Số công tơ
D8320232302355683
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC530379
Tên trạm
PHAN VĂN VIÊM
Site ID cũ
KTKT35
Site ID mới
QNIDBA04
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:59:25.669375
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
34.326 kWh
TB 2.861 kWh/tháng
Tổng tiền
78.880.134
78.88 triệu ₫
Đơn giá TB
2.298 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2302355683 83.078,4
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 2.859 6.574.138 2.762
T04/2026 2.813 6.481.036 2.566
T03/2026 3.140 7.172.837 2.479
T02/2026 2.631 6.027.340 2.624
T01/2026 2.699 6.223.854 2.908
T12/2025 2.638 6.071.042 2.973
T11/2025 2.728 6.274.796 2.963
T10/2025 2.977 6.866.983 2.686
T09/2025 2.814 6.439.455 2.901
T08/2025 2.876 6.620.589 2.669
T07/2025 3.081 7.103.425 2.726
T06/2025 3.070 7.024.639 2.762