QNIDRW10
PC11AA ProbedMobifone Quảng Ngãi - Chi Nhánh Tổng Công Ty Viễn Thông Mobifone · KTKT43 → QNIDRW10 · PC11AA0035941
Số công tơ
D8320212102356333
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC530248
Tên trạm
ĐĂK RƠ VA 2
Site ID cũ
KTKT43
Site ID mới
QNIDRW10
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:59:27.551774
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
11.368 kWh
TB 947 kWh/tháng
Tổng tiền
24.395.272 ₫
24.40 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2102356333 | 106.852,8 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 895 | 1.920.634 | 1.012 |
| T04/2026 | 944 | 2.025.786 | 1.164 |
| T03/2026 | 1.015 | 2.178.149 | 1.353 |
| T02/2026 | 882 | 1.892.737 | 962 |
| T01/2026 | 933 | 2.002.181 | 1.019 |
| T12/2025 | 955 | 2.049.392 | 1.081 |
| T11/2025 | 914 | 1.961.407 | 1.064 |
| T10/2025 | 956 | 2.051.538 | 1.274 |
| T09/2025 | 914 | 1.961.407 | 1.534 |
| T08/2025 | 1.076 | 2.309.053 | 1.623 |
| T07/2025 | 889 | 1.907.758 | 1.625 |
| T06/2025 | 995 | 2.135.230 | 1.758 |