Số công tơ
D8320242402362013
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC530120
Tên trạm
TÂN PHÚ
Site ID cũ
KTKT42
Site ID mới
QNIDRW02
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:59:26.844431
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
13.558 kWh
TB 1.130 kWh/tháng
Tổng tiền
29.094.928
29.09 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2402362013 22.923,6
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 1.367 2.933.527 1.110
T04/2026 1.324 2.841.251 1.373
T03/2026 1.224 2.626.655 1.650
T02/2026 1.081 2.319.783 1.308
T01/2026 1.206 2.588.028 1.562
T12/2025 1.256 2.695.326 1.519
T11/2025 1.154 2.476.438 1.489
T10/2025 1.260 2.703.910 1.575
T09/2025 1.181 2.534.379 1.520
T08/2025 859 1.843.380 1.566
T07/2025 835 1.791.877 1.536
T06/2025 811 1.740.374 1.594