711.244 ₫
45.71 triệu ₫
Đơn giá TB
2.253 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2402361732 | 38.063,1 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1.659 | 3.560.148 | 2.115 |
| T04/2026 | 1.532 | 3.287.611 | 2.135 |
| T03/2026 | 1.777 | 3.813.371 | 1.969 |
| T02/2026 | 1.333 | 2.860.565 | 1.726 |
| T01/2026 | 1.647 | 3.756.978 | 1.743 |
| T12/2025 | 1.612 | 3.696.407 | 1.835 |
| T11/2025 | 1.537 | 3.547.030 | 2.292 |
| T10/2025 | 1.511 | 3.498.794 | 2.183 |
| T09/2025 | 1.526 | 3.484.612 | 2.432 |
| T08/2025 | 2.084 | 4.808.457 | 2.402 |
| T07/2025 | 2.045 | 4.744.496 | 2.821 |
| T06/2025 | 2.027 | 4.652.775 | 2.215 |