Sản lượng điện theo ngày
Daily load
Sản lượng tiêu thụ ngày gần nhất so với mức trung bình ngày TB ngày dự kiến (29.8 kWh)
Bản đồ nhiệt tiêu thụ điện (60 ngày qua)
Calendar Heatmap
Ít tiêu thụ
Tiêu thụ cao / Bất thường
Chuyên viên quản lý
Phụ trách trạm
TI
Đặng Xuân Tiến
Chuyên viên quản lý chính
Quản lý trạm: Phan Văn Hoàng
Thông tin trạm BTS
Metadata
Tên trạm: ĐĂK RƠ VA 2
Mã trạm: AC530248
Site ID mới: QNIDRW10
Site ID cũ: KTKT43
Địa bàn quản lý: Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Thông số kỹ thuật & HĐ
Specs
Số công tơ: D8320212102356333
Cấp điện áp: Hạ áp
Số pha: 1
Loại hợp đồng: Ngoài sinh hoạt
Tổng 16 tháng
14.925 kWh
TB 933 kWh/tháng
Tổng tiền
32.028.452 ₫
32.03 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại (kWh) Cùng kỳ (kWh) Tiền điện (nghìn ₫)
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
25 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
20/10/2026 2102356333 110.287,6 21,1 45.325
19/10/2026 2102356333 110.266,5 29,5 63.407
18/10/2026 2102356333 110.237,0 21,8 46.775
17/10/2026 2102356333 110.215,2 27,7 59.424
16/10/2026 2102356333 110.187,5 31,3 67.173
15/10/2026 2102356333 110.156,2 29,4 63.111
14/10/2026 2102356333 110.126,8 28,7 61.653
13/10/2026 2102356333 110.098,0 28,4 60.904
12/10/2026 2102356333 110.069,7 29,1 62.477
11/10/2026 2102356333 110.040,5 29,9 64.132
10/10/2026 2102356333 110.010,7 29,5 63.387
09/10/2026 2102356333 109.981,1 29,1 62.368
08/10/2026 2102356333 109.952,1 28,6 61.329
07/10/2026 2102356333 109.923,5 28,7 61.602
06/10/2026 2102356333 109.894,8 28,6 61.432
05/10/2026 2102356333 109.866,1 28,5 61.065
04/10/2026 2102356333 109.837,7 29,3 62.825
03/10/2026 2102356333 109.808,4 29,0 62.269
02/10/2026 2102356333 109.779,4 28,9 62.098
01/10/2026 2102356333 109.750,5 28,9 62.055
30/09/2026 2102356333 109.721,5 28,8 61.701
29/09/2026 2102356333 109.692,8 28,6 61.344
28/09/2026 2102356333 109.664,2 28,6 61.435
27/09/2026 2102356333 109.635,6 28,9 62.035
26/09/2026 2102356333 109.606,7 — —
Chỉ số công tơ theo ngày (Dữ liệu gốc)
90 lần đọc
Thời gian Số công tơ Chỉ số tích lũy (kWh) Sản lượng tháng (kWh) Loại BCS
18:54:54 21/10/2026 2102356333 110.331,876 -0,482 VC
12:10:09 21/10/2026 2102356333 110.323,115 -0,482 VC
06:19:31 20/10/2026 2102356333 110.287,635 -0,482 VC
12:35:31 19/10/2026 2102356333 110.266,514 -0,482 VC
07:30:33 19/10/2026 2102356333 110.259,840 -0,482 VC
01:36:27 19/10/2026 2102356333 110.254,280 -0,482 VC
12:14:40 18/10/2026 2102356333 110.236,967 -0,482 VC
01:43:43 18/10/2026 2102356333 110.224,957 -0,482 VC
18:34:46 17/10/2026 2102356333 110.215,170 -0,482 VC
12:11:40 17/10/2026 2102356333 110.206,712 -0,482 VC
07:15:35 17/10/2026 2102356333 110.200,334 -0,482 VC
19:55:16 16/10/2026 2102356333 110.187,479 -0,482 VC
12:11:17 16/10/2026 2102356333 110.177,145 -0,482 VC
06:21:20 16/10/2026 2102356333 110.169,769 -0,482 VC
18:32:24 15/10/2026 2102356333 110.156,177 -0,482 VC
12:17:19 15/10/2026 2102356333 110.147,942 -0,482 VC
06:15:30 15/10/2026 2102356333 110.140,459 -0,482 VC
00:16:58 15/10/2026 2102356333 110.135,026 -0,482 VC
18:15:44 14/10/2026 2102356333 110.126,768 -0,482 VC
12:17:48 14/10/2026 2102356333 110.119,098 -0,482 VC
06:07:10 14/10/2026 2102356333 110.111,715 -0,482 VC
00:21:49 14/10/2026 2102356333 110.106,397 -0,482 VC
18:16:59 13/10/2026 2102356333 110.098,038 -0,482 VC
12:08:02 13/10/2026 2102356333 110.090,331 -0,482 VC
06:16:42 13/10/2026 2102356333 110.083,398 -0,482 VC
02:25:37 13/10/2026 2102356333 110.080,011 -0,482 VC
18:18:59 12/10/2026 2102356333 110.069,657 -0,482 VC
12:08:12 12/10/2026 2102356333 110.061,388 -0,482 VC
06:15:53 12/10/2026 2102356333 110.054,182 -0,482 VC
00:10:10 12/10/2026 2102356333 110.048,450 -0,482 VC
18:21:38 11/10/2026 2102356333 110.040,543 -0,482 VC
12:36:37 11/10/2026 2102356333 110.032,933 -0,482 VC
06:10:29 11/10/2026 2102356333 110.024,569 -0,482 VC
00:08:48 11/10/2026 2102356333 110.019,018 -0,482 VC
18:14:07 10/10/2026 2102356333 110.010,658 -0,482 VC
12:09:31 10/10/2026 2102356333 110.002,330 -0,482 VC
06:18:41 10/10/2026 2102356333 109.995,376 -0,482 VC
01:08:16 10/10/2026 2102356333 109.990,696 -0,482 VC
18:17:48 09/10/2026 2102356333 109.981,120 -0,482 VC
12:12:03 09/10/2026 2102356333 109.972,722 -0,482 VC
06:12:55 09/10/2026 2102356333 109.965,317 -0,482 VC
00:05:34 09/10/2026 2102356333 109.959,663 -0,482 VC
18:32:48 08/10/2026 2102356333 109.952,057 -0,482 VC
12:04:32 08/10/2026 2102356333 109.943,845 -0,482 VC
06:08:54 08/10/2026 2102356333 109.936,820 -0,482 VC
00:10:18 08/10/2026 2102356333 109.931,372 -0,482 VC
18:26:13 07/10/2026 2102356333 109.923,478 -0,482 VC
12:11:39 07/10/2026 2102356333 109.915,394 -0,482 VC
06:16:02 07/10/2026 2102356333 109.908,047 -0,482 VC
00:18:40 07/10/2026 2102356333 109.902,662 -0,482 VC
18:21:54 06/10/2026 2102356333 109.894,772 -0,482 VC
12:06:08 06/10/2026 2102356333 109.886,632 -0,482 VC
06:11:05 06/10/2026 2102356333 109.879,439 -0,482 VC
18:18:50 05/10/2026 2102356333 109.866,145 -0,482 VC
12:10:39 05/10/2026 2102356333 109.858,158 -0,482 VC
06:16:30 05/10/2026 2102356333 109.850,884 -0,482 VC
00:06:35 05/10/2026 2102356333 109.845,358 -0,482 VC
18:13:40 04/10/2026 2102356333 109.837,689 -0,482 VC
12:09:47 04/10/2026 2102356333 109.829,698 -0,482 VC
06:57:22 04/10/2026 2102356333 109.822,995 -0,482 VC
01:39:09 04/10/2026 2102356333 109.818,130 -0,482 VC
18:15:26 03/10/2026 2102356333 109.808,413 -0,482 VC
12:13:55 03/10/2026 2102356333 109.800,545 -0,482 VC
06:13:58 03/10/2026 2102356333 109.792,879 -0,482 VC
00:54:39 03/10/2026 2102356333 109.788,202 -0,482 VC
18:16:52 02/10/2026 2102356333 109.779,396 -0,482 VC
12:10:58 02/10/2026 2102356333 109.771,647 -0,482 VC
06:09:29 02/10/2026 2102356333 109.764,109 -0,482 VC
00:18:10 02/10/2026 2102356333 109.758,754 -0,482 VC
18:13:30 01/10/2026 2102356333 109.750,459 -0,482 VC
12:07:38 01/10/2026 2102356333 109.742,601 -0,482 VC
06:11:32 01/10/2026 2102356333 109.735,397 -0,482 VC
00:05:42 01/10/2026 2102356333 109.729,865 -0,482 VC
18:23:03 30/09/2026 2102356333 109.721,542 -0,482 VC
12:07:37 30/09/2026 2102356333 109.713,638 -0,482 VC
06:10:37 30/09/2026 2102356333 109.706,252 -0,482 VC
00:08:57 30/09/2026 2102356333 109.700,851 -0,482 VC
18:11:10 29/09/2026 2102356333 109.692,790 -0,482 VC
12:14:31 29/09/2026 2102356333 109.684,948 -0,482 VC
06:12:01 29/09/2026 2102356333 109.677,675 -0,482 VC
00:04:39 29/09/2026 2102356333 109.672,248 -0,482 VC
18:17:38 28/09/2026 2102356333 109.664,204 -0,482 VC
12:10:51 28/09/2026 2102356333 109.656,136 -0,482 VC
06:15:47 28/09/2026 2102356333 109.648,993 -0,482 VC
00:28:03 28/09/2026 2102356333 109.643,901 -0,482 VC
18:16:30 27/09/2026 2102356333 109.635,576 -0,482 VC
12:05:33 27/09/2026 2102356333 109.627,481 -0,482 VC
06:29:27 27/09/2026 2102356333 109.620,357 -0,482 VC
00:55:17 27/09/2026 2102356333 109.615,387 -0,482 VC
18:24:18 26/09/2026 2102356333 109.606,668 -0,482 VC
Chỉ số công tơ tích lũy
Biểu đồ theo dõi chỉ số tích lũy (kWh) qua từng lần đọc
Chỉ số (kWh)
⚠ Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
0 kW
Hôm nay
0,0 kWh
Hôm qua
0,0 kWh
Tháng này
0 kWh
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
7 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T09/2026 1 30-09-2026 AEZ
T08/2026 1 31-08-2026 AEZ
T07/2026 1 31-07-2026 AEZ
T06/2026 1 30-06-2026 AEZ
T05/2026 1 31-05-2026 AEZ
T04/2026 1 30-04-2026 AEZ
T03/2026 1 31-03-2026 AEZ
Lịch sử tiêu thụ
16 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T09/2026 878 1.884.153 914
T08/2026 907 1.946.386 1.076
T07/2026 919 1.972.137 889
T06/2026 853 1.830.504 995
T05/2026 895 1.920.634 1.012
T04/2026 944 2.025.786 1.164
T03/2026 1.015 2.178.149 1.353
T02/2026 882 1.892.737 962
T01/2026 933 2.002.181 1.019
T12/2025 955 2.049.392 1.081
T11/2025 914 1.961.407 1.064
T10/2025 956 2.051.538 1.274
T09/2025 914 1.961.407 1.534
T08/2025 1.076 2.309.053 1.623
T07/2025 889 1.907.758 1.625
T06/2025 995 2.135.230 1.758