Sản lượng điện theo ngày
Daily load
Sản lượng tiêu thụ ngày gần nhất so với mức trung bình ngày TB ngày dự kiến (94.7 kWh)
Bản đồ nhiệt tiêu thụ điện (60 ngày qua)
Calendar Heatmap
Ít tiêu thụ
Tiêu thụ cao / Bất thường
Chuyên viên quản lý
Phụ trách trạm
TI
Đặng Xuân Tiến
Chuyên viên quản lý chính
Quản lý trạm: Trần Thanh Sơn
Thông tin trạm BTS
Metadata
Tên trạm: PHAN VĂN VIÊM
Mã trạm: AC530379
Site ID mới: QNIDBA04
Site ID cũ: KTKT35
Địa bàn quản lý: Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Thông số kỹ thuật & HĐ
Specs
Số công tơ: D8320232302355683
Cấp điện áp: Hạ áp
Số pha: 1
Loại hợp đồng: Ngoài sinh hoạt
Tổng 14 tháng
40.728 kWh
TB 2.909 kWh/tháng
Tổng tiền
93.509.686
93.51 triệu ₫
Đơn giá TB
2.296 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại (kWh) Cùng kỳ (kWh) Tiền điện (nghìn ₫)
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
23 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
22/08/2026 2302355683 89.672,1 81,7 187.591
21/08/2026 2302355683 89.590,3 113,4 260.460
20/08/2026 2302355683 89.476,9 109,3 251.047
19/08/2026 2302355683 89.367,6 111,1 255.147
18/08/2026 2302355683 89.256,4 112,5 258.205
17/08/2026 2302355683 89.144,0 114,8 263.670
16/08/2026 2302355683 89.029,1 110,3 253.267
15/08/2026 2302355683 88.918,8 111,7 256.467
14/08/2026 2302355683 88.807,1 114,4 262.627
13/08/2026 2302355683 88.692,7 111,2 255.404
12/08/2026 2302355683 88.581,5 113,8 261.367
11/08/2026 2302355683 88.467,7 109,8 252.195
10/08/2026 2302355683 88.357,8 109,9 252.438
09/08/2026 2302355683 88.247,9 107,1 245.996
08/08/2026 2302355683 88.140,7 111,6 256.330
07/08/2026 2302355683 88.029,1 109,9 252.328
06/08/2026 2302355683 87.919,2 113,2 259.865
05/08/2026 2302355683 87.806,0 116,8 268.080
04/08/2026 2302355683 87.689,2 116,0 266.260
03/08/2026 2302355683 87.573,3 122,5 281.268
02/08/2026 2302355683 87.450,8 122,2 280.479
01/08/2026 2302355683 87.328,6 112,8 259.096
31/07/2026 2302355683 87.215,7 28,0 64.374
Chỉ số công tơ theo ngày (Dữ liệu gốc)
90 lần đọc
Thời gian Số công tơ Chỉ số tích lũy (kWh) Sản lượng tháng (kWh) Loại BCS
12:34:49 23/08/2026 2302355683 89.786,043 29,631 VC
06:14:02 23/08/2026 2302355683 89.756,353 29,303 VC
01:39:51 23/08/2026 2302355683 89.735,557 29,058 VC
12:39:53 22/08/2026 2302355683 89.672,054 28,383 VC
07:04:40 22/08/2026 2302355683 89.646,514 28,099 VC
00:17:23 22/08/2026 2302355683 89.616,211 27,740 VC
18:52:10 21/08/2026 2302355683 89.590,349 27,458 VC
12:11:16 21/08/2026 2302355683 89.558,247 27,120 VC
06:08:54 21/08/2026 2302355683 89.531,243 26,794 VC
01:07:45 21/08/2026 2302355683 89.509,634 26,531 VC
18:05:42 20/08/2026 2302355683 89.476,906 26,160 VC
12:16:30 20/08/2026 2302355683 89.448,894 25,865 VC
06:21:49 20/08/2026 2302355683 89.422,415 25,546 VC
00:11:06 20/08/2026 2302355683 89.395,690 25,215 VC
18:13:11 19/08/2026 2302355683 89.367,563 24,900 VC
12:28:36 19/08/2026 2302355683 89.339,951 24,600 VC
06:05:22 19/08/2026 2302355683 89.311,230 24,267 VC
03:07:17 19/08/2026 2302355683 89.298,165 24,113 VC
18:17:29 18/08/2026 2302355683 89.256,434 23,637 VC
12:41:09 18/08/2026 2302355683 89.228,755 23,349 VC
06:13:30 18/08/2026 2302355683 89.199,352 23,021 VC
00:10:19 18/08/2026 2302355683 89.172,010 22,696 VC
18:19:42 17/08/2026 2302355683 89.143,973 22,391 VC
12:19:50 17/08/2026 2302355683 89.114,700 22,087 VC
06:36:44 17/08/2026 2302355683 89.088,297 21,793 VC
00:20:37 17/08/2026 2302355683 89.059,671 21,460 VC
18:06:36 16/08/2026 2302355683 89.029,132 21,143 VC
12:19:56 16/08/2026 2302355683 89.000,530 20,857 VC
06:15:23 16/08/2026 2302355683 88.972,908 20,539 VC
00:12:47 16/08/2026 2302355683 88.945,976 20,224 VC
18:34:23 15/08/2026 2302355683 88.918,822 19,931 VC
12:38:18 15/08/2026 2302355683 88.889,712 19,643 VC
06:10:16 15/08/2026 2302355683 88.860,246 19,305 VC
00:12:43 15/08/2026 2302355683 88.833,360 18,990 VC
18:38:07 14/08/2026 2302355683 88.807,118 18,711 VC
12:38:46 14/08/2026 2302355683 88.777,705 18,415 VC
07:17:38 14/08/2026 2302355683 88.753,378 18,148 VC
00:13:30 14/08/2026 2302355683 88.721,093 17,780 VC
18:20:14 13/08/2026 2302355683 88.692,731 17,477 VC
12:36:49 13/08/2026 2302355683 88.664,804 17,205 VC
06:34:22 13/08/2026 2302355683 88.637,055 16,906 VC
00:48:36 13/08/2026 2302355683 88.611,206 16,596 VC
18:39:12 12/08/2026 2302355683 88.581,490 16,280 VC
13:05:06 12/08/2026 2302355683 88.554,584 16,006 VC
06:48:11 12/08/2026 2302355683 88.525,936 15,685 VC
00:15:49 12/08/2026 2302355683 88.496,733 15,328 VC
18:12:08 11/08/2026 2302355683 88.467,652 15,009 VC
12:38:14 11/08/2026 2302355683 88.440,945 14,733 VC
06:10:06 11/08/2026 2302355683 88.411,587 14,393 VC
00:36:52 11/08/2026 2302355683 88.387,383 14,101 VC
18:23:05 10/08/2026 2302355683 88.357,809 13,777 VC
12:39:07 10/08/2026 2302355683 88.330,258 13,483 VC
06:49:03 10/08/2026 2302355683 88.304,634 13,182 VC
00:22:26 10/08/2026 2302355683 88.275,956 12,844 VC
18:17:30 09/08/2026 2302355683 88.247,860 12,534 VC
00:42:45 09/08/2026 2302355683 88.167,151 11,613 VC
19:07:55 08/08/2026 2302355683 88.140,717 11,322 VC
12:41:19 08/08/2026 2302355683 88.110,016 10,990 VC
06:11:27 08/08/2026 2302355683 88.080,671 10,660 VC
00:35:02 08/08/2026 2302355683 88.056,337 10,363 VC
18:38:52 07/08/2026 2302355683 88.029,073 10,051 VC
12:09:18 07/08/2026 2302355683 87.998,512 9,719 VC
06:21:22 07/08/2026 2302355683 87.973,077 9,412 VC
00:35:39 07/08/2026 2302355683 87.947,601 9,104 VC
18:42:00 06/08/2026 2302355683 87.919,172 8,798 VC
12:39:15 06/08/2026 2302355683 87.890,161 8,499 VC
06:07:31 06/08/2026 2302355683 87.860,880 8,161 VC
00:09:51 06/08/2026 2302355683 87.834,335 7,846 VC
18:14:52 05/08/2026 2302355683 87.805,988 7,535 VC
12:38:59 05/08/2026 2302355683 87.779,013 7,252 VC
06:08:46 05/08/2026 2302355683 87.747,959 6,922 VC
01:06:47 05/08/2026 2302355683 87.723,967 6,663 VC
18:16:32 04/08/2026 2302355683 87.689,226 6,321 VC
12:39:04 04/08/2026 2302355683 87.660,156 6,055 VC
06:08:54 04/08/2026 2302355683 87.628,081 5,742 VC
00:08:12 04/08/2026 2302355683 87.599,257 5,441 VC
19:02:12 03/08/2026 2302355683 87.573,257 5,193 VC
12:37:49 03/08/2026 2302355683 87.539,937 4,888 VC
06:20:02 03/08/2026 2302355683 87.508,770 4,582 VC
00:12:22 03/08/2026 2302355683 87.479,619 4,270 VC
18:36:36 02/08/2026 2302355683 87.450,751 3,990 VC
12:44:32 02/08/2026 2302355683 87.420,568 3,718 VC
06:15:10 02/08/2026 2302355683 87.388,995 3,396 VC
00:09:13 02/08/2026 2302355683 87.359,709 3,082 VC
18:09:32 01/08/2026 2302355683 87.328,589 2,791 VC
12:40:14 01/08/2026 2302355683 87.300,493 2,530 VC
06:08:07 01/08/2026 2302355683 87.270,201 2,192 VC
00:17:38 01/08/2026 2302355683 87.245,198 1,880 VC
18:12:06 31/07/2026 2302355683 87.215,740 1,557 VC
12:18:55 31/07/2026 2302355683 87.187,702 1,256 VC
Chỉ số công tơ tích lũy
Biểu đồ theo dõi chỉ số tích lũy (kWh) qua từng lần đọc
Chỉ số (kWh)
Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
0 kW
Hôm nay
0,0 kWh
Hôm qua
0,0 kWh
Tháng này
0 kWh
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
5 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T07/2026 1 31-07-2026 ACV1
T06/2026 1 30-06-2026 ACV1
T05/2026 1 31-05-2026 ACV1
T04/2026 1 30-04-2026 ACV1
T03/2026 1 31-03-2026 ACV1
Lịch sử tiêu thụ
14 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T07/2026 3.551 8.111.277 3.081
T06/2026 2.851 6.518.275 3.070
T05/2026 2.859 6.574.138 2.762
T04/2026 2.813 6.481.036 2.566
T03/2026 3.140 7.172.837 2.479
T02/2026 2.631 6.027.340 2.624
T01/2026 2.699 6.223.854 2.908
T12/2025 2.638 6.071.042 2.973
T11/2025 2.728 6.274.796 2.963
T10/2025 2.977 6.866.983 2.686
T09/2025 2.814 6.439.455 2.901
T08/2025 2.876 6.620.589 2.669
T07/2025 3.081 7.103.425 2.726
T06/2025 3.070 7.024.639 2.762